political awareness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Understanding of and sensitivity to political issues, processes, and power dynamics.
Vietnamese Meaning
Sự hiểu biết và nhạy bén đối với các vấn đề chính trị, quy trình và động lực quyền lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Political awareness is crucial for informed decision-making in a democracy."
"Nhận thức chính trị là rất quan trọng để đưa ra quyết định sáng suốt trong một nền dân chủ."
-
"The protests demonstrated a growing political awareness among young people."
"Các cuộc biểu tình cho thấy sự gia tăng nhận thức chính trị trong giới trẻ."
-
"The company promotes political awareness among its employees."
"Công ty thúc đẩy nhận thức chính trị trong số các nhân viên của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | political | thuộc về chính trị |
| N | politics | chính trị học; chính trị |
| N | politician | chính trị gia |
| V | politicize | chính trị hóa, làm mang tính chính trị |
| Adv | politically | về mặt chính trị |
| Adj | aware | nhận thức được, có ý thức |
| N | awareness | sự nhận thức, ý thức |
| Adj | unaware | không nhận thức được, không biết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Political awareness vượt xa kiến thức đơn thuần về các sự kiện chính trị. Nó bao gồm khả năng phân tích bối cảnh, hiểu các hệ tư tưởng khác nhau, và nhận ra ảnh hưởng của chính trị đến các khía cạnh khác của cuộc sống. Khác với 'political knowledge' (kiến thức chính trị) vốn mang tính học thuật và khách quan, 'political awareness' mang sắc thái chủ quan, thể hiện sự quan tâm và nhận thức sâu sắc.
Prepositions
'Awareness of' nhấn mạnh đến việc nhận thức được một sự kiện, tình huống cụ thể. Ví dụ: 'awareness of the upcoming election'. 'Awareness about' mang tính khái quát hơn, nói về nhận thức chung về một vấn đề. Ví dụ: 'awareness about climate change'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high political awareness (ý thức chính trị cao)
-
strong strong political awareness (ý thức chính trị mạnh mẽ)
-
limited limited political awareness (ý thức chính trị hạn chế)
-
poor poor political awareness (ý thức chính trị kém)
-
growing growing political awareness (ý thức chính trị ngày càng tăng)
-
raise raise political awareness (nâng cao ý thức chính trị)
-
increase increase political awareness (gia tăng ý thức chính trị)
-
develop develop political awareness (phát triển ý thức chính trị)
-
lack lack political awareness (thiếu ý thức chính trị)
-
foster foster political awareness (nuôi dưỡng, thúc đẩy ý thức chính trị)
-
promote promote political awareness (xúc tiến, quảng bá ý thức chính trị)
Idioms
-
raise one's political awareness
nâng cao nhận thức chính trị của một người, giúp họ hiểu biết hơn về các vấn đề chính trị.
"The university organized a series of debates to raise students' political awareness."
(Trường đại học đã tổ chức một loạt các buổi tranh luận để nâng cao nhận thức chính trị của sinh viên.)
-
cultivate political awareness
nuôi dưỡng hoặc phát triển nhận thức chính trị theo thời gian, khuyến khích sự hiểu biết sâu sắc về chính trị.
"It is crucial to cultivate political awareness among young citizens for a healthy democracy."
(Điều quan trọng là phải nuôi dưỡng nhận thức chính trị trong số các công dân trẻ tuổi để có một nền dân chủ lành mạnh.)
-
a lack of political awareness
sự thiếu hiểu biết hoặc thờ ơ đối với các vấn đề chính trị, không quan tâm đến chính trị.
"A lack of political awareness can lead to poor participation in elections."
(Thiếu nhận thức chính trị có thể dẫn đến sự tham gia kém trong các cuộc bầu cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political awareness
Noun PhraseSự hiểu biết và nhạy bén đối với các vấn đề chính trị, quy trình và động lực quyền lực.
"Political awareness is crucial for informed decision-making in a democracy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political awareness".
