(Top Banner Ad)
pompous language
C1
Danh từ (cụm từ) C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

pompous language

UK: /ˈpɒmpəs ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈpɑːmpəs ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lời lẽ hoa mỹ ngôn ngữ khoa trương ngôn ngữ rỗng tuếch văn chương sáo rỗng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language characterized by excessive display of importance or dignity; using inflated or ostentatious vocabulary, often to impress others.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ mang tính phô trương, khoa trương, sử dụng từ ngữ cầu kỳ, bóng bẩy một cách thái quá để gây ấn tượng với người khác, thường thể hiện sự kiêu ngạo hoặc tự cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech was full of pompous language, designed to make him sound more important than he actually was."

    "Bài phát biểu của anh ta đầy những ngôn từ hoa mỹ, được thiết kế để khiến anh ta nghe có vẻ quan trọng hơn thực tế."

  • "The politician's speech was criticized for its pompous language and lack of substance."

    "Bài phát biểu của chính trị gia đã bị chỉ trích vì ngôn ngữ khoa trương và thiếu nội dung."

  • "Avoid using pompous language in your essay; clarity and conciseness are more important."

    "Tránh sử dụng ngôn ngữ phô trương trong bài luận của bạn; sự rõ ràng và súc tích quan trọng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pomp Sự phô trương, sự long trọng
Noun pomposity Tính khoa trương, sự tự cao tự đại
Adverb pompously Một cách khoa trương, một cách tự cao tự đại
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic Thuộc về ngôn ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pompa
Old French
pompeux
English
pompous

Nguồn gốc của 'pompous'

Từ 'pompous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pompa', nghĩa là một cuộc diễu hành nghi lễ hoặc sự phô trương. Theo thời gian, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ để chỉ những gì to lớn, hoành tráng hoặc khoa trương. Khi dùng để miêu tả ngôn ngữ, nó chỉ cách nói quá trang trọng, tự cao tự đại, được dùng để gây ấn tượng hơn là để truyền đạt rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phê phán những người sử dụng ngôn ngữ phức tạp và hoa mỹ một cách không cần thiết, khiến cho thông điệp trở nên khó hiểu và giả tạo. Nó khác với ngôn ngữ trang trọng, vốn được sử dụng phù hợp trong các tình huống chính thức, bởi vì 'pompous language' mang hàm ý tiêu cực về sự khoe khoang và thiếu chân thành. So với 'pretentious language', 'pompous language' nhấn mạnh sự phô trương quyền lực và địa vị hơn là chỉ đơn thuần cố gắng tỏ ra thông minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + pompous language
  • use use pompous language
    (sử dụng ngôn ngữ khoa trương)
  • avoid avoid pompous language
    (tránh dùng ngôn ngữ khoa trương)
  • resort to resort to pompous language
    (phải dùng đến ngôn ngữ khoa trương)
Cụm từ mô tả tính chất
  • full of full of pompous language
    (đầy rẫy ngôn ngữ khoa trương)
  • marked by marked by pompous language
    (được đặc trưng bởi ngôn ngữ khoa trương)

Idioms

  • resort to pompous language

    phải dùng đến/dựa vào ngôn ngữ khoa trương

    "When he couldn't explain his ideas clearly, he resorted to pompous language."

    (Khi không thể giải thích ý tưởng rõ ràng, anh ấy đã phải dùng đến ngôn ngữ khoa trương.)

  • speak in pompous language

    nói bằng ngôn ngữ khoa trương

    "The professor often speaks in pompous language, making his lectures hard to follow."

    (Vị giáo sư thường nói bằng ngôn ngữ khoa trương, khiến các bài giảng của ông ấy khó theo dõi.)

  • full of pompous language

    đầy rẫy ngôn ngữ khoa trương

    "His essay was full of pompous language, trying too hard to sound intellectual."

    (Bài luận của anh ấy đầy rẫy ngôn ngữ khoa trương, cố gắng để nghe có vẻ trí thức quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pompous language

Danh từ (cụm từ)
Lật mặt

Ngôn ngữ mang tính phô trương, khoa trương, sử dụng từ ngữ cầu kỳ, bóng bẩy một cách thái quá để gây ấn tượng với người khác, thường thể hiện sự kiêu ngạo hoặc tự cao.

"His speech was full of pompous language, designed to make him sound more important than he actually was."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he used such pompous language surprised everyone in the meeting.
Việc anh ta sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ như vậy đã khiến mọi người trong cuộc họp ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the politician’s speech contained pompous language is not important to the general public.
Việc bài phát biểu của chính trị gia có chứa ngôn ngữ hoa mỹ hay không không quan trọng đối với công chúng nói chung.
Nghi vấn
Why the professor chose to employ pompous language in his lecture remains a mystery.
Tại sao giáo sư lại chọn sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ trong bài giảng của mình vẫn còn là một điều bí ẩn.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor spoke in pompous language, trying to impress his students.
Giáo sư nói bằng ngôn ngữ khoa trương, cố gắng gây ấn tượng với sinh viên của mình.
Phủ định
She did not use pompous language when explaining the complex theory.
Cô ấy đã không sử dụng ngôn ngữ khoa trương khi giải thích lý thuyết phức tạp.
Nghi vấn
Did he employ pompous language to mask his lack of understanding?
Anh ta có sử dụng ngôn ngữ khoa trương để che giấu sự thiếu hiểu biết của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pompous language".

Trong giới học thuật và chính trị

Trong văn viết học thuật hoặc các bài phát biểu chính trị, đôi khi cá nhân sử dụng ngôn ngữ khoa trương (thuật ngữ, câu văn phức tạp quá mức) để tạo vẻ uyên bác hoặc thông minh, hoặc để che đậy sự thiếu rõ ràng trong ý tưởng. Tuy nhiên, điều này thường khiến người nghe xa lánh hơn là gây ấn tượng.

Sự rõ ràng và tính phô trương trong giao tiếp

Giao tiếp phương Tây thường đề cao sự rõ ràng, súc tích và trực tiếp. Ngôn ngữ khoa trương thường bị nhìn nhận tiêu cực vì nó tạo ra rào cản trong việc thấu hiểu, thể hiện sự kiêu ngạo và lãng phí thời gian. Ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng thường được ưa chuộng, ngay cả đối với các chủ đề phức tạp.