uncomplicated choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không phức tạp hoặc khó khăn; đơn giản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recipe is uncomplicated and easy to follow."
"Công thức nấu ăn này không phức tạp và dễ làm theo."
-
"For her, it was an uncomplicated choice between family and career."
"Đối với cô ấy, đó là một sự lựa chọn đơn giản giữa gia đình và sự nghiệp."
-
"The uncomplicated choice made the project move forward quickly."
"Sự lựa chọn đơn giản giúp dự án tiến triển nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | complicate | làm phức tạp, gây khó khăn |
| Adjective | complicated | phức tạp, rắc rối |
| Noun | complication | sự phức tạp, biến chứng |
| Noun | simplicity | sự đơn giản, dễ hiểu (ngược nghĩa) |
| Verb | choose | chọn, lựa chọn |
| Noun | chooser | người chọn, người lựa chọn |
| Adjective | choosy | kén chọn, khó tính (thường dùng trong văn nói) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "uncomplicated" nhấn mạnh sự đơn giản, dễ hiểu và dễ thực hiện. Nó thường được dùng để mô tả các vấn đề, quy trình hoặc quyết định không đòi hỏi nhiều suy nghĩ hoặc nỗ lực để giải quyết. Khác với "simple" có thể chỉ sự thiếu tinh tế, "uncomplicated" tập trung vào sự dễ dàng và rõ ràng.
Danh từ "choice" chỉ sự lựa chọn giữa các phương án. Trong cụm "uncomplicated choice", nó ngụ ý một quyết định dễ dàng đưa ra vì không có nhiều yếu tố phức tạp cần cân nhắc.
Cụm từ "uncomplicated choice" thể hiện một sự lựa chọn không gây khó khăn, không đòi hỏi nhiều suy nghĩ hoặc sự phức tạp. Nó thường được dùng để mô tả các tình huống mà sự lựa chọn là rõ ràng và không gây tranh cãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an uncomplicated choice (đưa ra một lựa chọn không phức tạp)
-
present present an uncomplicated choice (đưa ra một lựa chọn đơn giản)
-
offer offer an uncomplicated choice (cung cấp một lựa chọn dễ dàng)
-
a truly a truly uncomplicated choice (một lựa chọn thực sự không phức tạp)
-
a refreshingly a refreshingly uncomplicated choice (một lựa chọn đơn giản đến bất ngờ (mang lại cảm giác dễ chịu))
-
a surprisingly a surprisingly uncomplicated choice (một lựa chọn đơn giản một cách đáng ngạc nhiên)
-
for an uncomplicated choice for everyone (một lựa chọn đơn giản cho mọi người)
-
between an uncomplicated choice between X and Y (một lựa chọn không phức tạp giữa X và Y)
Idioms
-
It's an uncomplicated choice to make.
Đây là một lựa chọn dễ dàng để đưa ra.
"Given the clear benefits of option A, it's an uncomplicated choice to make."
(Với những lợi ích rõ ràng của phương án A, đây là một lựa chọn dễ dàng để đưa ra.)
-
The path forward is an uncomplicated choice.
Con đường phía trước là một lựa chọn đơn giản.
"After evaluating all factors, the path forward is an uncomplicated choice for the company."
(Sau khi đánh giá tất cả các yếu tố, con đường phía trước là một lựa chọn đơn giản cho công ty.)
-
This leaves us with an uncomplicated choice.
Điều này để lại cho chúng ta một lựa chọn không phức tạp.
"With all other options eliminated, this leaves us with an uncomplicated choice."
(Với tất cả các lựa chọn khác đã bị loại bỏ, điều này để lại cho chúng ta một lựa chọn không phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncomplicated choice
Tính từKhông phức tạp hoặc khó khăn; đơn giản.
"The recipe is uncomplicated and easy to follow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncomplicated choice".
