political event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An occurrence associated with politics, government, or public affairs.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện liên quan đến chính trị, chính phủ hoặc các vấn đề công cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The upcoming election is a major political event."
"Cuộc bầu cử sắp tới là một sự kiện chính trị lớn."
-
"The political event drew a large crowd."
"Sự kiện chính trị đã thu hút một đám đông lớn."
-
"The media closely covered the political event."
"Các phương tiện truyền thông đã theo dõi sát sao sự kiện chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adverb | politically | một cách chính trị, về mặt chính trị |
| Adjective | eventful | nhiều biến cố, đầy sự kiện |
| Noun | eventuality | khả năng xảy ra, sự cố có thể xảy ra |
| Adverb | eventually | cuối cùng, rốt cuộc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những sự kiện có tác động đến dư luận, chính sách hoặc cán cân quyền lực. Nó có thể bao gồm các cuộc bầu cử, các cuộc biểu tình, các hội nghị chính trị, các cuộc khủng hoảng chính trị, các hiệp định quốc tế, v.v. So với 'event' thông thường, 'political event' mang tính chất chính trị rõ ràng hơn, liên quan trực tiếp đến hoạt động và cấu trúc của quyền lực.
Prepositions
‘At’ thường dùng khi đề cập đến địa điểm cụ thể của sự kiện. ‘In’ thường dùng để chỉ thời điểm chung chung hơn (ví dụ: in the aftermath of the political event). ‘During’ dùng để chỉ thời gian diễn ra sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major political event (sự kiện chính trị lớn)
-
significant significant political event (sự kiện chính trị quan trọng)
-
historical historical political event (sự kiện chính trị lịch sử)
-
international international political event (sự kiện chính trị quốc tế)
-
domestic domestic political event (sự kiện chính trị trong nước)
-
pivotal pivotal political event (sự kiện chính trị then chốt/có tính xoay chuyển)
-
organize organize a political event (tổ chức một sự kiện chính trị)
-
attend attend a political event (tham dự một sự kiện chính trị)
-
witness witness a political event (chứng kiến một sự kiện chính trị)
-
trigger trigger a political event (châm ngòi/gây ra một sự kiện chính trị)
-
mark mark a political event (đánh dấu một sự kiện chính trị)
-
takes place a political event takes place (một sự kiện chính trị diễn ra)
-
unfolds a political event unfolds (một sự kiện chính trị diễn biến/bộc lộ)
-
shapes a political event shapes (the future) (một sự kiện chính trị định hình (tương lai))
-
reflects a political event reflects (public opinion) (một sự kiện chính trị phản ánh (ý kiến công chúng))
Idioms
-
A watershed political event
Một sự kiện chính trị mang tính bước ngoặt/chuyển mình quan trọng.
"The fall of the Berlin Wall was a watershed political event that reshaped Europe."
(Sự sụp đổ của Bức tường Berlin là một sự kiện chính trị bước ngoặt đã định hình lại châu Âu.)
-
The ripple effect of a political event
Hiệu ứng lan tỏa/ảnh hưởng dây chuyền của một sự kiện chính trị.
"The ripple effect of the election results was felt across several neighboring countries."
(Hiệu ứng lan tỏa từ kết quả bầu cử đã được cảm nhận ở nhiều quốc gia lân cận.)
-
A defining political event
Một sự kiện chính trị mang tính quyết định/xác định một giai đoạn hoặc đặc điểm.
"The civil rights movement was a defining political event in American history."
(Phong trào dân quyền là một sự kiện chính trị mang tính quyết định trong lịch sử Mỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political event
Danh từMột sự kiện liên quan đến chính trị, chính phủ hoặc các vấn đề công cộng.
"The upcoming election is a major political event."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political event".
