(Top Banner Ad)
point of interest
B1
Danh từ B1 Du lịch, Địa lý, Ứng dụng bản đồ

point of interest

UK: /pɔɪnt əv ˈɪntrəst/ • US: /pɔɪnt əv ˈɪntrəst/

Nghĩa tiếng Việt

điểm tham quan địa điểm du lịch điểm thu hút khách du lịch địa điểm đáng chú ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or site that is of particular interest to tourists or visitors.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc khu vực thu hút sự quan tâm đặc biệt của khách du lịch hoặc du khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Eiffel Tower is a major point of interest in Paris."

    "Tháp Eiffel là một điểm tham quan chính ở Paris."

  • "The museum is a popular point of interest for history buffs."

    "Bảo tàng là một điểm thu hút phổ biến đối với những người yêu thích lịch sử."

  • "The app helps you find points of interest in the city."

    "Ứng dụng giúp bạn tìm các điểm tham quan trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun point Điểm, mũi, ý chính
Verb point Chỉ, trỏ
Noun interest Sở thích, lãi suất, sự quan tâm
Verb interest Gây hứng thú, làm quan tâm
Adjective interesting Thú vị
Adjective interested Quan tâm, có hứng thú
Noun pointer Que chỉ, con trỏ, lời khuyên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Địa lý, Ứng dụng bản đồ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
punctus
Old French
point
English
point
Latin
interesse
Old French
interest
English
interest
English (Modern Combination)
point of interest

Sự kết hợp của 'Điểm' và 'Sự Quan Tâm'

Cụm từ 'point of interest' là một cách mô tả trực tiếp, ghép nghĩa từ hai từ tiếng Anh cơ bản. 'Point' (điểm) chỉ một vị trí, một chi tiết cụ thể, còn 'interest' (sự quan tâm) mang ý nghĩa thu hút sự chú ý. Khi kết hợp lại, nó tạo thành một khái niệm rõ ràng về một địa điểm, sự việc hoặc đặc điểm đáng chú ý, có giá trị để thăm quan, tìm hiểu hoặc thảo luận, đặc biệt phổ biến trong du lịch và bản đồ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, bản đồ và các ứng dụng định vị để chỉ các địa điểm có giá trị về mặt lịch sử, văn hóa, tự nhiên hoặc giải trí. Nó mang tính khách quan, đơn thuần chỉ là một địa điểm đáng để tham quan, khác với những đánh giá chủ quan về mức độ yêu thích.

Prepositions

near in around

Các giới từ 'near', 'in', 'around' được sử dụng để chỉ vị trí tương đối của một đối tượng so với điểm tham quan. Ví dụ: 'a restaurant near the point of interest', 'a park in the point of interest area', 'hotels around the point of interest'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + point of interest
  • main main point of interest
    (điểm thu hút chính)
  • tourist tourist point of interest
    (điểm tham quan du lịch)
  • historical historical point of interest
    (điểm di tích lịch sử)
  • local local point of interest
    (điểm đáng chú ý của địa phương)
Verb + point of interest
  • visit visit a point of interest
    (ghé thăm một điểm tham quan)
  • identify identify a point of interest
    (xác định một điểm đáng chú ý)
  • mark mark a point of interest
    (đánh dấu một điểm đáng chú ý)
Noun + point of interest
  • map of map of points of interest
    (bản đồ các điểm tham quan)

Idioms

  • a major point of interest

    một điểm thu hút chính/quan trọng

    "The ancient temple is a major point of interest for visitors."

    (Ngôi đền cổ là một điểm thu hút chính đối với du khách.)

  • to highlight points of interest

    nhấn mạnh/nổi bật các điểm đáng chú ý

    "The tour guide used a laser pointer to highlight points of interest on the mural."

    (Hướng dẫn viên du lịch dùng bút laser để làm nổi bật các điểm đáng chú ý trên bức bích họa.)

  • points of interest (POI)

    các điểm đáng chú ý (thường viết tắt POI trong bản đồ, GPS)

    "Modern GPS systems can show you nearby points of interest."

    (Các hệ thống GPS hiện đại có thể hiển thị cho bạn các điểm đáng chú ý gần đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

point of interest

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm hoặc khu vực thu hút sự quan tâm đặc biệt của khách du lịch hoặc du khách.

"The Eiffel Tower is a major point of interest in Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visiting points of interest is a great way to learn about a new city.
Tham quan các điểm thú vị là một cách tuyệt vời để tìm hiểu về một thành phố mới.
Phủ định
I don't mind visiting points of interest, but I prefer spending time with locals.
Tôi không ngại tham quan các điểm thú vị, nhưng tôi thích dành thời gian với người dân địa phương hơn.
Nghi vấn
Is exploring points of interest your favorite part of traveling?
Khám phá các điểm thú vị có phải là phần yêu thích nhất trong những chuyến du lịch của bạn không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to visit every point of interest in this city.
Tôi cần phải ghé thăm mọi điểm tham quan ở thành phố này.
Phủ định
It's important not to miss any point of interest along the route.
Điều quan trọng là không bỏ lỡ bất kỳ điểm tham quan nào trên tuyến đường.
Nghi vấn
Which point of interest do you want to visit first?
Bạn muốn ghé thăm điểm tham quan nào đầu tiên?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If tourists visit a city, they usually look for a point of interest.
Nếu khách du lịch đến thăm một thành phố, họ thường tìm kiếm một điểm tham quan hấp dẫn.
Phủ định
If a place doesn't have a point of interest, people usually don't visit it.
Nếu một nơi không có điểm tham quan hấp dẫn, mọi người thường không đến thăm nó.
Nghi vấn
If you are in a new town, do you ask for a point of interest?
Nếu bạn ở một thị trấn mới, bạn có hỏi về một điểm tham quan hấp dẫn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "point of interest".

Điểm quan trọng trong du lịch và công nghệ

Trong ngành du lịch, 'points of interest' (POIs) là những địa điểm quan trọng, hấp dẫn mà du khách thường muốn ghé thăm. Chúng bao gồm các danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, bảo tàng, hoặc các khu vui chơi. Các ứng dụng bản đồ và hệ thống định vị GPS cũng sử dụng POIs để giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và di chuyển đến các địa điểm mong muốn.

Định hình bản sắc và lịch sử

Các 'points of interest' không chỉ là điểm đến du lịch mà còn góp phần định hình bản sắc văn hóa và lịch sử của một khu vực. Việc bảo tồn và giới thiệu các POIs giúp gìn giữ giá trị di sản, kể lại câu chuyện về quá khứ và thể hiện đặc trưng độc đáo của cộng đồng địa phương, từ đó tăng cường sự hiểu biết và trân trọng của cả người dân bản địa lẫn du khách.