(Top Banner Ad)
photography editing
B1
noun B1 Nhiếp ảnh, Thiết kế đồ họa

photography editing

UK: /fəˈtɒɡrəfi ˈedɪtɪŋ/ • US: /fəˈtɑːɡrəfi ˈedɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chỉnh sửa ảnh biên tập ảnh xử lý ảnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of altering images, whether digital photographs, traditional photochemical photographs, or illustrations.

Vietnamese Meaning

Quá trình chỉnh sửa hình ảnh, bao gồm ảnh kỹ thuật số, ảnh hóa học truyền thống hoặc hình minh họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Photography editing is essential for creating visually appealing images."

    "Chỉnh sửa ảnh là rất cần thiết để tạo ra những hình ảnh hấp dẫn về mặt thị giác."

  • "He spent hours on photography editing to perfect the image."

    "Anh ấy đã dành hàng giờ chỉnh sửa ảnh để hoàn thiện bức hình."

  • "The course covers various techniques for photography editing."

    "Khóa học bao gồm các kỹ thuật khác nhau để chỉnh sửa ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photograph bức ảnh, tấm ảnh
Verb photograph chụp ảnh
Noun photographer nhiếp ảnh gia
Adjective photographic thuộc về nhiếp ảnh
Verb edit chỉnh sửa, biên tập
Noun edit sự chỉnh sửa, bản chỉnh sửa
Noun editor biên tập viên, người chỉnh sửa
Adjective editable có thể chỉnh sửa được

Synonyms

photo manipulation (thao tác ảnh)image editing (chỉnh sửa hình ảnh)

Antonyms

original photo (ảnh gốc)unedited photo (ảnh chưa chỉnh sửa)

Related Words

Photoshop (Photoshop (phần mềm chỉnh sửa ảnh))Lightroom (Lightroom (phần mềm chỉnh sửa ảnh))retouching (sửa ảnh (tinh chỉnh))

Subject Area

Nhiếp ảnh, Thiết kế đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φῶς (phôs, light)
Ancient Greek
γράφω (gráphō, to write/draw)
Latin
ēdō (to put forth, publish)
English
photography
English
editing
English
photography editing

Nguồn gốc 'Photography'

Từ 'photography' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'phōs' (ánh sáng) và 'graphē' (viết hoặc vẽ). Ghép lại, nó có nghĩa là 'vẽ bằng ánh sáng' – một cách mô tả rất thi vị và chính xác về bản chất của nhiếp ảnh!

Nguồn gốc 'Editing'

Từ 'edit' xuất phát từ tiếng Latin 'ēdō', có nghĩa là 'đưa ra', 'xuất bản'. Qua tiếng Pháp cổ 'éditer', nó du nhập vào tiếng Anh với nghĩa 'chuẩn bị để xuất bản' hoặc 'chỉnh sửa'. Khi kết hợp với 'photography', nó mang ý nghĩa 'sửa đổi hoặc tinh chỉnh các bức ảnh'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các thao tác hậu kỳ trên ảnh, nhằm cải thiện chất lượng, thẩm mỹ hoặc truyền tải một thông điệp cụ thể. Editing nhấn mạnh vào việc thay đổi, điều chỉnh, trong khi retouching thường chỉ những chỉnh sửa nhỏ, tinh tế hơn.

Prepositions

in with

in (trong): chỉ phạm vi, lĩnh vực chỉnh sửa (e.g., specialized in landscape photography editing). with (với): chỉ công cụ, phần mềm được sử dụng (e.g., using Photoshop for photography editing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photography editing
  • digital digital photography editing
    (chỉnh sửa ảnh kỹ thuật số)
  • basic basic photography editing
    (chỉnh sửa ảnh cơ bản)
  • professional professional photography editing
    (chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp)
  • advanced advanced photography editing
    (chỉnh sửa ảnh nâng cao)
Verb + photography editing
  • do do photography editing
    (thực hiện chỉnh sửa ảnh)
  • learn learn photography editing
    (học chỉnh sửa ảnh)
  • master master photography editing
    (làm chủ kỹ năng chỉnh sửa ảnh)
  • improve improve photography editing skills
    (cải thiện kỹ năng chỉnh sửa ảnh)
Noun + photography editing
  • software photography editing software
    (phần mềm chỉnh sửa ảnh)
  • tools photography editing tools
    (công cụ chỉnh sửa ảnh)
  • techniques photography editing techniques
    (các kỹ thuật chỉnh sửa ảnh)

Idioms

  • The art of photography editing

    Nghệ thuật chỉnh sửa ảnh (nhấn mạnh sự khéo léo và sáng tạo)

    "She believes that mastering the art of photography editing is crucial for any aspiring photographer."

    (Cô ấy tin rằng việc nắm vững nghệ thuật chỉnh sửa ảnh là rất quan trọng đối với bất kỳ nhiếp ảnh gia đầy tham vọng nào.)

  • Post-production photography editing

    Chỉnh sửa ảnh hậu kỳ (quá trình chỉnh sửa sau khi chụp ảnh)

    "Many photographers spend more time on post-production photography editing than on the actual shoot."

    (Nhiều nhiếp ảnh gia dành nhiều thời gian cho việc chỉnh sửa ảnh hậu kỳ hơn là cho buổi chụp thực tế.)

  • Mastering photography editing

    Làm chủ việc chỉnh sửa ảnh (đạt được kỹ năng thành thạo)

    "Mastering photography editing can significantly enhance the quality of your images."

    (Làm chủ việc chỉnh sửa ảnh có thể nâng cao đáng kể chất lượng hình ảnh của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photography editing

noun
Lật mặt

Quá trình chỉnh sửa hình ảnh, bao gồm ảnh kỹ thuật số, ảnh hóa học truyền thống hoặc hình minh họa.

"Photography editing is essential for creating visually appealing images."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should edit his photography to enhance the composition.
Anh ấy nên chỉnh sửa ảnh của mình để cải thiện bố cục.
Phủ định
She cannot start photography editing until she learns the basics.
Cô ấy không thể bắt đầu chỉnh sửa ảnh cho đến khi học được những điều cơ bản.
Nghi vấn
Could they be photography editing experts with enough practice?
Liệu họ có thể trở thành chuyên gia chỉnh sửa ảnh nếu luyện tập đủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photography editing".

Sự bùng nổ của Phần mềm Kỹ thuật số

Với sự ra đời của phần mềm như Adobe Photoshop, chỉnh sửa ảnh đã trở nên dễ tiếp cận hơn bao giờ hết. Điều này cho phép cả các chuyên gia lẫn người nghiệp dư biến những bức ảnh thô thành tác phẩm nghệ thuật, mở ra kỷ nguyên mới cho sáng tạo hình ảnh kỹ thuật số.

Chân thực và Thẩm mỹ

Việc chỉnh sửa ảnh đã tạo ra một cuộc tranh luận văn hóa về sự chân thực và thẩm mỹ. Trong khi ảnh thời trang và quảng cáo thường được chỉnh sửa kỹ lưỡng để đạt được vẻ đẹp lý tưởng, thì ảnh báo chí lại ưu tiên sự trung thực, hạn chế chỉnh sửa để không làm sai lệch thông tin. Mạng xã hội cũng thúc đẩy xu hướng chỉnh sửa ảnh để tạo ra hình ảnh 'hoàn hảo'.