(Top Banner Ad)
pick a fight
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Xã hội, Giao tiếp

pick a fight

UK: /pɪk ə faɪt/ • US: /pɪk ə faɪt/

Nghĩa tiếng Việt

gây sự khơi mào cuộc cãi vã kiếm chuyện tìm chuyện gây gổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deliberately start a quarrel or argument.

Vietnamese Meaning

Cố ý gây gổ, khơi mào một cuộc cãi vã hoặc tranh chấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's always trying to pick a fight with someone."

    "Anh ta luôn cố gắng gây sự với ai đó."

  • "Don't pick a fight with your brother; just apologize."

    "Đừng gây sự với anh trai của bạn; hãy xin lỗi đi."

  • "She seems to be picking a fight with everyone she meets today."

    "Hôm nay cô ấy có vẻ như đang gây sự với tất cả mọi người mà cô ấy gặp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pick chọn, hái, nhặt
Noun pick sự lựa chọn, cái cuốc
Noun picker người hái, người nhặt
Verb fight đánh nhau, chiến đấu
Noun fight cuộc ẩu đả, trận chiến
Noun fighter võ sĩ, chiến sĩ
Adjective fighting mang tính chiến đấu, đang chiến đấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pycan
Old English
feohtan
English
pick
English
fight
English
pick a fight

Nguồn gốc thành ngữ "Pick a fight"

Thành ngữ "pick a fight" ghép từ động từ 'pick' (chọn, lựa) và danh từ 'fight' (cuộc chiến, trận ẩu đả). Ban đầu, 'pick' có nghĩa là chọn lọc một cách cẩn thận. Tuy nhiên, theo thời gian, 'pick' đã phát triển thêm nghĩa là 'khởi xướng' hoặc 'khêu gợi' một điều gì đó không mong muốn, như 'pick a quarrel' (gây sự, gây gổ). Khi kết hợp với 'a fight', nó mang ý nghĩa cố tình lựa chọn hoặc chủ động bắt đầu một cuộc tranh cãi, gây gổ hay ẩu đả, thường là không có lý do chính đáng.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động chủ động và có ý đồ gây sự. Khác với 'have a fight' (có một cuộc cãi vã) mang nghĩa chung chung hơn và không nhất thiết ám chỉ hành động chủ động khơi mào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pick a fight
  • deliberately deliberately pick a fight
    (cố tình gây sự/kiếm chuyện)
  • easily easily pick a fight
    (dễ dàng gây sự/kiếm chuyện)
  • constantly constantly pick a fight
    (liên tục gây sự/kiếm chuyện)
Verb + pick a fight
  • try to try to pick a fight
    (cố gắng gây sự/kiếm chuyện)
  • want to want to pick a fight
    (muốn gây sự/kiếm chuyện)
  • refuse to refuse to pick a fight
    (từ chối gây sự/kiếm chuyện)
Noun (Subject) + pick a fight
  • a bully a bully picks a fight
    (một kẻ bắt nạt gây sự)
  • someone someone picks a fight
    (ai đó gây sự/kiếm chuyện)
Preposition + pick a fight
  • with pick a fight with someone
    (gây sự/kiếm chuyện với ai đó)
  • over pick a fight over something
    (gây sự/kiếm chuyện vì/về điều gì đó)

Idioms

  • pick a quarrel

    gây gổ, kiếm chuyện gây sự (với ai đó)

    "He's always trying to pick a quarrel with his colleagues."

    (Anh ta luôn cố gắng gây gổ với đồng nghiệp của mình.)

  • pick on someone

    bắt nạt, trêu chọc, chỉ trích ai đó một cách không công bằng

    "Don't pick on your little brother; he didn't do anything wrong."

    (Đừng bắt nạt em trai con; nó không làm gì sai cả.)

  • pick a bone with someone

    có chuyện bất đồng hoặc phàn nàn cần nói rõ với ai đó

    "I need to pick a bone with you about your comments yesterday."

    (Tôi cần nói chuyện rõ ràng với anh về những nhận xét của anh ngày hôm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pick a fight

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Cố ý gây gổ, khơi mào một cuộc cãi vã hoặc tranh chấp.

"He's always trying to pick a fight with someone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pick a fight".

Giao tiếp trực tiếp và gián tiếp

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, giao tiếp có thể trực tiếp hơn. Mặc dù 'pick a fight' là hành vi tiêu cực, nhưng việc tranh luận hoặc đối đầu trực tiếp (trong khuôn khổ) đôi khi được chấp nhận như một cách giải quyết vấn đề. Ngược lại, ở các nền văn hóa đề cao sự hòa thuận và tránh đối đầu trực tiếp như Việt Nam, hành vi 'gây sự' thường bị đánh giá rất tiêu cực, coi là thiếu tôn trọng và phá vỡ sự hòa hợp xã hội.

Hành vi bắt nạt và gây hấn

"Pick a fight" thường được dùng để mô tả hành vi của những người cố tình tạo ra xung đột hoặc ẩu đả, không phải để giải quyết vấn đề mà để thể hiện quyền lực, sự hung hăng, hoặc đơn giản là vì muốn quấy rối. Hành vi này thường liên quan đến bắt nạt (bullying) và bị xã hội lên án mạnh mẽ, đặc biệt là trong môi trường học đường hoặc công sở.