pick a fight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deliberately start a quarrel or argument.
Vietnamese Meaning
Cố ý gây gổ, khơi mào một cuộc cãi vã hoặc tranh chấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's always trying to pick a fight with someone."
"Anh ta luôn cố gắng gây sự với ai đó."
-
"Don't pick a fight with your brother; just apologize."
"Đừng gây sự với anh trai của bạn; hãy xin lỗi đi."
-
"She seems to be picking a fight with everyone she meets today."
"Hôm nay cô ấy có vẻ như đang gây sự với tất cả mọi người mà cô ấy gặp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động chủ động và có ý đồ gây sự. Khác với 'have a fight' (có một cuộc cãi vã) mang nghĩa chung chung hơn và không nhất thiết ám chỉ hành động chủ động khơi mào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately pick a fight (cố tình gây sự/kiếm chuyện)
-
easily easily pick a fight (dễ dàng gây sự/kiếm chuyện)
-
constantly constantly pick a fight (liên tục gây sự/kiếm chuyện)
-
try to try to pick a fight (cố gắng gây sự/kiếm chuyện)
-
want to want to pick a fight (muốn gây sự/kiếm chuyện)
-
refuse to refuse to pick a fight (từ chối gây sự/kiếm chuyện)
-
a bully a bully picks a fight (một kẻ bắt nạt gây sự)
-
someone someone picks a fight (ai đó gây sự/kiếm chuyện)
-
with pick a fight with someone (gây sự/kiếm chuyện với ai đó)
-
over pick a fight over something (gây sự/kiếm chuyện vì/về điều gì đó)
Idioms
-
pick a quarrel
gây gổ, kiếm chuyện gây sự (với ai đó)
"He's always trying to pick a quarrel with his colleagues."
(Anh ta luôn cố gắng gây gổ với đồng nghiệp của mình.)
-
pick on someone
bắt nạt, trêu chọc, chỉ trích ai đó một cách không công bằng
"Don't pick on your little brother; he didn't do anything wrong."
(Đừng bắt nạt em trai con; nó không làm gì sai cả.)
-
pick a bone with someone
có chuyện bất đồng hoặc phàn nàn cần nói rõ với ai đó
"I need to pick a bone with you about your comments yesterday."
(Tôi cần nói chuyện rõ ràng với anh về những nhận xét của anh ngày hôm qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pick a fight
Idiom (Thành ngữ)Cố ý gây gổ, khơi mào một cuộc cãi vã hoặc tranh chấp.
"He's always trying to pick a fight with someone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pick a fight".
