(Top Banner Ad)
plain choice
B1
adjective B1 General

plain choice

UK: /pleɪn/ • US: /pleɪn/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn đơn giản lựa chọn dễ dàng lựa chọn rõ ràng sự lựa chọn không phức tạp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

easy to see or understand; clear

Vietnamese Meaning

dễ thấy hoặc dễ hiểu; rõ ràng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a plain choice between staying and leaving."

    "Đó là một lựa chọn đơn giản giữa việc ở lại và rời đi."

  • "The menu offered a plain choice of sandwiches."

    "Thực đơn cung cấp một lựa chọn bánh mì sandwich đơn giản."

  • "Faced with a plain choice, she opted for the most obvious solution."

    "Đối mặt với một lựa chọn rõ ràng, cô ấy đã chọn giải pháp hiển nhiên nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plain đơn giản, rõ ràng, không trang trí
Noun plainness sự đơn giản, sự rõ ràng
Adverb plainly một cách rõ ràng, một cách đơn giản
Noun choice sự lựa chọn, tùy chọn
Verb choose chọn, lựa chọn
Adjective chosen được chọn, được lựa chọn
Adjective choosy kén chọn, khó tính
Adjective choicest tốt nhất, cao cấp nhất (dạng so sánh nhất của choice)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus
Old French
plain
Middle English
plain
Proto-Germanic
*kausjan
Old French
chois
Middle English
chois

Nguồn gốc từ 'plain'

Từ 'plain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'planus', có nghĩa là 'phẳng, bằng phẳng' hoặc 'rõ ràng, dễ hiểu'. Qua tiếng Pháp cổ ('plain') và tiếng Anh trung đại, nghĩa 'đơn giản, rõ ràng, không phức tạp' đã được hình thành, mô tả sự dễ nhận biết hoặc dễ hiểu.

Nguồn gốc từ 'choice'

Từ 'choice' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*kausjan' (nghĩa là 'chọn, nếm'). Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'chois' (sự lựa chọn, sự chọn lọc) và sau đó được tiếng Anh trung đại mượn, giữ nguyên ý nghĩa về hành động chọn lựa hoặc một tùy chọn để chọn.

Sự kết hợp của 'plain choice'

'Plain choice' không phải là một thành ngữ cổ điển mà là sự kết hợp tự nhiên của hai từ 'plain' (rõ ràng, đơn giản) và 'choice' (lựa chọn). Cụm từ này mô tả một lựa chọn mà tính chất 'rõ ràng', 'đơn giản' hoặc 'hiển nhiên' của nó là trọng tâm, không cần suy nghĩ phức tạp.

Usage Note

Khi 'plain' được sử dụng để mô tả 'choice', nó thường mang ý nghĩa lựa chọn đơn giản, không phức tạp, không cầu kỳ, hoặc dễ hiểu. Nó có thể ám chỉ sự minh bạch và không có những ẩn ý hoặc điều kiện ngầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + plain choice
  • make a plain choice
    (đưa ra một lựa chọn rõ ràng)
  • present a plain choice
    (trình bày một lựa chọn đơn giản/rõ ràng)
  • face a plain choice
    (đối mặt với một lựa chọn rõ ràng/hiển nhiên)
Tính từ + plain choice
  • very a very plain choice
    (một lựa chọn rất rõ ràng)
  • simple, a simple, plain choice
    (một lựa chọn đơn giản, dễ hiểu)
plain choice + Giới từ
  • between a plain choice between A and B
    (một lựa chọn rõ ràng giữa A và B)
  • for a plain choice for you
    (một lựa chọn rõ ràng/đơn giản dành cho bạn)

Idioms

  • It's a plain choice.

    Đây là một lựa chọn rõ ràng/đơn giản/hiển nhiên.

    "When given only two vastly different options, sometimes it's a plain choice which one to pick."

    (Khi chỉ có hai lựa chọn rất khác biệt, đôi khi việc chọn cái nào là một lựa chọn rõ ràng.)

  • You're left with a plain choice.

    Bạn chỉ còn lại một lựa chọn rõ ràng/hiển nhiên.

    "After all the complex alternatives were ruled out, you're left with a plain choice."

    (Sau khi tất cả các lựa chọn phức tạp bị loại bỏ, bạn chỉ còn lại một lựa chọn hiển nhiên.)

  • Making a plain choice isn't always easy.

    Việc đưa ra một lựa chọn rõ ràng không phải lúc nào cũng dễ dàng.

    "Even when it seems like a plain choice on paper, external factors can make it difficult to decide."

    (Ngay cả khi trên giấy tờ có vẻ là một lựa chọn rõ ràng, các yếu tố bên ngoài có thể khiến việc quyết định trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plain choice

adjective
Lật mặt

dễ thấy hoặc dễ hiểu; rõ ràng

"It was a plain choice between staying and leaving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he made a plain choice surprised everyone.
Việc anh ấy đưa ra một lựa chọn đơn giản đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she had a plain choice wasn't clear to the committee.
Việc cô ấy có một sự lựa chọn rõ ràng hay không không rõ ràng với ủy ban.
Nghi vấn
Why he made such a plain choice is still a mystery.
Tại sao anh ấy lại đưa ra một lựa chọn đơn giản như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They made a plain choice when they decided to buy the most affordable car.
Họ đã đưa ra một lựa chọn đơn giản khi quyết định mua chiếc xe có giá cả phải chăng nhất.
Phủ định
He didn't think it was a plain choice, considering all the factors involved.
Anh ấy không nghĩ đó là một lựa chọn đơn giản, khi xem xét tất cả các yếu tố liên quan.
Nghi vấn
Was it a plain choice for her to accept the first job offer she received?
Có phải đó là một lựa chọn đơn giản cho cô ấy khi chấp nhận lời mời làm việc đầu tiên mà cô ấy nhận được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plain choice".

Giá trị của sự rõ ràng trong giao tiếp và quyết định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự rõ ràng và trực tiếp trong giao tiếp cũng như trong việc trình bày các lựa chọn được đánh giá cao. Một 'plain choice' phản ánh mong muốn mọi thứ minh bạch, dễ hiểu, giúp cá nhân đưa ra quyết định một cách hiệu quả và tự tin.

Tầm quan trọng của quyền tự chủ cá nhân

Khái niệm 'plain choice' liên quan đến quyền tự chủ của mỗi cá nhân trong việc đưa ra quyết định. Ngay cả khi lựa chọn có vẻ đơn giản hoặc hiển nhiên, việc có khả năng tự mình quyết định – và nhận thức được các lựa chọn một cách rõ ràng – là một khía cạnh quan trọng của quyền tự do cá nhân trong nhiều xã hội.