(Top Banner Ad)
uncomplicated choice
B1
Tính từ B1 Tổng quát

uncomplicated choice

UK: /ʌnˈkɒmplɪkeɪtɪd tʃɔɪs/ • US: /ʌnˈkɑːmplɪkeɪtɪd tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn đơn giản quyết định dễ dàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not complex or difficult; simple.

Vietnamese Meaning

Không phức tạp hoặc khó khăn; đơn giản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recipe is uncomplicated and easy to follow."

    "Công thức nấu ăn này không phức tạp và dễ làm theo."

  • "For her, it was an uncomplicated choice between family and career."

    "Đối với cô ấy, đó là một sự lựa chọn đơn giản giữa gia đình và sự nghiệp."

  • "The uncomplicated choice made the project move forward quickly."

    "Sự lựa chọn đơn giản giúp dự án tiến triển nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complicate làm phức tạp, gây khó khăn
Adjective complicated phức tạp, rắc rối
Noun complication sự phức tạp, biến chứng
Noun simplicity sự đơn giản, dễ hiểu (ngược nghĩa)
Verb choose chọn, lựa chọn
Noun chooser người chọn, người lựa chọn
Adjective choosy kén chọn, khó tính (thường dùng trong văn nói)

Synonyms

Antonyms

complicated choice (lựa chọn phức tạp)difficult choice (lựa chọn khó khăn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
complicare
Old French
compliquer
English
complicate
Proto-Germanic
*kauzjan
Old French
chois
English
choice
English
uncomplicated choice

Nguồn gốc của 'Uncomplicated'

Tiền tố 'un-' có gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German khác, mang nghĩa phủ định 'không'. Phần 'complicate' xuất phát từ tiếng Latin 'complicare', nghĩa là 'gấp lại cùng nhau', ám chỉ sự phức tạp do nhiều thứ bị 'gấp' vào nhau. Khi kết hợp, 'uncomplicated' có nghĩa là 'không bị gấp lại', tức là đơn giản, dễ hiểu.

Sự ra đời của 'Choice'

Từ 'choice' được mượn vào tiếng Anh từ 'chois' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'hành động chọn'. Gốc xa hơn của nó là từ *kauzjan trong tiếng Proto-Germanic, mang ý nghĩa 'nếm thử, thử nghiệm' hoặc 'chọn'. Từ này đã phát triển để diễn tả hành động đưa ra quyết định giữa các lựa chọn.

Một lựa chọn dễ dàng

Cụm từ 'uncomplicated choice' là sự kết hợp trực tiếp của 'uncomplicated' (không phức tạp) và 'choice' (sự lựa chọn), mô tả một quyết định rõ ràng, không cần nhiều suy nghĩ hay phân tích sâu sắc, trái ngược với những lựa chọn 'phức tạp' thường gây đau đầu.

Usage Note

Tính từ "uncomplicated" nhấn mạnh sự đơn giản, dễ hiểu và dễ thực hiện. Nó thường được dùng để mô tả các vấn đề, quy trình hoặc quyết định không đòi hỏi nhiều suy nghĩ hoặc nỗ lực để giải quyết. Khác với "simple" có thể chỉ sự thiếu tinh tế, "uncomplicated" tập trung vào sự dễ dàng và rõ ràng.
Danh từ "choice" chỉ sự lựa chọn giữa các phương án. Trong cụm "uncomplicated choice", nó ngụ ý một quyết định dễ dàng đưa ra vì không có nhiều yếu tố phức tạp cần cân nhắc.
Cụm từ "uncomplicated choice" thể hiện một sự lựa chọn không gây khó khăn, không đòi hỏi nhiều suy nghĩ hoặc sự phức tạp. Nó thường được dùng để mô tả các tình huống mà sự lựa chọn là rõ ràng và không gây tranh cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uncomplicated choice
  • make make an uncomplicated choice
    (đưa ra một lựa chọn không phức tạp)
  • present present an uncomplicated choice
    (đưa ra một lựa chọn đơn giản)
  • offer offer an uncomplicated choice
    (cung cấp một lựa chọn dễ dàng)
Adjective + uncomplicated choice
  • a truly a truly uncomplicated choice
    (một lựa chọn thực sự không phức tạp)
  • a refreshingly a refreshingly uncomplicated choice
    (một lựa chọn đơn giản đến bất ngờ (mang lại cảm giác dễ chịu))
  • a surprisingly a surprisingly uncomplicated choice
    (một lựa chọn đơn giản một cách đáng ngạc nhiên)
Prepositional Phrase + uncomplicated choice
  • for an uncomplicated choice for everyone
    (một lựa chọn đơn giản cho mọi người)
  • between an uncomplicated choice between X and Y
    (một lựa chọn không phức tạp giữa X và Y)

Idioms

  • It's an uncomplicated choice to make.

    Đây là một lựa chọn dễ dàng để đưa ra.

    "Given the clear benefits of option A, it's an uncomplicated choice to make."

    (Với những lợi ích rõ ràng của phương án A, đây là một lựa chọn dễ dàng để đưa ra.)

  • The path forward is an uncomplicated choice.

    Con đường phía trước là một lựa chọn đơn giản.

    "After evaluating all factors, the path forward is an uncomplicated choice for the company."

    (Sau khi đánh giá tất cả các yếu tố, con đường phía trước là một lựa chọn đơn giản cho công ty.)

  • This leaves us with an uncomplicated choice.

    Điều này để lại cho chúng ta một lựa chọn không phức tạp.

    "With all other options eliminated, this leaves us with an uncomplicated choice."

    (Với tất cả các lựa chọn khác đã bị loại bỏ, điều này để lại cho chúng ta một lựa chọn không phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncomplicated choice

Tính từ
Lật mặt

Không phức tạp hoặc khó khăn; đơn giản.

"The recipe is uncomplicated and easy to follow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncomplicated choice".

Giá trị của sự đơn giản trong quyết định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và cuộc sống hàng ngày, việc đưa ra 'uncomplicated choice' (lựa chọn không phức tạp) thường được đánh giá cao. Nó thể hiện sự rõ ràng, hiệu quả và khả năng tránh 'analysis paralysis' (tê liệt do phân tích quá mức) – tình trạng không thể quyết định do có quá nhiều thông tin hoặc lựa chọn phức tạp.

Ưa chuộng sự rõ ràng và hiệu quả

Xã hội hiện đại thường ưa chuộng các giải pháp và lựa chọn đơn giản, trực tiếp. Một 'uncomplicated choice' ngụ ý rằng vấn đề đã được làm rõ, các lựa chọn thay thế không gây khó khăn, và quyết định có thể được đưa ra nhanh chóng mà không cần tốn nhiều thời gian và năng lượng tinh thần. Điều này phản ánh xu hướng tìm kiếm hiệu quả và giảm bớt gánh nặng tâm lý trong quá trình ra quyết định.