(Top Banner Ad)
political awareness
B2
Noun Phrase B2 Chính trị, Xã hội

political awareness

UK: /pəˈlɪtɪkəl əˈwɛənəs/ • US: /pəˈlɪtɪkəl əˈwɛrnəs/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức chính trị ý thức chính trị sự nhạy bén chính trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Understanding of and sensitivity to political issues, processes, and power dynamics.

Vietnamese Meaning

Sự hiểu biết và nhạy bén đối với các vấn đề chính trị, quy trình và động lực quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Political awareness is crucial for informed decision-making in a democracy."

    "Nhận thức chính trị là rất quan trọng để đưa ra quyết định sáng suốt trong một nền dân chủ."

  • "The protests demonstrated a growing political awareness among young people."

    "Các cuộc biểu tình cho thấy sự gia tăng nhận thức chính trị trong giới trẻ."

  • "The company promotes political awareness among its employees."

    "Công ty thúc đẩy nhận thức chính trị trong số các nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj political thuộc về chính trị
N politics chính trị học; chính trị
N politician chính trị gia
V politicize chính trị hóa, làm mang tính chính trị
Adv politically về mặt chính trị
Adj aware nhận thức được, có ý thức
N awareness sự nhận thức, ý thức
Adj unaware không nhận thức được, không biết

Synonyms

political consciousness (ý thức chính trị)civic awareness (nhận thức công dân)

Antonyms

political apathy (sự thờ ơ chính trị)political ignorance (sự thiếu hiểu biết về chính trị)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis (city-state)
Latin
politicus (of a citizen, civil)
Old French
politique (of government)
English
political (mid-16th century)
Old English
wær (cautious, wary)
Middle English
aware (conscious of)
English
awareness (early 19th century)
English
political awareness (compound, modern usage)

Nguồn gốc từ 'Political'

Từ 'political' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'thành bang'. Nó liên quan đến việc quản lý và điều hành các vấn đề của một cộng đồng. Về sau, từ này du nhập vào tiếng Latin, rồi tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa về công việc của nhà nước và công dân.

Nguồn gốc từ 'Awareness'

Từ 'aware' (nhận thức được) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wær', có nghĩa là 'thận trọng' hoặc 'cảnh giác'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'aware' trong tiếng Anh Trung cổ và đến thế kỷ 19 thì 'awareness' (sự nhận thức) ra đời, chỉ trạng thái hiểu biết hoặc ý thức về một điều gì đó. Cụm 'political awareness' là sự kết hợp hiện đại để chỉ ý thức về chính trị.

Usage Note

Political awareness vượt xa kiến thức đơn thuần về các sự kiện chính trị. Nó bao gồm khả năng phân tích bối cảnh, hiểu các hệ tư tưởng khác nhau, và nhận ra ảnh hưởng của chính trị đến các khía cạnh khác của cuộc sống. Khác với 'political knowledge' (kiến thức chính trị) vốn mang tính học thuật và khách quan, 'political awareness' mang sắc thái chủ quan, thể hiện sự quan tâm và nhận thức sâu sắc.

Prepositions

of about

'Awareness of' nhấn mạnh đến việc nhận thức được một sự kiện, tình huống cụ thể. Ví dụ: 'awareness of the upcoming election'. 'Awareness about' mang tính khái quát hơn, nói về nhận thức chung về một vấn đề. Ví dụ: 'awareness about climate change'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political awareness
  • high high political awareness
    (ý thức chính trị cao)
  • strong strong political awareness
    (ý thức chính trị mạnh mẽ)
  • limited limited political awareness
    (ý thức chính trị hạn chế)
  • poor poor political awareness
    (ý thức chính trị kém)
  • growing growing political awareness
    (ý thức chính trị ngày càng tăng)
Verb + political awareness
  • raise raise political awareness
    (nâng cao ý thức chính trị)
  • increase increase political awareness
    (gia tăng ý thức chính trị)
  • develop develop political awareness
    (phát triển ý thức chính trị)
  • lack lack political awareness
    (thiếu ý thức chính trị)
  • foster foster political awareness
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy ý thức chính trị)
  • promote promote political awareness
    (xúc tiến, quảng bá ý thức chính trị)

Idioms

  • raise one's political awareness

    nâng cao nhận thức chính trị của một người, giúp họ hiểu biết hơn về các vấn đề chính trị.

    "The university organized a series of debates to raise students' political awareness."

    (Trường đại học đã tổ chức một loạt các buổi tranh luận để nâng cao nhận thức chính trị của sinh viên.)

  • cultivate political awareness

    nuôi dưỡng hoặc phát triển nhận thức chính trị theo thời gian, khuyến khích sự hiểu biết sâu sắc về chính trị.

    "It is crucial to cultivate political awareness among young citizens for a healthy democracy."

    (Điều quan trọng là phải nuôi dưỡng nhận thức chính trị trong số các công dân trẻ tuổi để có một nền dân chủ lành mạnh.)

  • a lack of political awareness

    sự thiếu hiểu biết hoặc thờ ơ đối với các vấn đề chính trị, không quan tâm đến chính trị.

    "A lack of political awareness can lead to poor participation in elections."

    (Thiếu nhận thức chính trị có thể dẫn đến sự tham gia kém trong các cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political awareness

Noun Phrase
Lật mặt

Sự hiểu biết và nhạy bén đối với các vấn đề chính trị, quy trình và động lực quyền lực.

"Political awareness is crucial for informed decision-making in a democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political awareness".

Giáo dục Công dân và Sự tham gia

Ở nhiều quốc gia dân chủ phương Tây, giáo dục công dân (civic education) là một phần quan trọng trong chương trình học. Mục tiêu là giúp học sinh hiểu về cấu trúc chính phủ, quyền và nghĩa vụ công dân, từ đó xây dựng 'political awareness' ngay từ nhỏ. Điều này khuyến khích sự tham gia tích cực vào đời sống chính trị và xã hội khi trưởng thành.

Cử tri có hiểu biết (Informed Voter)

Khái niệm 'cử tri có hiểu biết' (informed voter) là nền tảng của các nền dân chủ. Nó nhấn mạnh rằng công dân cần có nhận thức chính trị (political awareness) đầy đủ về các chính sách, ứng cử viên và ảnh hưởng của các quyết định chính trị đối với cộng đồng. Một cử tri có hiểu biết được kỳ vọng sẽ đưa ra lựa chọn sáng suốt trong các cuộc bầu cử, góp phần vào sự vận hành hiệu quả của chính phủ.