(Top Banner Ad)
public concern
B2
Noun Phrase B2 Chính trị, Xã hội

public concern

UK: /ˈpʌblɪk kənˈsɜːn/ • US: /ˈpʌblɪk kənˈsɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan tâm của cộng đồng sự lo ngại của công chúng quan ngại xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A matter of interest or anxiety to the public; something that causes widespread worry or attention among the general population.

Vietnamese Meaning

Mối quan tâm của công chúng; điều gì đó gây lo lắng hoặc thu hút sự chú ý rộng rãi trong cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is growing public concern about the safety of genetically modified foods."

    "Ngày càng có nhiều mối quan tâm của công chúng về sự an toàn của thực phẩm biến đổi gen."

  • "The new regulations have sparked public concern."

    "Các quy định mới đã gây ra mối quan tâm của công chúng."

  • "The government needs to address public concerns about healthcare."

    "Chính phủ cần giải quyết những lo ngại của công chúng về chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public Công chúng, quần chúng; người dân
Adjective public Công cộng, chung; thuộc về công chúng
Adverb publicly Công khai, công cộng, trước công chúng
Verb publicize Công bố, quảng bá rộng rãi, làm cho công chúng biết đến
Noun publication Sự xuất bản; ấn phẩm, tài liệu được công bố
Noun concern Sự quan ngại, mối lo; vấn đề quan trọng, mối bận tâm
Verb concern Liên quan đến, ảnh hưởng đến; làm ai đó lo lắng, bận tâm
Adjective concerned Lo lắng, quan tâm; có liên quan
Preposition concerning Liên quan đến, về vấn đề

Synonyms

popular worry (sự lo lắng phổ biến)general interest (mối quan tâm chung)widespread anxiety (sự lo ngại lan rộng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
English
public
Latin
concernere
Old French
concerner
English
concern

Nguồn gốc của 'Public' (công cộng)

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'thuộc về dân chúng' hoặc 'của nhà nước'. Nó liên quan mật thiết với từ 'populus' (người dân). Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về những gì chung, thuộc về cộng đồng, hoặc có thể tiếp cận được với mọi người.

Nguồn gốc của 'Concern' (quan ngại)

Từ 'concern' có gốc từ tiếng Latin 'concernere', ban đầu có nghĩa là 'trộn lẫn' hoặc 'liên quan đến'. Sau đó, nó phát triển trong tiếng Pháp cổ thành 'concerner' với nghĩa 'ảnh hưởng đến' hoặc 'liên quan đến'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó mang ý nghĩa về sự lo lắng, quan tâm, hoặc một vấn đề mà một người hay một nhóm người chú ý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề mà nhiều người cùng quan tâm, lo ngại hoặc muốn giải quyết. 'Public' nhấn mạnh rằng mối quan tâm này không chỉ giới hạn ở một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ mà ảnh hưởng đến toàn xã hội. Thường đi kèm với các động từ như 'express', 'raise', 'address'.

Prepositions

about over regarding

- about: Thể hiện sự lo lắng hoặc quan tâm VỀ điều gì đó. Ví dụ: public concern about climate change.
- over: Thể hiện sự lo lắng quá mức hoặc kéo dài VỀ điều gì đó. Ví dụ: public concern over rising crime rates.
- regarding: Liên quan ĐẾN một vấn đề cụ thể. Ví dụ: public concern regarding data privacy.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + public concern
  • widespread widespread public concern
    (mối quan ngại rộng khắp trong công chúng)
  • growing growing public concern
    (mối quan ngại ngày càng tăng của công chúng)
  • serious serious public concern
    (mối quan ngại nghiêm trọng của công chúng)
  • legitimate legitimate public concern
    (mối quan ngại chính đáng của công chúng)
  • major major public concern
    (mối quan ngại lớn của công chúng)
Động từ + public concern
  • raise raise public concern
    (gây ra/dấy lên mối quan ngại trong công chúng)
  • address address public concern
    (giải quyết mối quan ngại của công chúng)
  • cause cause public concern
    (gây lo ngại cho công chúng)
  • express express public concern
    (bày tỏ mối quan ngại của công chúng)
Giới từ + public concern
  • about public concern about (something)
    (mối quan ngại của công chúng về (điều gì đó))
  • over public concern over (something)
    (mối quan ngại của công chúng về (điều gì đó))

Idioms

  • A matter of public concern

    Một vấn đề được công chúng quan tâm rộng rãi, có ảnh hưởng đến nhiều người trong xã hội.

    "The rising cost of living is a matter of public concern for many families struggling to make ends meet."

    (Chi phí sinh hoạt ngày càng tăng là một vấn đề được nhiều gia đình đang gặp khó khăn quan tâm.)

  • To cause public concern

    Gây ra sự lo lắng, bất an hoặc quan ngại trong cộng đồng, khiến nhiều người chú ý và bàn tán.

    "The recent data breach has caused significant public concern about online privacy."

    (Vụ rò rỉ dữ liệu gần đây đã gây ra mối quan ngại đáng kể trong công chúng về quyền riêng tư trực tuyến.)

  • To address public concern

    Giải quyết, đáp ứng hoặc xoa dịu những lo lắng, quan ngại của công chúng bằng hành động cụ thể.

    "The government promised to address public concern about healthcare access by implementing new policies."

    (Chính phủ hứa sẽ giải quyết mối quan ngại của công chúng về khả năng tiếp cận y tế bằng cách thực hiện các chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public concern

Noun Phrase
Lật mặt

Mối quan tâm của công chúng; điều gì đó gây lo lắng hoặc thu hút sự chú ý rộng rãi trong cộng đồng.

"There is growing public concern about the safety of genetically modified foods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician had addressed the public's concern about rising unemployment before the election.
Chính trị gia đã giải quyết mối quan tâm của công chúng về tình trạng thất nghiệp gia tăng trước cuộc bầu cử.
Phủ định
The government had not taken the public's concerns seriously enough before the crisis escalated.
Chính phủ đã không xem xét các mối quan tâm của công chúng một cách nghiêm túc trước khi cuộc khủng hoảng leo thang.
Nghi vấn
Had the media adequately covered the public's concern regarding the environmental damage before the documentary aired?
Liệu giới truyền thông đã đưa tin đầy đủ về mối quan tâm của công chúng liên quan đến thiệt hại môi trường trước khi bộ phim tài liệu được phát sóng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public concern".

Vai trò của truyền thông trong việc hình thành 'public concern'

Ở các nước phương Tây, truyền thông (báo chí, truyền hình, internet) đóng vai trò then chốt trong việc nêu bật và khuếch đại 'public concern'. Họ thường điều tra các vấn đề, đưa tin rộng rãi và tạo diễn đàn cho công chúng bày tỏ ý kiến, từ đó thúc đẩy chính phủ hoặc các tổ chức phải hành động. Đây là một phần quan trọng của nền dân chủ tự do, nơi truyền thông được coi là 'con mắt thứ tư' giám sát quyền lực.

Sức mạnh của tiếng nói cộng đồng và sự tham gia công dân

Khái niệm 'public concern' nhấn mạnh rằng khi một số lượng lớn người dân bày tỏ sự lo ngại hoặc bất bình về một vấn đề, điều đó có thể tạo ra áp lực đáng kể lên các nhà hoạch định chính sách. Các chiến dịch vận động hành lang, kiến nghị trực tuyến và biểu tình ôn hòa là những cách công chúng thể hiện mối quan tâm của mình, và thường dẫn đến thay đổi xã hội hoặc chính sách đáng kể.