(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ public concern
B2

public concern

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

mối quan tâm của cộng đồng sự lo ngại của công chúng quan ngại xã hội
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Public concern'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mối quan tâm của công chúng; điều gì đó gây lo lắng hoặc thu hút sự chú ý rộng rãi trong cộng đồng.

Definition (English Meaning)

A matter of interest or anxiety to the public; something that causes widespread worry or attention among the general population.

Ví dụ Thực tế với 'Public concern'

  • "There is growing public concern about the safety of genetically modified foods."

    "Ngày càng có nhiều mối quan tâm của công chúng về sự an toàn của thực phẩm biến đổi gen."

  • "The new regulations have sparked public concern."

    "Các quy định mới đã gây ra mối quan tâm của công chúng."

  • "The government needs to address public concerns about healthcare."

    "Chính phủ cần giải quyết những lo ngại của công chúng về chăm sóc sức khỏe."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Public concern'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

popular worry(sự lo lắng phổ biến)
general interest(mối quan tâm chung)
widespread anxiety(sự lo ngại lan rộng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Public concern'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề mà nhiều người cùng quan tâm, lo ngại hoặc muốn giải quyết. 'Public' nhấn mạnh rằng mối quan tâm này không chỉ giới hạn ở một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ mà ảnh hưởng đến toàn xã hội. Thường đi kèm với các động từ như 'express', 'raise', 'address'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about over regarding

- about: Thể hiện sự lo lắng hoặc quan tâm VỀ điều gì đó. Ví dụ: public concern about climate change.
- over: Thể hiện sự lo lắng quá mức hoặc kéo dài VỀ điều gì đó. Ví dụ: public concern over rising crime rates.
- regarding: Liên quan ĐẾN một vấn đề cụ thể. Ví dụ: public concern regarding data privacy.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Public concern'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)