sheet of paper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mảnh giấy hình chữ nhật được sử dụng để viết hoặc in.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need a sheet of paper to write a note."
"Tôi cần một tờ giấy để viết một ghi chú."
-
"The teacher handed out a sheet of paper for the test."
"Giáo viên phát một tờ giấy cho bài kiểm tra."
-
"Can you give me a sheet of paper? I need to draw something."
"Bạn có thể cho tôi một tờ giấy được không? Tôi cần vẽ một cái gì đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sheet | tấm, tờ (vải, kim loại, giấy); ga trải giường |
| Verb | sheet | phủ bằng tấm, tạo thành tấm (ít dùng với nghĩa này) |
| Noun | paper | giấy; bài báo, tài liệu; giấy tờ |
| Verb | paper | dán giấy (tường); cung cấp giấy tờ (cho ai) |
| Adjective | papery | mỏng như giấy, giống giấy |
| Noun | paperwork | công việc giấy tờ, thủ tục hành chính |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sheet of paper' dùng để chỉ một tờ giấy rời, thường là một phần của tập giấy hoặc được sử dụng riêng lẻ. Khác với 'piece of paper' có thể chỉ một mẩu giấy nhỏ, không nhất thiết có hình chữ nhật chuẩn. 'Sheet of paper' thường ngụ ý một tờ giấy có kích thước tiêu chuẩn, phù hợp để viết hoặc in ấn.
Prepositions
* **on:** Đặt cái gì đó LÊN tờ giấy (ví dụ: viết lên tờ giấy - write on a sheet of paper).
* **with:** Sử dụng tờ giấy để làm gì đó (ví dụ: che đậy cái gì đó với tờ giấy - cover something with a sheet of paper).
Collocations (Từ đi kèm)
-
blank a blank sheet of paper (một tờ giấy trắng (chưa viết/vẽ gì))
-
clean a clean sheet of paper (một tờ giấy sạch)
-
crumpled a crumpled sheet of paper (một tờ giấy bị nhàu nát)
-
loose a loose sheet of paper (một tờ giấy rời (không đóng thành tập))
-
single a single sheet of paper (chỉ một tờ giấy duy nhất)
-
large/small a large/small sheet of paper (một tờ giấy lớn/nhỏ)
-
write on write on a sheet of paper (viết lên một tờ giấy)
-
draw on draw on a sheet of paper (vẽ lên một tờ giấy)
-
tear up tear up a sheet of paper (xé nát một tờ giấy)
-
fold fold a sheet of paper (gấp một tờ giấy)
-
hand (someone) hand someone a sheet of paper (đưa cho ai đó một tờ giấy)
-
pass pass a sheet of paper (chuyền một tờ giấy)
-
on on a sheet of paper (trên một tờ giấy)
-
from from a sheet of paper (từ một tờ giấy)
Idioms
-
a clean sheet of paper
một tờ giấy trắng/sạch (theo nghĩa đen); một khởi đầu mới, một cơ hội làm lại từ đầu (nghĩa bóng)
"After the project failed, they decided to start with a clean sheet of paper and develop new strategies."
(Sau khi dự án thất bại, họ quyết định bắt đầu lại từ đầu và phát triển các chiến lược mới.)
-
to put something down on a sheet of paper
viết/ghi lại điều gì đó lên giấy
"It's a good idea to put your ideas down on a sheet of paper before you forget them."
(Việc ghi lại ý tưởng của bạn lên giấy trước khi quên chúng là một ý hay.)
-
thin as a sheet of paper
mỏng như một tờ giấy (dùng để diễn tả vật gì rất mỏng)
"The ice on the pond was as thin as a sheet of paper, so it was dangerous to walk on."
(Lớp băng trên ao mỏng như một tờ giấy, nên rất nguy hiểm khi đi bộ trên đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sheet of paper
Danh từMột mảnh giấy hình chữ nhật được sử dụng để viết hoặc in.
"I need a sheet of paper to write a note."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She needs a sheet of paper to write the letter. |
Cô ấy cần một tờ giấy để viết lá thư. |
| Phủ định | He doesn't have a sheet of paper to spare. |
Anh ấy không có tờ giấy nào để cho cả. |
| Nghi vấn | Do you have a sheet of paper I can borrow? |
Bạn có tờ giấy nào tôi có thể mượn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheet of paper".
