public concern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A matter of interest or anxiety to the public; something that causes widespread worry or attention among the general population.
Vietnamese Meaning
Mối quan tâm của công chúng; điều gì đó gây lo lắng hoặc thu hút sự chú ý rộng rãi trong cộng đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is growing public concern about the safety of genetically modified foods."
"Ngày càng có nhiều mối quan tâm của công chúng về sự an toàn của thực phẩm biến đổi gen."
-
"The new regulations have sparked public concern."
"Các quy định mới đã gây ra mối quan tâm của công chúng."
-
"The government needs to address public concerns about healthcare."
"Chính phủ cần giải quyết những lo ngại của công chúng về chăm sóc sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | Công chúng, quần chúng; người dân |
| Adjective | public | Công cộng, chung; thuộc về công chúng |
| Adverb | publicly | Công khai, công cộng, trước công chúng |
| Verb | publicize | Công bố, quảng bá rộng rãi, làm cho công chúng biết đến |
| Noun | publication | Sự xuất bản; ấn phẩm, tài liệu được công bố |
| Noun | concern | Sự quan ngại, mối lo; vấn đề quan trọng, mối bận tâm |
| Verb | concern | Liên quan đến, ảnh hưởng đến; làm ai đó lo lắng, bận tâm |
| Adjective | concerned | Lo lắng, quan tâm; có liên quan |
| Preposition | concerning | Liên quan đến, về vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề mà nhiều người cùng quan tâm, lo ngại hoặc muốn giải quyết. 'Public' nhấn mạnh rằng mối quan tâm này không chỉ giới hạn ở một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ mà ảnh hưởng đến toàn xã hội. Thường đi kèm với các động từ như 'express', 'raise', 'address'.
Prepositions
- about: Thể hiện sự lo lắng hoặc quan tâm VỀ điều gì đó. Ví dụ: public concern about climate change.
- over: Thể hiện sự lo lắng quá mức hoặc kéo dài VỀ điều gì đó. Ví dụ: public concern over rising crime rates.
- regarding: Liên quan ĐẾN một vấn đề cụ thể. Ví dụ: public concern regarding data privacy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread public concern (mối quan ngại rộng khắp trong công chúng)
-
growing growing public concern (mối quan ngại ngày càng tăng của công chúng)
-
serious serious public concern (mối quan ngại nghiêm trọng của công chúng)
-
legitimate legitimate public concern (mối quan ngại chính đáng của công chúng)
-
major major public concern (mối quan ngại lớn của công chúng)
-
raise raise public concern (gây ra/dấy lên mối quan ngại trong công chúng)
-
address address public concern (giải quyết mối quan ngại của công chúng)
-
cause cause public concern (gây lo ngại cho công chúng)
-
express express public concern (bày tỏ mối quan ngại của công chúng)
-
about public concern about (something) (mối quan ngại của công chúng về (điều gì đó))
-
over public concern over (something) (mối quan ngại của công chúng về (điều gì đó))
Idioms
-
A matter of public concern
Một vấn đề được công chúng quan tâm rộng rãi, có ảnh hưởng đến nhiều người trong xã hội.
"The rising cost of living is a matter of public concern for many families struggling to make ends meet."
(Chi phí sinh hoạt ngày càng tăng là một vấn đề được nhiều gia đình đang gặp khó khăn quan tâm.)
-
To cause public concern
Gây ra sự lo lắng, bất an hoặc quan ngại trong cộng đồng, khiến nhiều người chú ý và bàn tán.
"The recent data breach has caused significant public concern about online privacy."
(Vụ rò rỉ dữ liệu gần đây đã gây ra mối quan ngại đáng kể trong công chúng về quyền riêng tư trực tuyến.)
-
To address public concern
Giải quyết, đáp ứng hoặc xoa dịu những lo lắng, quan ngại của công chúng bằng hành động cụ thể.
"The government promised to address public concern about healthcare access by implementing new policies."
(Chính phủ hứa sẽ giải quyết mối quan ngại của công chúng về khả năng tiếp cận y tế bằng cách thực hiện các chính sách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public concern
Noun PhraseMối quan tâm của công chúng; điều gì đó gây lo lắng hoặc thu hút sự chú ý rộng rãi trong cộng đồng.
"There is growing public concern about the safety of genetically modified foods."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician had addressed the public's concern about rising unemployment before the election. |
Chính trị gia đã giải quyết mối quan tâm của công chúng về tình trạng thất nghiệp gia tăng trước cuộc bầu cử. |
| Phủ định | The government had not taken the public's concerns seriously enough before the crisis escalated. |
Chính phủ đã không xem xét các mối quan tâm của công chúng một cách nghiêm túc trước khi cuộc khủng hoảng leo thang. |
| Nghi vấn | Had the media adequately covered the public's concern regarding the environmental damage before the documentary aired? |
Liệu giới truyền thông đã đưa tin đầy đủ về mối quan tâm của công chúng liên quan đến thiệt hại môi trường trước khi bộ phim tài liệu được phát sóng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public concern".
