photomaton
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A booth or machine that automatically takes and develops photographs, typically for identification purposes.
Vietnamese Meaning
Một buồng hoặc máy tự động chụp và in ảnh, thường được sử dụng cho mục đích nhận dạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They took some funny pictures in the photomaton at the arcade."
"Họ đã chụp vài bức ảnh vui nhộn trong buồng chụp ảnh tự động ở khu trò chơi điện tử."
-
"You can find a photomaton in most railway stations."
"Bạn có thể tìm thấy một buồng chụp ảnh tự động ở hầu hết các nhà ga xe lửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | photo | ảnh, tấm ảnh (dạng rút gọn của photograph) |
| Noun | photograph | bức ảnh, tấm hình |
| Verb | photograph | chụp ảnh |
| Noun | photography | nhiếp ảnh, nghệ thuật chụp ảnh |
| Noun | photographer | nhiếp ảnh gia, thợ chụp ảnh |
| Adjective | photographic | thuộc về nhiếp ảnh, thuộc về ảnh |
| Noun | automaton | máy tự động, người máy (hoạt động theo chương trình định sẵn) |
| Adjective | automatic | tự động |
| Adverb | automatically | một cách tự động |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'photomaton' thường được dùng để chỉ các buồng chụp ảnh tự động công cộng, nơi mọi người có thể chụp ảnh chân dung nhanh chóng và tiện lợi, thường là để làm ảnh thẻ hoặc đơn giản là để giải trí. Nó nhấn mạnh tính tự động và quy trình nhanh chóng của việc chụp và in ảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vintage a vintage photomaton (một máy photomaton cổ điển)
-
modern a modern photomaton (một máy photomaton hiện đại)
-
public a public photomaton (một máy photomaton công cộng)
-
use use a photomaton (sử dụng máy photomaton)
-
step into step into a photomaton (bước vào buồng photomaton)
-
get photos from get photos from a photomaton (lấy ảnh từ máy photomaton)
-
take pictures in take pictures in a photomaton (chụp ảnh trong buồng photomaton)
-
photomaton photomaton strip (dải ảnh photomaton (thường là 4-6 ảnh nhỏ liền nhau))
-
photomaton photomaton picture (bức ảnh từ máy photomaton)
Idioms
-
take a picture in a photomaton
chụp ảnh trong buồng Photomaton (một hành động phổ biến)
"We decided to take a picture in a photomaton for fun before the movie started."
(Chúng tôi quyết định chụp một bức ảnh trong buồng Photomaton cho vui trước khi bộ phim bắt đầu.)
-
photomaton photo strip
dải ảnh Photomaton (loại ảnh in liền nhau, thường là 4 ảnh nhỏ)
"She pinned the photomaton photo strip to her fridge as a cute memory."
(Cô ấy ghim dải ảnh Photomaton lên tủ lạnh như một kỷ niệm đáng yêu.)
-
a moment in the photomaton
một khoảnh khắc trong buồng Photomaton (ám chỉ sự riêng tư, nhanh chóng và vui vẻ khi chụp ảnh)
"Let's capture a moment in the photomaton to remember our trip."
(Hãy cùng ghi lại một khoảnh khắc trong buồng Photomaton để nhớ về chuyến đi của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
photomaton
Danh từMột buồng hoặc máy tự động chụp và in ảnh, thường được sử dụng cho mục đích nhận dạng.
"They took some funny pictures in the photomaton at the arcade."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photomaton".
