photography editing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of altering images, whether digital photographs, traditional photochemical photographs, or illustrations.
Vietnamese Meaning
Quá trình chỉnh sửa hình ảnh, bao gồm ảnh kỹ thuật số, ảnh hóa học truyền thống hoặc hình minh họa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Photography editing is essential for creating visually appealing images."
"Chỉnh sửa ảnh là rất cần thiết để tạo ra những hình ảnh hấp dẫn về mặt thị giác."
-
"He spent hours on photography editing to perfect the image."
"Anh ấy đã dành hàng giờ chỉnh sửa ảnh để hoàn thiện bức hình."
-
"The course covers various techniques for photography editing."
"Khóa học bao gồm các kỹ thuật khác nhau để chỉnh sửa ảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | photograph | bức ảnh, tấm ảnh |
| Verb | photograph | chụp ảnh |
| Noun | photographer | nhiếp ảnh gia |
| Adjective | photographic | thuộc về nhiếp ảnh |
| Verb | edit | chỉnh sửa, biên tập |
| Noun | edit | sự chỉnh sửa, bản chỉnh sửa |
| Noun | editor | biên tập viên, người chỉnh sửa |
| Adjective | editable | có thể chỉnh sửa được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các thao tác hậu kỳ trên ảnh, nhằm cải thiện chất lượng, thẩm mỹ hoặc truyền tải một thông điệp cụ thể. Editing nhấn mạnh vào việc thay đổi, điều chỉnh, trong khi retouching thường chỉ những chỉnh sửa nhỏ, tinh tế hơn.
Prepositions
in (trong): chỉ phạm vi, lĩnh vực chỉnh sửa (e.g., specialized in landscape photography editing). with (với): chỉ công cụ, phần mềm được sử dụng (e.g., using Photoshop for photography editing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital photography editing (chỉnh sửa ảnh kỹ thuật số)
-
basic basic photography editing (chỉnh sửa ảnh cơ bản)
-
professional professional photography editing (chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp)
-
advanced advanced photography editing (chỉnh sửa ảnh nâng cao)
-
do do photography editing (thực hiện chỉnh sửa ảnh)
-
learn learn photography editing (học chỉnh sửa ảnh)
-
master master photography editing (làm chủ kỹ năng chỉnh sửa ảnh)
-
improve improve photography editing skills (cải thiện kỹ năng chỉnh sửa ảnh)
-
software photography editing software (phần mềm chỉnh sửa ảnh)
-
tools photography editing tools (công cụ chỉnh sửa ảnh)
-
techniques photography editing techniques (các kỹ thuật chỉnh sửa ảnh)
Idioms
-
The art of photography editing
Nghệ thuật chỉnh sửa ảnh (nhấn mạnh sự khéo léo và sáng tạo)
"She believes that mastering the art of photography editing is crucial for any aspiring photographer."
(Cô ấy tin rằng việc nắm vững nghệ thuật chỉnh sửa ảnh là rất quan trọng đối với bất kỳ nhiếp ảnh gia đầy tham vọng nào.)
-
Post-production photography editing
Chỉnh sửa ảnh hậu kỳ (quá trình chỉnh sửa sau khi chụp ảnh)
"Many photographers spend more time on post-production photography editing than on the actual shoot."
(Nhiều nhiếp ảnh gia dành nhiều thời gian cho việc chỉnh sửa ảnh hậu kỳ hơn là cho buổi chụp thực tế.)
-
Mastering photography editing
Làm chủ việc chỉnh sửa ảnh (đạt được kỹ năng thành thạo)
"Mastering photography editing can significantly enhance the quality of your images."
(Làm chủ việc chỉnh sửa ảnh có thể nâng cao đáng kể chất lượng hình ảnh của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
photography editing
nounQuá trình chỉnh sửa hình ảnh, bao gồm ảnh kỹ thuật số, ảnh hóa học truyền thống hoặc hình minh họa.
"Photography editing is essential for creating visually appealing images."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should edit his photography to enhance the composition. |
Anh ấy nên chỉnh sửa ảnh của mình để cải thiện bố cục. |
| Phủ định | She cannot start photography editing until she learns the basics. |
Cô ấy không thể bắt đầu chỉnh sửa ảnh cho đến khi học được những điều cơ bản. |
| Nghi vấn | Could they be photography editing experts with enough practice? |
Liệu họ có thể trở thành chuyên gia chỉnh sửa ảnh nếu luyện tập đủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photography editing".
