(Top Banner Ad)
pin (personal identification number)
A2
noun A2 Công nghệ thông tin, Tài chính

pin (personal identification number)

UK: /pɪn/ • US: /pɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mã PIN mã số cá nhân mã nhận dạng cá nhân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secret number you use to access your bank account or use a credit card.

Vietnamese Meaning

Một dãy số bí mật bạn sử dụng để truy cập tài khoản ngân hàng hoặc sử dụng thẻ tín dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I forgot my PIN, so I can't withdraw any money."

    "Tôi quên mã PIN của mình, vì vậy tôi không thể rút tiền."

  • "Please enter your PIN to continue."

    "Vui lòng nhập mã PIN của bạn để tiếp tục."

  • "Never share your PIN with anyone."

    "Không bao giờ chia sẻ mã PIN của bạn với bất kỳ ai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun PIN Mã số định danh cá nhân
Noun PIN pad Bàn phím nhập mã PIN
Noun PIN entry Việc nhập mã PIN
Noun PIN verification Xác minh mã PIN
Noun PIN code Mã PIN (thường dùng, dù lặp lại ý nghĩa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
Personal Identification Number
English
PIN

Nguồn gốc của mã PIN

Mã PIN (Personal Identification Number) được phát triển vào những năm 1960 với sự ra đời của máy rút tiền tự động (ATM). Trước đó, người dùng phải giao dịch trực tiếp với nhân viên ngân hàng. Với ATM, cần có một phương pháp an toàn để xác minh danh tính khách hàng từ xa. Kỹ sư người Scotland John Shepherd-Barron được cho là người đã phát minh ra ATM và cùng với đó, khái niệm về mã số bí mật để người dùng truy cập tài khoản của họ. Ban đầu ông đề xuất 6 chữ số, nhưng vợ ông, Caroline, cho rằng 4 chữ số là dễ nhớ nhất, và con số này đã trở thành tiêu chuẩn phổ biến.

Usage Note

Thường được sử dụng để bảo mật tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng và các dịch vụ trực tuyến khác. Đôi khi được gọi là 'PIN code'. Cần phân biệt với password (mật khẩu), PIN thường là số, password có thể bao gồm chữ cái, số và ký tự đặc biệt.

Prepositions

for

'PIN for': chỉ mục đích sử dụng của mã PIN. Ví dụ: 'the PIN for my credit card'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + PIN (personal identification number)
  • enter enter your PIN
    (nhập mã PIN của bạn)
  • type type your PIN
    (gõ mã PIN của bạn)
  • key in key in your PIN
    (nhập mã PIN của bạn)
  • forget forget your PIN
    (quên mã PIN của bạn)
  • remember remember your PIN
    (ghi nhớ mã PIN của bạn)
  • change change your PIN
    (thay đổi mã PIN của bạn)
  • reset reset your PIN
    (đặt lại mã PIN của bạn)
  • verify verify your PIN
    (xác minh mã PIN của bạn)
  • protect protect your PIN
    (bảo vệ mã PIN của bạn)
Adjective + PIN (personal identification number)
  • valid a valid PIN
    (một mã PIN hợp lệ)
  • invalid an invalid PIN
    (một mã PIN không hợp lệ)
  • secret a secret PIN
    (một mã PIN bí mật)
  • correct the correct PIN
    (mã PIN chính xác)
  • incorrect an incorrect PIN
    (một mã PIN không chính xác)
  • four-digit a four-digit PIN
    (một mã PIN gồm bốn chữ số)
Noun + PIN (personal identification number)
  • PIN PIN number
    (mã số PIN (thường dùng, dù lặp lại ý nghĩa))
  • ATM ATM PIN
    (mã PIN của thẻ ATM)

Idioms

  • enter your PIN

    Nhập mã PIN của bạn (để truy cập tài khoản hoặc xác nhận giao dịch)

    "Please enter your PIN at the ATM to withdraw cash."

    (Vui lòng nhập mã PIN của bạn vào máy ATM để rút tiền mặt.)

  • keep your PIN secret

    Giữ mã PIN của bạn bí mật (không chia sẻ với ai để đảm bảo an toàn tài khoản)

    "It's crucial to keep your PIN secret and never write it down."

    (Điều quan trọng là phải giữ mã PIN của bạn bí mật và không bao giờ viết nó ra.)

  • forget your PIN

    Quên mã PIN của bạn (không nhớ mã số cần thiết để truy cập)

    "I'm sorry, I forgot my PIN and can't use my card."

    (Tôi xin lỗi, tôi quên mã PIN của mình và không thể sử dụng thẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pin (personal identification number)

noun
Lật mặt

Một dãy số bí mật bạn sử dụng để truy cập tài khoản ngân hàng hoặc sử dụng thẻ tín dụng.

"I forgot my PIN, so I can't withdraw any money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pin (personal identification number)".

Tầm quan trọng của PIN trong bảo mật cá nhân

Mã PIN là một lớp bảo mật thiết yếu trong thế giới hiện đại. Nó được sử dụng rộng rãi để xác thực danh tính người dùng khi truy cập tài khoản ngân hàng qua ATM, thanh toán bằng thẻ tín dụng/ghi nợ, mở khóa điện thoại di động, hoặc truy cập các dịch vụ kỹ thuật số khác. Việc giữ mã PIN bí mật là nguyên tắc cơ bản để bảo vệ tài sản và thông tin cá nhân khỏi bị truy cập trái phép.

Tiêu chuẩn 4 chữ số và sự tiện lợi

Mặc dù mã PIN có thể có độ dài khác nhau, mã PIN 4 chữ số đã trở thành tiêu chuẩn quốc tế cho nhiều giao dịch ngân hàng và thẻ. Lý do chính là sự cân bằng giữa bảo mật và khả năng ghi nhớ của người dùng. Mặc dù 4 chữ số có thể không hoàn toàn an toàn trước các cuộc tấn công Brute Force hiện đại, nhưng nó vẫn là một yếu tố ngăn chặn mạnh mẽ đối với những kẻ trộm thông thường và rất dễ để hầu hết mọi người nhớ mà không cần ghi lại.