(Top Banner Ad)
start a fight
B1
Verb Phrase B1 Xã hội, Hành vi

start a fight

UK: /stɑːt ə faɪt/ • US: /stɑːrt ə faɪt/

Nghĩa tiếng Việt

gây sự khơi mào cuộc ẩu đả châm ngòi nổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To initiate or provoke a physical or verbal altercation.

Vietnamese Meaning

Khơi mào hoặc khiêu khích một cuộc ẩu đả hoặc tranh cãi bằng lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started a fight in the bar after having too much to drink."

    "Anh ta đã gây sự trong quán bar sau khi uống quá nhiều."

  • "Don't start a fight with him; he's much bigger than you."

    "Đừng gây sự với anh ta; anh ta to con hơn bạn nhiều."

  • "She didn't mean to start a fight, but her words were misinterpreted."

    "Cô ấy không cố ý gây sự, nhưng lời nói của cô ấy đã bị hiểu sai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun start sự bắt đầu, khởi đầu (bằng tiếng Việt)
Verb start bắt đầu (bằng tiếng Việt)
Noun fight cuộc chiến, cuộc ẩu đả (bằng tiếng Việt)
Verb fight đánh nhau, chiến đấu (bằng tiếng Việt)
Noun starter người khởi xướng (bằng tiếng Việt)
Adjective fighting hiếu chiến, chiến đấu (bằng tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*startijaną
Old English
styrtan
Middle English
sterten
English
start
Proto-Germanic
*fīhtijaną
Old English
feohtan
English
fight

Nguồn gốc của 'Start'

Từ 'start' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa 'nhảy lên, bắt đầu'. Hãy tưởng tượng một vận động viên nhảy vọt lên khi cuộc đua bắt đầu! (Từ 'start' bắt nguồn từ tiếng German cổ, mang ý nghĩa là 'nhảy, bắt đầu').

Nguồn gốc của 'Fight'

Từ 'fight' cũng có gốc gác từ tiếng Germanic cổ, liên quan đến việc đánh nhau hoặc tranh giành. Nó gợi nhớ đến những trận chiến thời xưa! (Từ 'fight' cũng có nguồn gốc từ tiếng German cổ, liên quan đến đánh nhau hoặc tranh giành).

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động chủ động gây hấn. Nó khác với việc 'get into a fight', ám chỉ việc bị cuốn vào một cuộc ẩu đả mà không nhất thiết là người chủ động. 'Start' nhấn mạnh hành động khởi đầu, gây ra sự việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + start a fight
  • Drunk people start a fight
    (Người say xỉn gây sự.)
  • Spoiled brat starts a fight
    (Đứa trẻ hư hỏng gây sự.)
Verb + start a fight
  • Try to start a fight
    (Cố gắng gây sự.)
  • Refuse to start a fight
    (Từ chối gây sự.)
Adverb + start a fight
  • Deliberately start a fight
    (Cố tình gây sự.)
  • Accidentally start a fight
    (Vô tình gây sự.)

Idioms

  • Pick a fight

    Khiêu khích, gây sự (tương tự 'start a fight')

    "He's always trying to pick a fight with someone."

    (Anh ta luôn cố gắng khiêu khích ai đó.)

  • Spoiling for a fight

    Muốn gây sự, tìm cớ gây gổ

    "He looked like he was spoiling for a fight."

    (Trông anh ta như thể muốn gây gổ với ai đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

start a fight

Verb Phrase
Lật mặt

Khơi mào hoặc khiêu khích một cuộc ẩu đả hoặc tranh cãi bằng lời nói.

"He started a fight in the bar after having too much to drink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start a fight".

Giải quyết xung đột

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giải quyết xung đột một cách trực tiếp và bằng lời nói được khuyến khích hơn là dùng bạo lực. Tuy nhiên, việc chủ động 'start a fight' (gây sự) thường bị coi là hành vi tiêu cực và không văn minh. (Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giải quyết xung đột một cách trực tiếp và bằng lời nói được khuyến khích hơn là dùng bạo lực.)

Văn hóa 'mạnh được yếu thua'

Trong một số môi trường nhất định, việc 'start a fight' (gây sự) có thể được coi là một cách để khẳng định vị thế hoặc quyền lực, đặc biệt là trong các nhóm có cấu trúc thứ bậc rõ ràng. Tuy nhiên, hành vi này thường bị xã hội lên án. (Trong một số môi trường nhất định, việc 'start a fight' (gây sự) có thể được coi là một cách để khẳng định vị thế hoặc quyền lực.)