(Top Banner Ad)
photomaton
B1
Danh từ B1 Thương mại, Dịch vụ

photomaton

UK: /ˈfəʊtəˌmætɒn/ • US: /ˈfoʊtəˌmætɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

buồng chụp ảnh tự động máy chụp ảnh thẻ tự động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A booth or machine that automatically takes and develops photographs, typically for identification purposes.

Vietnamese Meaning

Một buồng hoặc máy tự động chụp và in ảnh, thường được sử dụng cho mục đích nhận dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They took some funny pictures in the photomaton at the arcade."

    "Họ đã chụp vài bức ảnh vui nhộn trong buồng chụp ảnh tự động ở khu trò chơi điện tử."

  • "You can find a photomaton in most railway stations."

    "Bạn có thể tìm thấy một buồng chụp ảnh tự động ở hầu hết các nhà ga xe lửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photo ảnh, tấm ảnh (dạng rút gọn của photograph)
Noun photograph bức ảnh, tấm hình
Verb photograph chụp ảnh
Noun photography nhiếp ảnh, nghệ thuật chụp ảnh
Noun photographer nhiếp ảnh gia, thợ chụp ảnh
Adjective photographic thuộc về nhiếp ảnh, thuộc về ảnh
Noun automaton máy tự động, người máy (hoạt động theo chương trình định sẵn)
Adjective automatic tự động
Adverb automatically một cách tự động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φῶς (phôs)
Ancient Greek
αὐτόματος (autómatos)
English
photo- (from φῶς)
English
automaton (from αὐτόματος)
English
photomaton

Nguồn gốc của Photomaton

Từ 'photomaton' là một từ ghép hiện đại được tạo thành từ hai gốc từ có nguồn gốc Hy Lạp. Phần 'photo-' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'phôs', có nghĩa là 'ánh sáng', tương tự như trong từ 'photograph' (bức ảnh). Phần '-maton' được lấy từ 'automaton', cũng có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'autómatos', nghĩa là 'tự hành' hoặc 'tự động'. Ghép lại, 'photomaton' miêu tả một cỗ máy tự động chụp ảnh, thường được hiểu là một buồng chụp ảnh tự động nhỏ gọn.

Usage Note

Từ 'photomaton' thường được dùng để chỉ các buồng chụp ảnh tự động công cộng, nơi mọi người có thể chụp ảnh chân dung nhanh chóng và tiện lợi, thường là để làm ảnh thẻ hoặc đơn giản là để giải trí. Nó nhấn mạnh tính tự động và quy trình nhanh chóng của việc chụp và in ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photomaton
  • vintage a vintage photomaton
    (một máy photomaton cổ điển)
  • modern a modern photomaton
    (một máy photomaton hiện đại)
  • public a public photomaton
    (một máy photomaton công cộng)
Verb + photomaton
  • use use a photomaton
    (sử dụng máy photomaton)
  • step into step into a photomaton
    (bước vào buồng photomaton)
  • get photos from get photos from a photomaton
    (lấy ảnh từ máy photomaton)
  • take pictures in take pictures in a photomaton
    (chụp ảnh trong buồng photomaton)
photomaton + Noun
  • photomaton photomaton strip
    (dải ảnh photomaton (thường là 4-6 ảnh nhỏ liền nhau))
  • photomaton photomaton picture
    (bức ảnh từ máy photomaton)

Idioms

  • take a picture in a photomaton

    chụp ảnh trong buồng Photomaton (một hành động phổ biến)

    "We decided to take a picture in a photomaton for fun before the movie started."

    (Chúng tôi quyết định chụp một bức ảnh trong buồng Photomaton cho vui trước khi bộ phim bắt đầu.)

  • photomaton photo strip

    dải ảnh Photomaton (loại ảnh in liền nhau, thường là 4 ảnh nhỏ)

    "She pinned the photomaton photo strip to her fridge as a cute memory."

    (Cô ấy ghim dải ảnh Photomaton lên tủ lạnh như một kỷ niệm đáng yêu.)

  • a moment in the photomaton

    một khoảnh khắc trong buồng Photomaton (ám chỉ sự riêng tư, nhanh chóng và vui vẻ khi chụp ảnh)

    "Let's capture a moment in the photomaton to remember our trip."

    (Hãy cùng ghi lại một khoảnh khắc trong buồng Photomaton để nhớ về chuyến đi của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photomaton

Danh từ
Lật mặt

Một buồng hoặc máy tự động chụp và in ảnh, thường được sử dụng cho mục đích nhận dạng.

"They took some funny pictures in the photomaton at the arcade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photomaton".

Nét hoài cổ và kỷ niệm tức thì

Các buồng chụp ảnh tự động (photomaton) mang một sức hấp dẫn hoài cổ mạnh mẽ, đặc biệt với những thế hệ trước. Chúng cung cấp một cách nhanh chóng, thường là tự phát, để lưu giữ những kỷ niệm, tạo ra những bức ảnh 'tự sướng' trước khi điện thoại thông minh trở nên phổ biến. Đây là một cách thú vị để ghi lại những khoảnh khắc ngẫu hứng.

Sự riêng tư và những khoảnh khắc chân thực

Không gian nhỏ, kín đáo của một buồng photomaton mang lại cảm giác riêng tư, cho phép người dùng chụp những bức ảnh tự nhiên và thân mật hơn so với cách chụp ảnh truyền thống hoặc chụp trước mặt người khác. Điều này tạo nên sự thoải mái và chân thật đặc biệt cho những bức ảnh, thường thể hiện những biểu cảm ngộ nghĩnh hoặc tình cảm cá nhân.