(Top Banner Ad)
plain speech
B2
noun B2 Giao tiếp, Ngôn ngữ học

plain speech

UK: /pleɪn spiːtʃ/ • US: /pleɪn spiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lời lẽ dễ hiểu ăn nói dễ hiểu nói thẳng nói rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clear, straightforward language that is easily understood.

Vietnamese Meaning

Lời nói rõ ràng, dễ hiểu, không hoa mỹ hoặc khó hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor used plain speech to explain the diagnosis to the patient."

    "Bác sĩ đã sử dụng lời nói rõ ràng để giải thích chẩn đoán cho bệnh nhân."

  • "The politician used plain speech to address the concerns of the voters."

    "Chính trị gia đã sử dụng lời nói rõ ràng để giải quyết những lo ngại của cử tri."

  • "The instructions were written in plain speech so that everyone could understand them."

    "Các hướng dẫn được viết bằng ngôn ngữ dễ hiểu để mọi người có thể hiểu được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plain rõ ràng, đơn giản, thẳng thắn
Adverb plainly một cách rõ ràng, thẳng thắn
Noun plainness sự rõ ràng, sự đơn giản
Noun speech lời nói, bài phát biểu
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả
Adjective speechless không nói nên lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus
Old French
plain
Old English
spræc
English
plain speech

Nguồn gốc của sự rõ ràng

Cụm từ 'plain speech' kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Plain' xuất phát từ tiếng Latin 'planus' nghĩa là 'phẳng, rõ ràng, dễ hiểu'. Còn 'speech' có gốc từ tiếng Anh cổ 'spæc' hoặc 'spræc' nghĩa là 'lời nói, bài nói'. Khi ghép lại, 'plain speech' ban đầu được dùng để chỉ cách nói chuyện thẳng thắn, không dùng từ ngữ hoa mỹ hay phức tạp, nhằm mục đích truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng và trực tiếp nhất.

Usage Note

Chỉ cách diễn đạt trực tiếp, không dùng ẩn dụ, bóng gió hay thuật ngữ chuyên môn khó hiểu. Thường được dùng để chỉ cách giao tiếp hiệu quả, đặc biệt khi muốn truyền đạt thông tin quan trọng đến nhiều đối tượng khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plain speech
  • use use plain speech
    (sử dụng lời lẽ đơn giản, thẳng thắn)
  • advocate for advocate for plain speech
    (ủng hộ lối nói thẳng thắn, rõ ràng)
  • employ employ plain speech
    (áp dụng cách diễn đạt rõ ràng, trực tiếp)
  • prefer prefer plain speech
    (thích lời lẽ thẳng thắn, không vòng vo)
Adjective + plain speech
  • honest honest plain speech
    (lời nói thẳng thắn, chân thật)
  • direct direct plain speech
    (cách nói chuyện trực tiếp, thẳng thắn)
  • forthright forthright plain speech
    (lời lẽ thẳng thắn, bộc trực)
Prepositional phrases
  • in in plain speech
    (bằng lời lẽ đơn giản, dễ hiểu; nói thẳng thắn)
  • with with plain speech
    (với lời nói thẳng thắn, không che giấu)

Idioms

  • In plain speech

    Bằng lời lẽ đơn giản, dễ hiểu; nói thẳng thắn, không vòng vo.

    "He explained the complex theory in plain speech so everyone could understand."

    (Anh ấy giải thích lý thuyết phức tạp bằng lời lẽ đơn giản để mọi người đều có thể hiểu.)

  • To prefer plain speech

    Thích lối nói thẳng thắn, trực tiếp.

    "Some leaders avoid plain speech, but the public often prefers it."

    (Một số nhà lãnh đạo tránh nói thẳng thắn, nhưng công chúng thường thích điều đó.)

  • The power of plain speech

    Sức mạnh của lời lẽ đơn giản, thẳng thắn.

    "The speaker captivated the audience with the power of plain speech."

    (Người diễn thuyết đã thu hút khán giả bằng sức mạnh của lời lẽ đơn giản, thẳng thắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plain speech

noun
Lật mặt

Lời nói rõ ràng, dễ hiểu, không hoa mỹ hoặc khó hiểu.

"The doctor used plain speech to explain the diagnosis to the patient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Plain speech is essential for clear communication.
Lời nói rõ ràng là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả.
Phủ định
That politician's speech is not plain speech; it's full of jargon.
Bài phát biểu của chính trị gia đó không phải là lời nói rõ ràng; nó chứa đầy thuật ngữ chuyên môn.
Nghi vấn
Is plain speech always the best approach, even in complex situations?
Liệu lời nói rõ ràng có luôn là cách tiếp cận tốt nhất, ngay cả trong các tình huống phức tạp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plain speech".

Phong trào Ngôn ngữ Đơn giản (Plain Language Movement)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Anh, có một phong trào được gọi là 'Plain Language Movement'. Mục tiêu của phong trào này là khuyến khích các tổ chức chính phủ, pháp luật và doanh nghiệp sử dụng 'plain speech' (ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng) trong các tài liệu công cộng, hợp đồng, và thông báo. Điều này giúp người dân dễ dàng tiếp cận, hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình mà không cần phải có kiến thức chuyên môn sâu rộng.

Truyền thống Quaker và sự thành thật

Trong cộng đồng Quaker (Hội Bạn hữu) – một giáo phái Thiên chúa giáo, 'plain speech' là một giá trị cốt lõi. Họ đề cao sự thành thật, trực tiếp và tránh xa những lời nói hoa mỹ, những danh xưng hay sự khách sáo quá mức. Đối với họ, nói 'plain speech' không chỉ là cách giao tiếp mà còn là biểu hiện của sự chân thật, minh bạch và tôn trọng lẫn nhau.