plain speech
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clear, straightforward language that is easily understood.
Vietnamese Meaning
Lời nói rõ ràng, dễ hiểu, không hoa mỹ hoặc khó hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor used plain speech to explain the diagnosis to the patient."
"Bác sĩ đã sử dụng lời nói rõ ràng để giải thích chẩn đoán cho bệnh nhân."
-
"The politician used plain speech to address the concerns of the voters."
"Chính trị gia đã sử dụng lời nói rõ ràng để giải quyết những lo ngại của cử tri."
-
"The instructions were written in plain speech so that everyone could understand them."
"Các hướng dẫn được viết bằng ngôn ngữ dễ hiểu để mọi người có thể hiểu được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ cách diễn đạt trực tiếp, không dùng ẩn dụ, bóng gió hay thuật ngữ chuyên môn khó hiểu. Thường được dùng để chỉ cách giao tiếp hiệu quả, đặc biệt khi muốn truyền đạt thông tin quan trọng đến nhiều đối tượng khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use plain speech (sử dụng lời lẽ đơn giản, thẳng thắn)
-
advocate for advocate for plain speech (ủng hộ lối nói thẳng thắn, rõ ràng)
-
employ employ plain speech (áp dụng cách diễn đạt rõ ràng, trực tiếp)
-
prefer prefer plain speech (thích lời lẽ thẳng thắn, không vòng vo)
-
honest honest plain speech (lời nói thẳng thắn, chân thật)
-
direct direct plain speech (cách nói chuyện trực tiếp, thẳng thắn)
-
forthright forthright plain speech (lời lẽ thẳng thắn, bộc trực)
-
in in plain speech (bằng lời lẽ đơn giản, dễ hiểu; nói thẳng thắn)
-
with with plain speech (với lời nói thẳng thắn, không che giấu)
Idioms
-
In plain speech
Bằng lời lẽ đơn giản, dễ hiểu; nói thẳng thắn, không vòng vo.
"He explained the complex theory in plain speech so everyone could understand."
(Anh ấy giải thích lý thuyết phức tạp bằng lời lẽ đơn giản để mọi người đều có thể hiểu.)
-
To prefer plain speech
Thích lối nói thẳng thắn, trực tiếp.
"Some leaders avoid plain speech, but the public often prefers it."
(Một số nhà lãnh đạo tránh nói thẳng thắn, nhưng công chúng thường thích điều đó.)
-
The power of plain speech
Sức mạnh của lời lẽ đơn giản, thẳng thắn.
"The speaker captivated the audience with the power of plain speech."
(Người diễn thuyết đã thu hút khán giả bằng sức mạnh của lời lẽ đơn giản, thẳng thắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plain speech
nounLời nói rõ ràng, dễ hiểu, không hoa mỹ hoặc khó hiểu.
"The doctor used plain speech to explain the diagnosis to the patient."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Plain speech is essential for clear communication. |
Lời nói rõ ràng là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả. |
| Phủ định | That politician's speech is not plain speech; it's full of jargon. |
Bài phát biểu của chính trị gia đó không phải là lời nói rõ ràng; nó chứa đầy thuật ngữ chuyên môn. |
| Nghi vấn | Is plain speech always the best approach, even in complex situations? |
Liệu lời nói rõ ràng có luôn là cách tiếp cận tốt nhất, ngay cả trong các tình huống phức tạp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plain speech".
