pin (personal identification number)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dãy số bí mật bạn sử dụng để truy cập tài khoản ngân hàng hoặc sử dụng thẻ tín dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I forgot my PIN, so I can't withdraw any money."
"Tôi quên mã PIN của mình, vì vậy tôi không thể rút tiền."
-
"Please enter your PIN to continue."
"Vui lòng nhập mã PIN của bạn để tiếp tục."
-
"Never share your PIN with anyone."
"Không bao giờ chia sẻ mã PIN của bạn với bất kỳ ai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để bảo mật tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng và các dịch vụ trực tuyến khác. Đôi khi được gọi là 'PIN code'. Cần phân biệt với password (mật khẩu), PIN thường là số, password có thể bao gồm chữ cái, số và ký tự đặc biệt.
Prepositions
'PIN for': chỉ mục đích sử dụng của mã PIN. Ví dụ: 'the PIN for my credit card'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enter enter your PIN (nhập mã PIN của bạn)
-
type type your PIN (gõ mã PIN của bạn)
-
key in key in your PIN (nhập mã PIN của bạn)
-
forget forget your PIN (quên mã PIN của bạn)
-
remember remember your PIN (ghi nhớ mã PIN của bạn)
-
change change your PIN (thay đổi mã PIN của bạn)
-
reset reset your PIN (đặt lại mã PIN của bạn)
-
verify verify your PIN (xác minh mã PIN của bạn)
-
protect protect your PIN (bảo vệ mã PIN của bạn)
-
valid a valid PIN (một mã PIN hợp lệ)
-
invalid an invalid PIN (một mã PIN không hợp lệ)
-
secret a secret PIN (một mã PIN bí mật)
-
correct the correct PIN (mã PIN chính xác)
-
incorrect an incorrect PIN (một mã PIN không chính xác)
-
four-digit a four-digit PIN (một mã PIN gồm bốn chữ số)
-
PIN PIN number (mã số PIN (thường dùng, dù lặp lại ý nghĩa))
-
ATM ATM PIN (mã PIN của thẻ ATM)
Idioms
-
enter your PIN
Nhập mã PIN của bạn (để truy cập tài khoản hoặc xác nhận giao dịch)
"Please enter your PIN at the ATM to withdraw cash."
(Vui lòng nhập mã PIN của bạn vào máy ATM để rút tiền mặt.)
-
keep your PIN secret
Giữ mã PIN của bạn bí mật (không chia sẻ với ai để đảm bảo an toàn tài khoản)
"It's crucial to keep your PIN secret and never write it down."
(Điều quan trọng là phải giữ mã PIN của bạn bí mật và không bao giờ viết nó ra.)
-
forget your PIN
Quên mã PIN của bạn (không nhớ mã số cần thiết để truy cập)
"I'm sorry, I forgot my PIN and can't use my card."
(Tôi xin lỗi, tôi quên mã PIN của mình và không thể sử dụng thẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pin (personal identification number)
nounMột dãy số bí mật bạn sử dụng để truy cập tài khoản ngân hàng hoặc sử dụng thẻ tín dụng.
"I forgot my PIN, so I can't withdraw any money."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pin (personal identification number)".
