(Top Banner Ad)
political event
B2
Danh từ B2 Chính trị

political event

UK: /pəˈlɪtɪkəl ɪˈvɛnt/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện chính trị biến cố chính trị hoạt động chính trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occurrence associated with politics, government, or public affairs.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện liên quan đến chính trị, chính phủ hoặc các vấn đề công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The upcoming election is a major political event."

    "Cuộc bầu cử sắp tới là một sự kiện chính trị lớn."

  • "The political event drew a large crowd."

    "Sự kiện chính trị đã thu hút một đám đông lớn."

  • "The media closely covered the political event."

    "Các phương tiện truyền thông đã theo dõi sát sao sự kiện chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Adverb politically một cách chính trị, về mặt chính trị
Adjective eventful nhiều biến cố, đầy sự kiện
Noun eventuality khả năng xảy ra, sự cố có thể xảy ra
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc

Synonyms

political affair (vấn đề chính trị)political occurrence (sự kiện chính trị)

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πόλις (polis - city, state)
Latin
politicus (of citizens or the state)
Old French
politique (of government or public affairs)
English
political (relating to government or public affairs)
Latin
evenire (to happen, come out)
Latin
eventus (an occurrence, outcome)
Old French
événement (an occurrence, incident)
English
event (an occurrence, happening)
English (Modern usage)
political event (a significant happening related to politics)

Nguồn gốc của 'political'

Từ 'political' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại, bắt đầu từ 'polis' có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Qua tiếng Latin 'politicus' (thuộc về công dân hoặc nhà nước) và tiếng Pháp cổ 'politique', từ này đã phát triển trong tiếng Anh để chỉ những gì liên quan đến chính phủ, công việc công cộng hoặc chính trị.

Nguồn gốc của 'event'

Từ 'event' xuất phát từ động từ 'evenire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'xuất hiện'. Danh từ 'eventus' trong tiếng Latin sau đó chỉ một 'kết quả' hoặc 'biến cố'. Qua tiếng Pháp cổ 'événement', từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa là một sự việc, biến cố hoặc một sự kiện cụ thể.

Sự kết hợp 'political event'

Cụm từ 'political event' là sự kết hợp tự nhiên của hai từ này trong tiếng Anh, dùng để mô tả một sự kiện (event) có ý nghĩa, liên quan hoặc tác động đến lĩnh vực chính trị (political). Cụm từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ các sự kiện như bầu cử, hội nghị thượng đỉnh, biểu tình, hoặc những thay đổi lớn trong chính sách.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những sự kiện có tác động đến dư luận, chính sách hoặc cán cân quyền lực. Nó có thể bao gồm các cuộc bầu cử, các cuộc biểu tình, các hội nghị chính trị, các cuộc khủng hoảng chính trị, các hiệp định quốc tế, v.v. So với 'event' thông thường, 'political event' mang tính chất chính trị rõ ràng hơn, liên quan trực tiếp đến hoạt động và cấu trúc của quyền lực.

Prepositions

at in during

‘At’ thường dùng khi đề cập đến địa điểm cụ thể của sự kiện. ‘In’ thường dùng để chỉ thời điểm chung chung hơn (ví dụ: in the aftermath of the political event). ‘During’ dùng để chỉ thời gian diễn ra sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political event
  • major major political event
    (sự kiện chính trị lớn)
  • significant significant political event
    (sự kiện chính trị quan trọng)
  • historical historical political event
    (sự kiện chính trị lịch sử)
  • international international political event
    (sự kiện chính trị quốc tế)
  • domestic domestic political event
    (sự kiện chính trị trong nước)
  • pivotal pivotal political event
    (sự kiện chính trị then chốt/có tính xoay chuyển)
Verb + political event
  • organize organize a political event
    (tổ chức một sự kiện chính trị)
  • attend attend a political event
    (tham dự một sự kiện chính trị)
  • witness witness a political event
    (chứng kiến một sự kiện chính trị)
  • trigger trigger a political event
    (châm ngòi/gây ra một sự kiện chính trị)
  • mark mark a political event
    (đánh dấu một sự kiện chính trị)
Political event + Verb
  • takes place a political event takes place
    (một sự kiện chính trị diễn ra)
  • unfolds a political event unfolds
    (một sự kiện chính trị diễn biến/bộc lộ)
  • shapes a political event shapes (the future)
    (một sự kiện chính trị định hình (tương lai))
  • reflects a political event reflects (public opinion)
    (một sự kiện chính trị phản ánh (ý kiến công chúng))

Idioms

  • A watershed political event

    Một sự kiện chính trị mang tính bước ngoặt/chuyển mình quan trọng.

    "The fall of the Berlin Wall was a watershed political event that reshaped Europe."

    (Sự sụp đổ của Bức tường Berlin là một sự kiện chính trị bước ngoặt đã định hình lại châu Âu.)

  • The ripple effect of a political event

    Hiệu ứng lan tỏa/ảnh hưởng dây chuyền của một sự kiện chính trị.

    "The ripple effect of the election results was felt across several neighboring countries."

    (Hiệu ứng lan tỏa từ kết quả bầu cử đã được cảm nhận ở nhiều quốc gia lân cận.)

  • A defining political event

    Một sự kiện chính trị mang tính quyết định/xác định một giai đoạn hoặc đặc điểm.

    "The civil rights movement was a defining political event in American history."

    (Phong trào dân quyền là một sự kiện chính trị mang tính quyết định trong lịch sử Mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political event

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện liên quan đến chính trị, chính phủ hoặc các vấn đề công cộng.

"The upcoming election is a major political event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political event".

Sự tham gia của công chúng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiện chính trị thường gắn liền với sự tham gia tích cực của công chúng. Các cuộc bầu cử, biểu tình, và các phong trào xã hội là những ví dụ điển hình cho cách người dân thể hiện tiếng nói, ảnh hưởng đến các quyết định chính trị và định hình tương lai của quốc gia.

Vai trò của truyền thông

Truyền thông đại chúng (báo chí, truyền hình, internet) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đưa tin, phân tích và thậm chí định hình nhận thức của công chúng về các sự kiện chính trị. Cách một sự kiện được truyền thông đưa tin có thể ảnh hưởng sâu sắc đến dư luận và kết quả của sự kiện đó, đôi khi dẫn đến các cuộc tranh luận về tính khách quan của báo chí.