physical effort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự sử dụng năng lượng để thực hiện một việc gì đó liên quan đến thể chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Climbing the mountain required a significant amount of physical effort."
"Leo núi đòi hỏi một lượng lớn nỗ lực thể chất."
-
"Gardening involves a lot of physical effort."
"Làm vườn đòi hỏi rất nhiều nỗ lực thể chất."
-
"The athlete's success was due to his incredible physical effort and dedication."
"Thành công của vận động viên là nhờ vào nỗ lực thể chất và sự cống hiến đáng kinh ngạc của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | physique | Vóc dáng, thể chất (dáng người và sức khỏe) |
| Adjective | physical | Thuộc về thể chất, vật lý |
| Adverb | physically | Về mặt thể chất, một cách vật lý |
| Verb | effort | Cố gắng, nỗ lực |
| Adjective | effortless | Dễ dàng, không tốn sức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến sự gắng sức về mặt thể chất để hoàn thành một nhiệm vụ. Nó thường được dùng để mô tả các hoạt động đòi hỏi sức mạnh, sự bền bỉ, hoặc sự khéo léo của cơ thể. 'Effort' ở đây mang nghĩa nỗ lực, cố gắng, không chỉ đơn thuần là hành động.
Prepositions
'in physical effort' thường đi kèm với các cụm động từ như 'involved'. Ví dụ: 'He was involved in physical effort'. 'of physical effort' thường đi kèm với các động từ như 'require' hoặc 'take'. Ví dụ: 'This task requires a lot of physical effort'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Great physical effort (Nỗ lực thể chất lớn)
-
Strenuous physical effort (Nỗ lực thể chất vất vả)
-
Considerable physical effort (Nỗ lực thể chất đáng kể)
-
Intense physical effort (Nỗ lực thể chất cao độ)
-
Require physical effort (Đòi hỏi nỗ lực thể chất)
-
Involve physical effort (Liên quan đến nỗ lực thể chất)
-
Take physical effort (Cần đến nỗ lực thể chất)
-
Demand physical effort (Yêu cầu nỗ lực thể chất)
Idioms
-
Go the extra mile (requiring extra physical effort and dedication)
Cố gắng hơn nữa, nỗ lực hơn nữa (vượt quá những gì được mong đợi)
"He always goes the extra mile to help his colleagues."
(Anh ấy luôn cố gắng hơn nữa để giúp đỡ đồng nghiệp của mình.)
-
Put your back into it (requiring significant physical effort)
Dồn hết sức lực vào việc gì đó
"Come on, put your back into it and lift this box!"
(Nào, dồn hết sức vào và nhấc cái hộp này lên!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical effort
Danh từSự sử dụng năng lượng để thực hiện một việc gì đó liên quan đến thể chất.
"Climbing the mountain required a significant amount of physical effort."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the athlete completed the marathon demonstrates his incredible physical effort. |
Việc vận động viên hoàn thành cuộc thi marathon chứng minh nỗ lực thể chất đáng kinh ngạc của anh ấy. |
| Phủ định | Whether he denied the amount of physical effort he put into the project is irrelevant now. |
Việc liệu anh ấy có phủ nhận lượng nỗ lực thể chất anh ấy đã bỏ vào dự án hay không thì giờ không còn quan trọng nữa. |
| Nghi vấn | Why the amount of physical effort required to move the piano wasn't considered beforehand is beyond me. |
Tại sao lượng nỗ lực thể chất cần thiết để di chuyển cây đàn piano lại không được xem xét trước đó thì tôi không hiểu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical effort".
