start a fight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To initiate or provoke a physical or verbal altercation.
Vietnamese Meaning
Khơi mào hoặc khiêu khích một cuộc ẩu đả hoặc tranh cãi bằng lời nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He started a fight in the bar after having too much to drink."
"Anh ta đã gây sự trong quán bar sau khi uống quá nhiều."
-
"Don't start a fight with him; he's much bigger than you."
"Đừng gây sự với anh ta; anh ta to con hơn bạn nhiều."
-
"She didn't mean to start a fight, but her words were misinterpreted."
"Cô ấy không cố ý gây sự, nhưng lời nói của cô ấy đã bị hiểu sai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | start | sự bắt đầu, khởi đầu (bằng tiếng Việt) |
| Verb | start | bắt đầu (bằng tiếng Việt) |
| Noun | fight | cuộc chiến, cuộc ẩu đả (bằng tiếng Việt) |
| Verb | fight | đánh nhau, chiến đấu (bằng tiếng Việt) |
| Noun | starter | người khởi xướng (bằng tiếng Việt) |
| Adjective | fighting | hiếu chiến, chiến đấu (bằng tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động chủ động gây hấn. Nó khác với việc 'get into a fight', ám chỉ việc bị cuốn vào một cuộc ẩu đả mà không nhất thiết là người chủ động. 'Start' nhấn mạnh hành động khởi đầu, gây ra sự việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Drunk people start a fight (Người say xỉn gây sự.)
-
Spoiled brat starts a fight (Đứa trẻ hư hỏng gây sự.)
-
Try to start a fight (Cố gắng gây sự.)
-
Refuse to start a fight (Từ chối gây sự.)
-
Deliberately start a fight (Cố tình gây sự.)
-
Accidentally start a fight (Vô tình gây sự.)
Idioms
-
Pick a fight
Khiêu khích, gây sự (tương tự 'start a fight')
"He's always trying to pick a fight with someone."
(Anh ta luôn cố gắng khiêu khích ai đó.)
-
Spoiling for a fight
Muốn gây sự, tìm cớ gây gổ
"He looked like he was spoiling for a fight."
(Trông anh ta như thể muốn gây gổ với ai đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
start a fight
Verb PhraseKhơi mào hoặc khiêu khích một cuộc ẩu đả hoặc tranh cãi bằng lời nói.
"He started a fight in the bar after having too much to drink."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start a fight".
