(Top Banner Ad)
polished version
B2
Noun Phrase B2 General

polished version

UK: /ˈpɒlɪʃt ˈvɜːʃən/ • US: /ˈpɑːlɪʃt ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản trau chuốt phiên bản hoàn thiện phiên bản tinh chỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A version that has been improved and refined to a high degree of quality; made elegant, refined, or perfected.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản đã được cải thiện và tinh chỉnh đến mức chất lượng cao; được làm cho thanh lịch, tinh tế hoặc hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The editor requested a more polished version of the manuscript before it could be published."

    "Biên tập viên yêu cầu một phiên bản bản thảo được trau chuốt hơn trước khi nó có thể được xuất bản."

  • "After several revisions, the company finally released a polished version of its software."

    "Sau nhiều lần sửa đổi, công ty cuối cùng đã phát hành một phiên bản phần mềm được trau chuốt."

  • "She spent weeks creating a polished version of her resume to impress potential employers."

    "Cô ấy đã dành hàng tuần để tạo ra một phiên bản sơ yếu lý lịch được trau chuốt để gây ấn tượng với các nhà tuyển dụng tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb polish đánh bóng, trau chuốt, làm cho tinh tế
Noun polish sự đánh bóng, chất đánh bóng; vẻ tinh tế/lịch sự
Adjective polished đã được đánh bóng, trau chuốt, tinh tế, lịch sự
Noun polisher người đánh bóng, máy đánh bóng
Adjective unpolished chưa trau chuốt, thô ráp, không tinh tế
Noun version phiên bản, thể loại, cách diễn giải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
polire
Old French
polir
Middle English
polisshen
Latin
vertere
Latin
versio
Old French
version
Middle English
version
English
polished version

Nguồn gốc của "polished"

Từ "polished" bắt nguồn từ tiếng Latin "polire", có nghĩa là "làm nhẵn, đánh bóng" một vật thể. Theo thời gian, nghĩa này mở rộng sang ý nghĩa bóng bẩy, trau chuốt, hoàn thiện một thứ gì đó về mặt chất lượng hoặc hình thức, như một bài viết hay một bài thuyết trình, để làm nó tinh tế hơn.

Nguồn gốc của "version"

Từ "version" có nguồn gốc từ tiếng Latin "vertere" ("xoay, thay đổi") và "versio" ("sự xoay, sự thay đổi"). Trong tiếng Anh, "version" dùng để chỉ một dạng cụ thể của một cái gì đó, thường là kết quả của một sự thay đổi, sửa đổi hoặc một cách diễn giải khác.

"Phiên bản trau chuốt" - Sự kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp, "polished version" mô tả một phiên bản hoặc một dạng của một thứ gì đó đã được cải thiện, làm cho hoàn hảo hoặc tinh tế hơn thông qua quá trình chỉnh sửa, sửa đổi kỹ lưỡng. Nó gợi hình ảnh một vật thể đã được đánh bóng kỹ lưỡng, trở nên sáng bóng và không tì vết, hoàn toàn sẵn sàng để được trình bày.

Usage Note

The term 'polished' implies a level of attention to detail and refinement that goes beyond mere functionality. It suggests the removal of imperfections and the addition of stylistic or presentational enhancements. It's often used in contexts where presentation and appearance are important, such as marketing materials, academic papers, or software releases. It emphasizes not only correctness but also a level of elegance and professionalism.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polished version
  • final final polished version
    (phiên bản trau chuốt cuối cùng)
  • highly highly polished version
    (phiên bản được trau chuốt kỹ lưỡng/rất tinh xảo)
  • more more polished version
    (phiên bản được trau chuốt hơn)
Verb + polished version
  • present present a polished version
    (trình bày một phiên bản trau chuốt)
  • create create a polished version
    (tạo ra một phiên bản trau chuốt)
  • submit submit a polished version
    (nộp một phiên bản trau chuốt)
  • release release a polished version
    (phát hành một phiên bản trau chuốt)

Idioms

  • present a polished version of oneself

    thể hiện một hình ảnh bản thân hoàn hảo, trau chuốt (thường là để gây ấn tượng hoặc che giấu khuyết điểm)

    "She always presents a polished version of herself at job interviews, carefully choosing her words and attire."

    (Cô ấy luôn thể hiện một hình ảnh bản thân trau chuốt tại các buổi phỏng vấn xin việc, cẩn thận lựa chọn lời nói và trang phục.)

  • the final polished version

    phiên bản trau chuốt cuối cùng; bản hoàn chỉnh cuối cùng

    "After many revisions and rounds of feedback, we finally have the final polished version of the report ready for publication."

    (Sau nhiều lần sửa đổi và góp ý, cuối cùng chúng tôi đã có phiên bản báo cáo hoàn chỉnh cuối cùng sẵn sàng để xuất bản.)

  • a polished version of reality

    một phiên bản thực tế đã được tô vẽ, trau chuốt (thường để che giấu sự thật hoặc tạo ra ấn tượng sai lệch)

    "The politician presented a polished version of reality to the public, omitting all the inconvenient facts about the economy."

    (Vị chính trị gia đã trình bày một phiên bản thực tế được tô vẽ cho công chúng, bỏ qua tất cả những sự thật bất tiện về nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polished version

Noun Phrase
Lật mặt

Một phiên bản đã được cải thiện và tinh chỉnh đến mức chất lượng cao; được làm cho thanh lịch, tinh tế hoặc hoàn hảo.

"The editor requested a more polished version of the manuscript before it could be published."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He submitted the polished version of his essay to the professor.
Anh ấy đã nộp bản hoàn thiện của bài luận cho giáo sư.
Phủ định
They didn't submit a polished version; theirs was still rough around the edges.
Họ đã không nộp một bản hoàn thiện; của họ vẫn còn nhiều chỗ cần chỉnh sửa.
Nghi vấn
Is this the polished version of the software that they are releasing?
Đây có phải là phiên bản hoàn thiện của phần mềm mà họ đang phát hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polished version".

Tầm quan trọng của sự trình bày chuyên nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, kinh doanh và công việc, việc trình bày một 'phiên bản trau chuốt' (polished version) của sản phẩm, bài thuyết trình, hay thậm chí là bản thân, là vô cùng quan trọng. Điều này thể hiện sự tỉ mỉ, chuyên nghiệp và nỗ lực hết mình để tạo ấn tượng tốt, thường được coi là yếu tố quyết định sự thành công.

Quá trình lặp lại trong sáng tạo và phát triển

Khái niệm 'polished version' cũng phản ánh quy trình lặp lại (iterative process) trong nhiều lĩnh vực như viết lách, phát triển phần mềm, thiết kế hay nghệ thuật. Người ta bắt đầu với bản nháp thô sơ, sau đó liên tục sửa đổi, nhận phản hồi và tinh chỉnh nhiều lần để đạt được phiên bản cuối cùng, tối ưu và hoàn hảo nhất có thể trước khi công bố hoặc trình bày.