(Top Banner Ad)
cheerleading pom-poms
A2
Danh từ A2 Thể thao, Văn hóa

cheerleading pom-poms

UK: /ˈtʃɪəˌliːdɪŋ ˈpɒmˌpɒmz/ • US: /ˈtʃɪrˌlidɪŋ ˈpɑːmˌpɑːmz/

Nghĩa tiếng Việt

chùm tua rua cổ vũ pom-poms cổ vũ dùi cui cổ vũ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Decorative, ball-shaped clusters of streamers made of thin strips of plastic, metallic material, or paper, used by cheerleaders to add visual impact to their routines.

Vietnamese Meaning

Những chùm tua rua trang trí hình cầu, làm từ những dải mỏng bằng nhựa, vật liệu kim loại hoặc giấy, được các hoạt náo viên sử dụng để tăng thêm hiệu ứng thị giác cho các bài biểu diễn của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cheerleaders shook their cheerleading pom-poms enthusiastically during the game."

    "Các hoạt náo viên lắc mạnh những chùm tua rua cổ vũ của họ một cách nhiệt tình trong suốt trận đấu."

  • "She practiced her jumps with her cheerleading pom-poms."

    "Cô ấy luyện tập các cú nhảy của mình với những chùm tua rua cổ vũ."

  • "The crowd cheered as the cheerleaders waved their cheerleading pom-poms."

    "Đám đông reo hò khi các hoạt náo viên vẫy những chùm tua rua cổ vũ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheerleader Hoạt náo viên (người thực hiện cổ vũ)
Verb cheer Cổ vũ; hò reo
Noun cheer Niềm vui; sự cổ vũ
Noun pom-pom Quả bông cổ vũ (phiên bản rút gọn)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

French (18th C)
pompon
English (19th C)
pom-pom (ball ornament)
English (Early 20th C)
cheerleading
English (Modern Compound)
cheerleading pom-poms

Nguồn gốc của 'Pom-pom'

Từ 'pom-pom' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'pompon', ban đầu dùng để chỉ quả cầu len hoặc dây ruy băng dùng để trang trí mũ cho thủy thủ và binh lính châu Âu từ thế kỷ 18. Sau đó, nó được đưa vào hoạt động cổ vũ thể thao tại Mỹ như một đạo cụ quan trọng, thay thế cho các bó hoa giấy thô sơ, giúp tạo ra hiệu ứng thị giác mạnh mẽ hơn khi hoạt náo viên nhảy múa.

Usage Note

Pom-poms trong cheerleading là một phần không thể thiếu của trang phục và màn trình diễn. Chúng được lắc, tung, và sử dụng để tạo ra những hiệu ứng hình ảnh bắt mắt, thu hút sự chú ý và cổ vũ tinh thần. Thường có nhiều màu sắc khác nhau để phù hợp với màu cờ sắc áo của đội.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ hành động đi kèm với việc sử dụng pom-poms. Ví dụ: 'The cheerleaders danced with pom-poms.' (Các hoạt náo viên nhảy với pom-poms.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cheerleading pom-poms
  • sparkly sparkly cheerleading pom-poms
    (những quả bông cổ vũ lấp lánh)
  • fluffy fluffy cheerleading pom-poms
    (những quả bông cổ vũ mềm mại/bồng bềnh)
  • colorful colorful cheerleading pom-poms
    (những quả bông cổ vũ sặc sỡ)
Verb + cheerleading pom-poms
  • wave wave the cheerleading pom-poms
    (vẫy quả bông cổ vũ)
  • shake shake the cheerleading pom-poms enthusiastically
    (lắc quả bông cổ vũ một cách nhiệt tình)
  • hold hold the cheerleading pom-poms high
    (giữ quả bông cổ vũ giơ cao)
Noun + cheerleading pom-poms (Quantifiers)
  • pair of a pair of cheerleading pom-poms
    (một cặp/đôi quả bông cổ vũ)

Idioms

  • To put away the cheerleading pom-poms

    Ngừng ca ngợi/ủng hộ quá nhiệt tình, trở nên thực tế hơn (ám chỉ sự ủng hộ vô điều kiện đã kết thúc)

    "It’s time to put away the cheerleading pom-poms and look critically at the performance data."

    (Đã đến lúc phải ngừng ủng hộ vô điều kiện và nhìn nhận dữ liệu hiệu suất một cách phê phán.)

  • All the cheerleading pom-poms and fanfare

    Sự quảng cáo, phô trương rầm rộ, hào nhoáng bên ngoài (thường mang hàm ý tiêu cực)

    "Despite all the cheerleading pom-poms and fanfare, the new policy failed to solve the core issue."

    (Bất chấp mọi sự phô trương hào nhoáng, chính sách mới đã thất bại trong việc giải quyết vấn đề cốt lõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheerleading pom-poms

Danh từ
Lật mặt

Những chùm tua rua trang trí hình cầu, làm từ những dải mỏng bằng nhựa, vật liệu kim loại hoặc giấy, được các hoạt náo viên sử dụng để tăng thêm hiệu ứng thị giác cho các bài biểu diễn của họ.

"The cheerleaders shook their cheerleading pom-poms enthusiastically during the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheerleading pom-poms".

Vật liệu hiện đại

Ban đầu, các quả bông cổ vũ được làm bằng giấy hoặc vải, nhưng chúng dễ bị rách và kém nổi bật. Vào những năm 1960, các vật liệu nhựa vinyl hoặc Mylar (tương tự như nhựa) đã được sử dụng rộng rãi, giúp các quả bông trở nên lấp lánh hơn, bền hơn và tạo ra hiệu ứng chuyển động tốt hơn khi hoạt náo viên nhảy múa.

Biểu tượng của Thể thao Mỹ

Cheerleading pom-poms là một biểu tượng văn hóa gắn liền với các sự kiện thể thao lớn ở Mỹ, đặc biệt là bóng bầu dục (NFL) và bóng rổ (NBA). Chúng đại diện cho sự nhiệt huyết, năng lượng và tinh thần thể thao, thường được khán giả hoặc các đội cổ vũ sử dụng để khuyến khích đội nhà.