(Top Banner Ad)
placement services
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Nhân sự, Giáo dục

placement services

UK: /ˈpleɪsmənt ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /ˈpleɪsmənt ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ giới thiệu việc làm dịch vụ bố trí việc làm dịch vụ tìm kiếm việc làm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Services that help individuals find suitable employment or educational opportunities.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ hỗ trợ cá nhân tìm kiếm việc làm hoặc cơ hội học tập phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university offers placement services to help students find jobs after graduation."

    "Trường đại học cung cấp dịch vụ giới thiệu việc làm để giúp sinh viên tìm được việc làm sau khi tốt nghiệp."

  • "Our company specializes in placement services for recent college graduates."

    "Công ty chúng tôi chuyên về dịch vụ giới thiệu việc làm cho sinh viên mới tốt nghiệp."

  • "They offer placement services in a variety of industries, including healthcare and finance."

    "Họ cung cấp dịch vụ giới thiệu việc làm trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm chăm sóc sức khỏe và tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb place đặt, để, bố trí
Noun place nơi chốn, địa điểm
Noun placement sự sắp đặt, sự bố trí, vị trí làm việc/học tập
Verb replace thay thế
Noun replacement sự thay thế, người/vật thay thế
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve phục vụ, cung cấp
Noun servant người hầu, người phục vụ
Adjective serviceable có thể sử dụng được, bền

Synonyms

recruitment services (dịch vụ tuyển dụng)job placement assistance (hỗ trợ giới thiệu việc làm)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
platea
Old French
place
Middle English
place
English
place
English
placement
English
placement services

Nguồn gốc từ 'place' và 'service'

Từ 'place' ban đầu trong tiếng Latin ('platea') có nghĩa là 'con đường rộng' hoặc 'không gian mở'. Qua tiếng Pháp cổ ('place'), nghĩa của nó phát triển thành 'địa điểm cụ thể' hoặc 'vị trí'. Khi thêm hậu tố '-ment', 'placement' mang ý nghĩa 'hành động sắp đặt một người/vật vào một vị trí'. Từ 'service' (dịch vụ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium' (sự phục vụ, nô lệ), sau này phát triển thành ý nghĩa 'sự hỗ trợ được cung cấp'. Ghép hai từ này lại, 'placement services' là các dịch vụ hỗ trợ tìm kiếm và sắp xếp người vào các vị trí phù hợp, như công việc hay trường học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng, tìm kiếm việc làm, hoặc hỗ trợ sinh viên mới tốt nghiệp tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp đầu tiên. Nó bao gồm các hoạt động như tư vấn nghề nghiệp, kết nối với nhà tuyển dụng, chuẩn bị hồ sơ xin việc, và luyện phỏng vấn. 'Placement' ở đây nhấn mạnh sự sắp xếp, bố trí một người vào một vị trí thích hợp.

Prepositions

for in

'placement services for' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được phục vụ (ví dụ: placement services for students). 'placement services in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề mà dịch vụ hướng đến (ví dụ: placement services in the IT industry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + placement services
  • employment employment placement services
    (dịch vụ giới thiệu việc làm)
  • job job placement services
    (dịch vụ giới thiệu việc làm)
  • career career placement services
    (dịch vụ định hướng và giới thiệu nghề nghiệp)
  • student student placement services
    (dịch vụ giới thiệu học sinh/sinh viên (vào trường, thực tập))
  • executive executive placement services
    (dịch vụ giới thiệu vị trí quản lý cấp cao)
  • recruitment recruitment placement services
    (dịch vụ tuyển dụng và sắp xếp vị trí)
  • temporary temporary placement services
    (dịch vụ giới thiệu việc làm tạm thời)
  • professional professional placement services
    (dịch vụ giới thiệu nhân sự chuyên nghiệp)
Verb + placement services
  • use use placement services
    (sử dụng dịch vụ giới thiệu việc làm/vị trí)
  • provide provide placement services
    (cung cấp dịch vụ giới thiệu việc làm/vị trí)
  • offer offer placement services
    (cung cấp dịch vụ giới thiệu việc làm/vị trí)
  • utilize utilize placement services
    (tận dụng dịch vụ giới thiệu việc làm/vị trí)
  • rely on rely on placement services
    (dựa vào dịch vụ giới thiệu việc làm/vị trí)
  • contact contact placement services
    (liên hệ dịch vụ giới thiệu việc làm/vị trí)

Idioms

  • seek placement services

    tìm kiếm dịch vụ giới thiệu việc làm/vị trí

    "Many graduates actively seek placement services to help them find their first job."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp chủ động tìm kiếm các dịch vụ giới thiệu việc làm để giúp họ tìm được công việc đầu tiên.)

  • benefit from placement services

    hưởng lợi từ dịch vụ giới thiệu việc làm/vị trí

    "Companies often benefit from placement services by finding qualified candidates quickly."

    (Các công ty thường hưởng lợi từ dịch vụ giới thiệu việc làm bằng cách tìm được ứng viên đủ tiêu chuẩn một cách nhanh chóng.)

  • specialized placement services

    các dịch vụ giới thiệu việc làm/vị trí chuyên biệt

    "For highly technical roles, companies often turn to specialized placement services."

    (Đối với các vị trí đòi hỏi kỹ thuật cao, các công ty thường tìm đến các dịch vụ giới thiệu việc làm chuyên biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

placement services

Danh từ
Lật mặt

Các dịch vụ hỗ trợ cá nhân tìm kiếm việc làm hoặc cơ hội học tập phù hợp.

"The university offers placement services to help students find jobs after graduation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "placement services".

Vai trò trong thị trường lao động phương Tây

Tại nhiều quốc gia phương Tây như Mỹ, Anh, Úc, các 'placement services' (thường được gọi là 'recruitment agencies' hoặc 'staffing firms') đóng vai trò rất quan trọng trong việc kết nối nhà tuyển dụng và người tìm việc. Chúng không chỉ giúp người tìm việc tìm được vị trí phù hợp mà còn hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm ứng viên tài năng một cách hiệu quả, đặc biệt trong các ngành nghề chuyên biệt hoặc khi cần tuyển dụng số lượng lớn. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng cho phòng nhân sự của các công ty và tạo ra một thị trường lao động linh hoạt hơn.

Tầm quan trọng trong giáo dục và đào tạo

Ngoài lĩnh vực việc làm, 'placement services' cũng rất phổ biến trong giáo dục, đặc biệt là ở các trường đại học và cao đẳng. Các dịch vụ này giúp sinh viên tìm kiếm cơ hội thực tập (internships), vị trí làm việc sau tốt nghiệp (graduate placements), hoặc thậm chí là giới thiệu sinh viên quốc tế vào các chương trình học phù hợp. Chúng là cầu nối quan trọng giúp sinh viên chuyển tiếp từ môi trường học thuật sang thế giới nghề nghiệp hoặc quốc tế hóa trải nghiệm học tập của mình.