(Top Banner Ad)
unpleasant aroma
B2
Tính từ + Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Mô tả giác quan

unpleasant aroma

UK: /ʌnˈplezənt əˈrəʊmə/ • US: /ʌnˈplezənt əˈroʊmə/

Nghĩa tiếng Việt

mùi hương khó chịu mùi hôi thối mùi hương không dễ chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aroma that is not pleasing or agreeable; a bad or offensive smell.

Vietnamese Meaning

Một mùi hương không dễ chịu hoặc gây khó chịu; một mùi hôi hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The basement had an unpleasant aroma of damp and mold."

    "Tầng hầm có một mùi hương khó chịu của ẩm mốc."

  • "The restaurant had an unpleasant aroma that made us leave."

    "Nhà hàng có một mùi hương khó chịu khiến chúng tôi phải rời đi."

  • "An unpleasant aroma filled the room when she opened the old box."

    "Một mùi hương khó chịu tràn ngập căn phòng khi cô ấy mở chiếc hộp cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj pleasant Dễ chịu, thoải mái
Adv pleasantly Một cách dễ chịu, thoải mái
N unpleasantness Sự khó chịu, điều không dễ chịu
Adj aromatic Thơm, có mùi thơm
Adv aromatically Một cách thơm lừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Mô tả giác quan

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄρωμα (árōma)
Latin
aroma
English
aroma
Latin
placēre
Old French
plaisant
Middle English
plesaunt
English
pleasant
Old English
un-
English
unpleasant aroma

Nguồn gốc 'mùi hương khó chịu'

Từ 'aroma' (mùi hương) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'árōma', ban đầu chỉ các loại gia vị thơm hoặc mùi hương dễ chịu. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin và tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa về một mùi đặc trưng. Trong khi đó, 'pleasant' (dễ chịu) xuất phát từ tiếng Latin 'placēre' (làm hài lòng), qua tiếng Pháp cổ 'plaisant'. Khi thêm tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'), từ 'pleasant' đã biến thành 'unpleasant' (khó chịu). Sự kết hợp của 'unpleasant' và 'aroma' tạo nên một cụm từ mô tả một mùi đặc trưng nhưng lại gây cảm giác không hài lòng.

Usage Note

"Aroma" thường được dùng để chỉ một mùi hương dễ chịu, tinh tế. Khi kết hợp với tính từ "unpleasant", nó tạo ra sự tương phản, nhấn mạnh vào việc mùi hương đó gây khó chịu, không dễ chịu. Cần phân biệt với "odor" hay "smell", có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực, trong khi "aroma" thường mang ý nghĩa tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unpleasant aroma
  • emit emit an unpleasant aroma
    (tỏa ra mùi khó chịu)
  • give off give off an unpleasant aroma
    (phát ra mùi khó chịu)
  • detect detect an unpleasant aroma
    (phát hiện ra mùi khó chịu)
  • notice notice an unpleasant aroma
    (nhận thấy mùi khó chịu)
Adjective + unpleasant aroma
  • faint a faint unpleasant aroma
    (một mùi khó chịu thoang thoảng)
  • strong a strong unpleasant aroma
    (một mùi khó chịu nồng nặc)
  • distinct a distinct unpleasant aroma
    (một mùi khó chịu rõ rệt)
  • foul a foul unpleasant aroma
    (một mùi khó chịu hôi thối)
  • rotting a rotting unpleasant aroma
    (một mùi khó chịu của sự thối rữa)
unpleasant aroma + Preposition
  • from an unpleasant aroma from the trash can
    (một mùi khó chịu từ thùng rác)
  • of an unpleasant aroma of sulfur
    (một mùi khó chịu của lưu huỳnh)

Idioms

  • an unpleasant aroma of suspicion/scandal

    một 'mùi' nghi ngờ/tai tiếng (ám chỉ một cảm giác tiêu cực về điều gì đó)

    "There's an unpleasant aroma of suspicion surrounding the sudden resignation of the CEO."

    (Có một 'mùi' nghi ngờ bao quanh việc từ chức đột ngột của CEO.)

  • to leave an unpleasant aroma behind

    để lại một 'dư vị' không mấy dễ chịu (ám chỉ hậu quả tiêu cực của một sự việc)

    "The whole incident left an unpleasant aroma behind for the reputation of the company."

    (Toàn bộ sự việc đã để lại một 'dư vị' không mấy dễ chịu cho danh tiếng của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpleasant aroma

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mùi hương không dễ chịu hoặc gây khó chịu; một mùi hôi hoặc khó chịu.

"The basement had an unpleasant aroma of damp and mold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitchen had an unpleasant aroma of burnt food this morning.
Sáng nay nhà bếp có một mùi khó chịu của thức ăn bị cháy.
Phủ định
The air freshener did not mask the unpleasant aroma coming from the bathroom.
Bình xịt phòng không che được mùi khó chịu bốc ra từ phòng tắm.
Nghi vấn
Does the garbage have an unpleasant aroma?
Thùng rác có mùi khó chịu không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitchen often has an unpleasant aroma after cooking fish.
Nhà bếp thường có một mùi khó chịu sau khi nấu cá.
Phủ định
Seldom has such an unpleasant aroma filled the entire building.
Hiếm khi có một mùi khó chịu như vậy lan tỏa khắp tòa nhà.
Nghi vấn
Should you detect an unpleasant aroma, please inform the staff immediately.
Nếu bạn phát hiện ra mùi khó chịu, vui lòng thông báo cho nhân viên ngay lập tức.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitchen has an unpleasant aroma.
Nhà bếp có một mùi khó chịu.
Phủ định
Doesn't the bakery have an unpleasant aroma?
Tiệm bánh không có mùi khó chịu sao?
Nghi vấn
Does this room have an unpleasant aroma?
Căn phòng này có mùi khó chịu không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitchen will have an unpleasant aroma if you don't take out the trash.
Nhà bếp sẽ có một mùi khó chịu nếu bạn không đổ rác.
Phủ định
The new perfume isn't going to have an unpleasant aroma; it's supposed to be floral.
Loại nước hoa mới sẽ không có mùi khó chịu; nó được cho là có hương hoa.
Nghi vấn
Will the food have an unpleasant aroma if I add too much garlic?
Đồ ăn có mùi khó chịu không nếu tôi cho quá nhiều tỏi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpleasant aroma".

Mùi cơ thể và xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mùi cơ thể (body odor) hoặc hơi thở có mùi (bad breath) được coi là điều cấm kỵ xã hội. Việc phát ra 'unpleasant aroma' từ cơ thể thường được coi là thiếu vệ sinh và có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến giao tiếp xã hội và các mối quan hệ cá nhân. Do đó, các sản phẩm khử mùi, xịt thơm cơ thể, và nước hoa rất phổ biến.

Ứng dụng và mục đích

Khái niệm 'unpleasant aroma' thúc đẩy sự phát triển của một ngành công nghiệp lớn bao gồm các sản phẩm như nước hoa, chất làm mát không khí, nến thơm và các giải pháp khử mùi khác. Mục đích là để che giấu, loại bỏ hoặc thay thế những mùi không mong muốn bằng những mùi hương dễ chịu hơn, cải thiện không gian sống và làm việc.