(Top Banner Ad)
provoke a fight
B2
Động từ (trong cụm 'provoke a fight') B2 Giao tiếp xã hội, Bạo lực

provoke a fight

UK: /prəˈvəʊk/ • US: /prəˈvoʊk/

Nghĩa tiếng Việt

khơi mào đánh nhau khiêu khích ẩu đả gây sự đánh nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something that is likely to make someone angry or violent; to intentionally make someone angry or upset, leading to a physical altercation.

Vietnamese Meaning

Khiêu khích, khơi mào một cuộc ẩu đả; cố ý làm cho ai đó tức giận hoặc khó chịu, dẫn đến một cuộc xung đột thể xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was trying to provoke a fight by insulting everyone at the bar."

    "Anh ta đang cố gắng khiêu khích đánh nhau bằng cách lăng mạ mọi người trong quán bar."

  • "Don't provoke a fight with him; he's much bigger than you."

    "Đừng khiêu khích đánh nhau với anh ta; anh ta to lớn hơn bạn nhiều."

  • "The article was written to provoke a fight between political factions."

    "Bài báo được viết ra để khơi mào một cuộc đấu đá giữa các phe phái chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb provoke kích động, khiêu khích, gây ra
Noun provocation sự khiêu khích, sự kích động
Adjective provocative có tính khiêu khích, gây sốc, thách thức
Adverb provocatively một cách khiêu khích, một cách gây sốc

Synonyms

instigate a fight (xúi giục đánh nhau)stir up a fight (khơi mào một cuộc ẩu đả)incite a fight (kích động một cuộc ẩu đả)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Bạo lực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
provocare
Old French
provoquer
Middle English
provoken
English
provoke

Nguồn gốc của 'Provoke'

Từ 'provoke' bắt nguồn từ tiếng Latin 'provocare', có nghĩa là 'gọi ra, thách thức'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'pro-' (tiến lên, ra phía trước) và động từ 'vocare' (gọi, nói). Ban đầu, nó có thể được dùng để chỉ việc thách đấu hoặc gọi ai đó ra ngoài. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa kích động, gây sự hoặc khơi gợi phản ứng.

Usage Note

Cụm từ 'provoke a fight' thường mang nghĩa chủ động gây hấn, khác với 'get into a fight' (vô tình bị cuốn vào ẩu đả). Nó nhấn mạnh hành động có chủ ý gây ra xung đột.

Prepositions

into to

Khi 'provoke' được sử dụng một mình (không đi kèm 'a fight'), nó có thể đi với 'into' hoặc 'to'.
- provoke someone into doing something: Khiêu khích ai đó làm gì.
- provoke someone to anger: Khiêu khích ai đó nổi giận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + provoke a fight
  • deliberately deliberately provoke a fight
    (cố tình gây sự/khiêu khích một cuộc ẩu đả)
  • intentionally intentionally provoke a fight
    (chủ ý gây ra một cuộc cãi vã/đánh nhau)
  • subtly subtly provoke a fight
    (ngấm ngầm khiêu khích một cuộc chiến)
  • easily easily provoke a fight
    (dễ dàng gây ra một cuộc ẩu đả)
Verb + provoke a fight
  • try to try to provoke a fight
    (cố gắng gây sự/khiêu khích một cuộc chiến)
  • manage to manage to provoke a fight
    (xoay sở để gây ra một cuộc ẩu đả)
  • threaten to threaten to provoke a fight
    (đe dọa gây ra một cuộc ẩu đả)
  • avoid avoid provoking a fight
    (tránh gây sự/khiêu khích một cuộc chiến)

Idioms

  • To try to provoke a fight

    Cố gắng gây sự/khiêu khích một cuộc ẩu đả

    "He kept making sarcastic comments, clearly trying to provoke a fight."

    (Anh ta cứ nói những lời châm chọc, rõ ràng là đang cố gắng gây sự.)

  • To deliberately provoke a fight

    Cố tình khiêu khích một cuộc ẩu đả

    "The politician's speech seemed designed to deliberately provoke a fight with the opposition."

    (Bài phát biểu của chính trị gia dường như được thiết kế để cố tình khiêu khích một cuộc đối đầu với phe đối lập.)

  • To avoid provoking a fight

    Tránh gây sự/tránh khiêu khích một cuộc ẩu đả

    "It's best to stay calm and avoid provoking a fight in tense situations."

    (Tốt nhất là giữ bình tĩnh và tránh gây sự trong các tình huống căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provoke a fight

Động từ (trong cụm 'provoke a fight')
Lật mặt

Khiêu khích, khơi mào một cuộc ẩu đả; cố ý làm cho ai đó tức giận hoặc khó chịu, dẫn đến một cuộc xung đột thể xác.

"He was trying to provoke a fight by insulting everyone at the bar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the gang will have been provoking a fight for over an hour.
Vào thời điểm cảnh sát đến, băng đảng đó sẽ đã gây chiến được hơn một giờ.
Phủ định
He won't have been provoking a fight; he was just defending himself.
Anh ta sẽ không gây chiến; anh ta chỉ tự vệ thôi.
Nghi vấn
Will they have been provoking a fight when the teacher intervenes?
Liệu họ có đang gây chiến khi giáo viên can thiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provoke a fight".

Văn hóa giải quyết xung đột

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'provoke a fight' (gây sự) thường bị xem là tiêu cực và thiếu văn minh. Xã hội khuyến khích các phương pháp giải quyết xung đột hòa bình, giao tiếp cởi mở và đối thoại thay vì đối đầu bạo lực. Việc chủ động gây sự có thể dẫn đến sự lên án từ xã hội và các hậu quả pháp lý.

Bắt nạt và Khiêu khích (Bullying and Provocation)

Việc cố ý 'provoke a fight' thường liên quan đến hành vi bắt nạt (bullying) hoặc hành vi gây hấn. Những người cố tình gây sự có thể đang tìm kiếm phản ứng bạo lực để biện minh cho hành động của mình, hoặc đơn giản là muốn kiểm soát người khác thông qua sự sợ hãi. Trong môi trường học đường hoặc công sở, hành vi này thường bị lên án và có các chính sách phòng chống nghiêm ngặt.