(Top Banner Ad)
political capital
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Kinh tế chính trị

political capital

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈkæpɪtl/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈkæpɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

uy tín chính trị vốn chính trị ảnh hưởng chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The trust, goodwill, and influence a politician or political party has with the public and other political actors, which can be used to achieve political goals.

Vietnamese Meaning

Uy tín, thiện cảm và ảnh hưởng mà một chính trị gia hoặc đảng phái chính trị có được với công chúng và các nhân tố chính trị khác, có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president used his political capital to push through the healthcare reform."

    "Tổng thống đã sử dụng uy tín chính trị của mình để thúc đẩy thông qua cải cách y tế."

  • "The scandal significantly depleted the governor's political capital."

    "Vụ bê bối đã làm suy giảm đáng kể uy tín chính trị của thống đốc."

  • "Building political capital takes time and consistent effort."

    "Xây dựng uy tín chính trị cần thời gian và nỗ lực nhất quán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politician chính trị gia
Noun politics chính trị (lĩnh vực)
Noun policy chính sách
Noun capitalist nhà tư bản
Noun capitalism chủ nghĩa tư bản
Verb capitalize tận dụng, biến thành vốn
Adjective political thuộc về chính trị
Adjective politic khôn ngoan, thận trọng (trong chính trị)
Adjective capitalist thuộc về chủ nghĩa tư bản
Adverb politically về mặt chính trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Kinh tế chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Latin
capitalis
Old French
capital
English
capital
English
political capital (modern compound)

Nguồn gốc của 'Political'

Từ 'political' bắt nguồn từ 'polis' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là thành phố hoặc nhà nước. Nó phản ánh ý tưởng về việc quản lý một cộng đồng hoặc một quốc gia, điều cơ bản của chính trị.

Nguồn gốc của 'Capital'

Từ 'capital' có gốc từ 'capitalis' trong tiếng Latin, nghĩa là 'thuộc về cái đầu' hoặc 'quan trọng nhất'. Sau này, nó phát triển nghĩa thành tài sản, tiền bạc, hoặc thứ gì đó có giá trị có thể tạo ra thêm giá trị, như vốn tài chính.

Sự kết hợp thành 'Political Capital'

'Vốn chính trị' là một phép ẩn dụ tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Nó kết hợp ý nghĩa của 'chính trị' (quản lý nhà nước) và 'vốn' (tài sản có giá trị). Thuật ngữ này dùng để chỉ sự tin tưởng, uy tín và ảnh hưởng mà một chính trị gia hoặc đảng phái tích lũy được, giống như vốn tài chính để đạt được các mục tiêu.

Usage Note

Political capital là một khái niệm trừu tượng, dùng để chỉ nguồn lực vô hình mà một nhà lãnh đạo hoặc tổ chức chính trị tích lũy được thông qua các hành động, quyết định trước đây. Nó có thể được 'chi tiêu' để thúc đẩy các chính sách hoặc 'đầu tư' để củng cố vị thế. So sánh với 'influence' (ảnh hưởng) – influence chỉ đơn thuần là khả năng tác động, trong khi political capital bao hàm cả sự tín nhiệm và sự ủng hộ đi kèm.

Prepositions

of with on

of: thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của political capital (e.g., political capital of the president). with: thường dùng để chỉ đối tượng mà political capital tác động đến (e.g., political capital with the electorate). on: thường dùng khi đề cập đến tác động của một sự kiện hoặc quyết định lên political capital (e.g., a drain on political capital).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political capital
  • considerable considerable political capital
    (lượng vốn chính trị đáng kể)
  • invaluable invaluable political capital
    (vốn chính trị vô giá)
  • dwindling dwindling political capital
    (vốn chính trị đang cạn kiệt/giảm sút)
  • hard-won hard-won political capital
    (vốn chính trị giành được khó khăn)
Verb + political capital
  • build build political capital
    (xây dựng vốn chính trị)
  • earn earn political capital
    (giành được/tạo ra vốn chính trị)
  • spend spend political capital
    (sử dụng/tiêu tốn vốn chính trị)
  • squander squander political capital
    (phung phí vốn chính trị)
  • leverage leverage political capital
    (tận dụng vốn chính trị)
  • erode erode political capital
    (làm xói mòn/giảm sút vốn chính trị)

Idioms

  • build up political capital

    tích lũy/xây dựng vốn chính trị (bằng cách giành được sự tin tưởng và ủng hộ)

    "A newly elected president often tries to build up political capital early in their term by achieving quick policy successes."

    (Một tổng thống mới đắc cử thường cố gắng xây dựng vốn chính trị sớm trong nhiệm kỳ bằng cách đạt được các thành công chính sách nhanh chóng.)

  • spend political capital

    sử dụng/tiêu tốn vốn chính trị (để đạt được mục tiêu, thường là với rủi ro)

    "The Prime Minister had to spend significant political capital to push through the unpopular but necessary reforms."

    (Thủ tướng đã phải tiêu tốn một lượng vốn chính trị đáng kể để thúc đẩy các cải cách không được lòng dân nhưng cần thiết.)

  • invest political capital (in something)

    đầu tư vốn chính trị vào (một dự án, sáng kiến) (với hy vọng mang lại lợi ích trong tương lai)

    "The senator decided to invest his political capital in supporting the environmental protection bill, hoping it would pay off in the long run."

    (Thượng nghị sĩ quyết định đầu tư vốn chính trị của mình vào việc ủng hộ dự luật bảo vệ môi trường, hy vọng nó sẽ mang lại lợi ích về lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political capital

Danh từ
Lật mặt

Uy tín, thiện cảm và ảnh hưởng mà một chính trị gia hoặc đảng phái chính trị có được với công chúng và các nhân tố chính trị khác, có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu chính trị.

"The president used his political capital to push through the healthcare reform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They used their political capital to push through the controversial legislation.
Họ đã sử dụng vốn chính trị của họ để thông qua đạo luật gây tranh cãi.
Phủ định
He didn't spend all his political capital on that one issue; some remained.
Anh ấy đã không sử dụng hết vốn chính trị của mình cho vấn đề đó; vẫn còn một ít.
Nghi vấn
Did she risk her political capital by supporting this unpopular policy?
Cô ấy có mạo hiểm vốn chính trị của mình khi ủng hộ chính sách không được lòng dân này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political capital".

Vốn chính trị: Một phép ẩn dụ từ kinh tế

Khái niệm 'vốn chính trị' là một phép ẩn dụ được mượn từ kinh tế, nơi 'vốn' (capital) đề cập đến tài sản tài chính hoặc vật chất có thể được sử dụng để tạo ra lợi nhuận hoặc giá trị. Trong chính trị, nó ám chỉ một nguồn lực trừu tượng – uy tín, sự tin tưởng, và thiện chí của công chúng hoặc đồng nghiệp – mà một nhà lãnh đạo có thể 'đầu tư' hoặc 'chi tiêu' để đạt được các mục tiêu chính sách.

Nguồn lực cho ảnh hưởng và ra quyết định

Vốn chính trị rất quan trọng đối với các nhà lãnh đạo để đưa ra các quyết định khó khăn, thông qua luật pháp gây tranh cãi, hoặc thực hiện các thay đổi lớn. Một nhà lãnh đạo có vốn chính trị cao có nhiều khả năng nhận được sự ủng hộ cần thiết, ngay cả khi họ đưa ra những lựa chọn không phổ biến. Ngược lại, việc mất vốn chính trị có thể làm suy yếu khả năng lãnh đạo và ảnh hưởng của họ.