(Top Banner Ad)
refined version
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

refined version

UK: /rɪˈfaɪnd ˈvɜːʃən/ • US: /rɪˈfaɪnd ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản cải tiến phiên bản nâng cấp phiên bản tinh chỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An improved or more developed edition of something.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản được cải tiến hoặc phát triển hơn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a refined version of the original software, with many bugs fixed and new features added."

    "Đây là một phiên bản cải tiến của phần mềm gốc, với nhiều lỗi đã được sửa và các tính năng mới được thêm vào."

  • "The company released a refined version of its mobile app."

    "Công ty đã phát hành một phiên bản cải tiến của ứng dụng di động của mình."

  • "This is a refined version of the classic recipe, using higher-quality ingredients."

    "Đây là một phiên bản cải tiến của công thức cổ điển, sử dụng các nguyên liệu chất lượng cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refine tinh chế, trau chuốt, cải thiện
Adjective refined đã được tinh chế, trau chuốt; tinh tế
Noun refinement sự tinh chế, sự trau chuốt; sự tinh tế
Noun refiner người/thiết bị tinh chế
Noun version phiên bản, bản sao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
finis
Old French
refiner
English
refine
Latin
vertere
Latin
versio
Old French
version
English
version

Nguồn gốc của 'Refined Version'

Cụm từ 'refined version' kết hợp ý nghĩa của hai từ riêng biệt. 'Refined' có nguồn gốc từ tiếng Latin 're-' (lặp lại) và 'finis' (kết thúc, giới hạn), qua tiếng Pháp cổ 'refiner' có nghĩa là hoàn thiện, làm cho tinh khiết hơn. Nó gợi lên hình ảnh của việc loại bỏ tạp chất, sửa chữa lỗi lầm để đạt được sự hoàn hảo. Từ 'version' cũng từ tiếng Latin 'vertere' (xoay, thay đổi) và 'versio' (một sự xoay, một biến thể), chỉ một dạng cụ thể của một cái gì đó. Khi ghép lại, 'refined version' mô tả một phiên bản đã được cải tiến, trau chuốt, và tốt hơn so với các phiên bản trước đó.

Usage Note

Cụm từ 'refined version' thường được sử dụng để mô tả một sản phẩm, quy trình hoặc hệ thống đã trải qua quá trình cải thiện, loại bỏ các khuyết điểm và tăng cường hiệu suất hoặc tính thẩm mỹ. Nó ngụ ý một sự khác biệt đáng kể so với các phiên bản trước đó, thường là kết quả của nghiên cứu, thử nghiệm và phản hồi.

Prepositions

of for

'- refined version of something': cho biết phiên bản cải tiến của cái gì đó. Ví dụ: 'a refined version of the software.'
- refined version for [purpose/audience]': cho biết phiên bản được cải tiến dành cho mục đích hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'a refined version for professional users.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refined version
  • latest latest refined version
    (phiên bản tinh chỉnh mới nhất)
  • improved improved refined version
    (phiên bản tinh chỉnh đã được cải thiện)
  • final final refined version
    (phiên bản tinh chỉnh cuối cùng)
Verb + refined version
  • develop develop a refined version
    (phát triển một phiên bản tinh chỉnh)
  • present present a refined version
    (trình bày một phiên bản tinh chỉnh)
  • release release a refined version
    (phát hành một phiên bản tinh chỉnh)

Idioms

  • a refined version of something

    một phiên bản tinh chỉnh của cái gì đó

    "This new model is a refined version of its predecessor."

    (Mẫu mới này là một phiên bản tinh chỉnh của mẫu tiền nhiệm.)

  • to come up with a refined version

    đưa ra/tạo ra một phiên bản tinh chỉnh

    "We need to come up with a refined version of the proposal by Friday."

    (Chúng ta cần đưa ra một phiên bản tinh chỉnh của đề xuất trước thứ Sáu.)

  • to work on a refined version

    làm việc trên một phiên bản tinh chỉnh

    "The team is currently working on a refined version of the software."

    (Nhóm hiện đang làm việc trên một phiên bản tinh chỉnh của phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refined version

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản được cải tiến hoặc phát triển hơn của một cái gì đó.

"This is a refined version of the original software, with many bugs fixed and new features added."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refined version".

Văn hóa cải tiến liên tục (Continuous Improvement Culture)

Trong nhiều lĩnh vực từ công nghệ đến thiết kế, khái niệm 'refined version' gắn liền với văn hóa cải tiến liên tục. Đây là một triết lý quan trọng ở phương Tây và Nhật Bản (như Kaizen), nơi việc không ngừng tìm kiếm lỗi sai, tối ưu hóa và nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ là chìa khóa thành công. Một 'phiên bản tinh chỉnh' không chỉ là một bản sửa lỗi mà còn là một bước tiến về chất lượng, hiệu suất hoặc trải nghiệm người dùng, thể hiện sự cam kết đối với sự hoàn hảo.

Sự đánh giá cao chất lượng và chi tiết (Appreciation for Quality and Detail)

Việc tạo ra một 'refined version' phản ánh sự đánh giá cao về chất lượng và sự chú ý đến từng chi tiết trong văn hóa phương Tây. Từ sản xuất hàng xa xỉ đến phát triển phần mềm, việc dành thời gian và nguồn lực để trau chuốt, làm cho mọi thứ trở nên tốt nhất có thể là một dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và uy tín. Người tiêu dùng thường sẵn lòng trả giá cao hơn cho những sản phẩm đã được 'tinh chỉnh', cho thấy giá trị mà xã hội đặt vào sự hoàn thiện và tinh xảo.