(Top Banner Ad)
sheet of paper
A1
Danh từ A1 Chung

sheet of paper

UK: /ʃiːt əv ˈpeɪpə/ • US: /ʃiːt əv ˈpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

tờ giấy mảnh giấy (trong ngữ cảnh tương tự)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rectangular piece of paper used for writing or printing on.

Vietnamese Meaning

Một mảnh giấy hình chữ nhật được sử dụng để viết hoặc in.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a sheet of paper to write a note."

    "Tôi cần một tờ giấy để viết một ghi chú."

  • "The teacher handed out a sheet of paper for the test."

    "Giáo viên phát một tờ giấy cho bài kiểm tra."

  • "Can you give me a sheet of paper? I need to draw something."

    "Bạn có thể cho tôi một tờ giấy được không? Tôi cần vẽ một cái gì đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sheet tấm, tờ (vải, kim loại, giấy); ga trải giường
Verb sheet phủ bằng tấm, tạo thành tấm (ít dùng với nghĩa này)
Noun paper giấy; bài báo, tài liệu; giấy tờ
Verb paper dán giấy (tường); cung cấp giấy tờ (cho ai)
Adjective papery mỏng như giấy, giống giấy
Noun paperwork công việc giấy tờ, thủ tục hành chính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Egyptian
papyrus
Proto-Germanic
*skautą
Greek
πάπυρος (papyros)
Latin
papyrus
Old English
scēte
Old French
papier
Middle English
paper
Modern English
sheet of paper

Nguồn gốc của 'paper'

Từ 'paper' (giấy) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ Ai Cập cổ đại. Nó được lấy từ 'papyrus' – tên một loại cây sậy mọc dọc sông Nile, mà người Ai Cập dùng để làm vật liệu viết. Qua tiếng Hy Lạp, Latinh và tiếng Pháp cổ (papier), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, trở thành 'paper' mà chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc của 'sheet'

Từ 'sheet' (tấm, tờ) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'scēte', có nghĩa là một tấm vải hoặc vật liệu được trải ra. Nó cũng liên quan đến các từ chỉ sự 'phẳng' hoặc 'trải rộng'. Khi kết hợp với 'paper', 'a sheet of paper' dùng để chỉ một tờ giấy mỏng, phẳng và rời.

Usage Note

Cụm từ 'sheet of paper' dùng để chỉ một tờ giấy rời, thường là một phần của tập giấy hoặc được sử dụng riêng lẻ. Khác với 'piece of paper' có thể chỉ một mẩu giấy nhỏ, không nhất thiết có hình chữ nhật chuẩn. 'Sheet of paper' thường ngụ ý một tờ giấy có kích thước tiêu chuẩn, phù hợp để viết hoặc in ấn.

Prepositions

on with

* **on:** Đặt cái gì đó LÊN tờ giấy (ví dụ: viết lên tờ giấy - write on a sheet of paper).
* **with:** Sử dụng tờ giấy để làm gì đó (ví dụ: che đậy cái gì đó với tờ giấy - cover something with a sheet of paper).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sheet of paper
  • blank a blank sheet of paper
    (một tờ giấy trắng (chưa viết/vẽ gì))
  • clean a clean sheet of paper
    (một tờ giấy sạch)
  • crumpled a crumpled sheet of paper
    (một tờ giấy bị nhàu nát)
  • loose a loose sheet of paper
    (một tờ giấy rời (không đóng thành tập))
  • single a single sheet of paper
    (chỉ một tờ giấy duy nhất)
  • large/small a large/small sheet of paper
    (một tờ giấy lớn/nhỏ)
Verb + sheet of paper
  • write on write on a sheet of paper
    (viết lên một tờ giấy)
  • draw on draw on a sheet of paper
    (vẽ lên một tờ giấy)
  • tear up tear up a sheet of paper
    (xé nát một tờ giấy)
  • fold fold a sheet of paper
    (gấp một tờ giấy)
  • hand (someone) hand someone a sheet of paper
    (đưa cho ai đó một tờ giấy)
  • pass pass a sheet of paper
    (chuyền một tờ giấy)
Prepositional Phrase
  • on on a sheet of paper
    (trên một tờ giấy)
  • from from a sheet of paper
    (từ một tờ giấy)

Idioms

  • a clean sheet of paper

    một tờ giấy trắng/sạch (theo nghĩa đen); một khởi đầu mới, một cơ hội làm lại từ đầu (nghĩa bóng)

    "After the project failed, they decided to start with a clean sheet of paper and develop new strategies."

    (Sau khi dự án thất bại, họ quyết định bắt đầu lại từ đầu và phát triển các chiến lược mới.)

  • to put something down on a sheet of paper

    viết/ghi lại điều gì đó lên giấy

    "It's a good idea to put your ideas down on a sheet of paper before you forget them."

    (Việc ghi lại ý tưởng của bạn lên giấy trước khi quên chúng là một ý hay.)

  • thin as a sheet of paper

    mỏng như một tờ giấy (dùng để diễn tả vật gì rất mỏng)

    "The ice on the pond was as thin as a sheet of paper, so it was dangerous to walk on."

    (Lớp băng trên ao mỏng như một tờ giấy, nên rất nguy hiểm khi đi bộ trên đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sheet of paper

Danh từ
Lật mặt

Một mảnh giấy hình chữ nhật được sử dụng để viết hoặc in.

"I need a sheet of paper to write a note."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She needs a sheet of paper to write the letter.
Cô ấy cần một tờ giấy để viết lá thư.
Phủ định
He doesn't have a sheet of paper to spare.
Anh ấy không có tờ giấy nào để cho cả.
Nghi vấn
Do you have a sheet of paper I can borrow?
Bạn có tờ giấy nào tôi có thể mượn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheet of paper".

Tầm quan trọng trong Giáo dục và Lưu trữ Hồ sơ

'Một tờ giấy' là công cụ cơ bản và không thể thiếu trong giáo dục và công việc ghi chép suốt hàng thế kỷ. Từ việc học sinh làm bài tập, viết ghi chú đến việc các văn phòng soạn thảo hợp đồng, biên bản, giấy tờ vẫn giữ vai trò trung tâm trong việc lưu trữ thông tin và học tập, dù công nghệ số đã phát triển mạnh mẽ.

Mối quan tâm về Môi trường và Tái chế

Việc sản xuất và sử dụng giấy có tác động đáng kể đến môi trường, góp phần vào nạn phá rừng và tiêu thụ năng lượng. Vì vậy, trong nhiều nền văn hóa, việc tái chế giấy và sử dụng tiết kiệm 'tờ giấy' đã trở thành một hành động ý thức và quan trọng để bảo vệ môi trường.