unpretentious language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Language that is simple, straightforward, and without any attempt to impress others with sophistication or importance.
Vietnamese Meaning
Ngôn ngữ giản dị, thẳng thắn và không có ý định gây ấn tượng với người khác bằng sự tinh tế hoặc tầm quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The author's unpretentious language made the complex subject matter accessible to a wide audience."
"Ngôn ngữ giản dị của tác giả đã giúp một chủ đề phức tạp trở nên dễ tiếp cận với đông đảo độc giả."
-
"His unpretentious language style resonated with many readers."
"Phong cách ngôn ngữ giản dị của anh ấy đã gây được tiếng vang với nhiều độc giả."
-
"The speaker used unpretentious language to explain the complex scientific concept."
"Diễn giả đã sử dụng ngôn ngữ giản dị để giải thích khái niệm khoa học phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | unpretentiousness | sự khiêm tốn, tính không phô trương |
| Adjective | unpretentious | khiêm tốn, không phô trương |
| Adverb | unpretentiously | một cách khiêm tốn, không phô trương |
| Adjective (Antonym) | pretentious | phô trương, khoe khoang |
| Verb (Related) | pretend | giả vờ, làm ra vẻ |
| Noun | language | ngôn ngữ |
| Adjective | linguistic | thuộc về ngôn ngữ |
| Noun | linguist | nhà ngôn ngữ học |
| Adjective | bilingual | song ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Unpretentious language” nhấn mạnh sự chân thật và tự nhiên trong cách diễn đạt. Nó trái ngược với ngôn ngữ hoa mỹ, sáo rỗng hoặc phức tạp một cách không cần thiết. Nó thường được đánh giá cao trong giao tiếp vì sự rõ ràng và dễ hiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use unpretentious language (sử dụng ngôn ngữ không phô trương)
-
employ unpretentious language (áp dụng ngôn ngữ không phô trương)
-
prefer unpretentious language (ưa chuộng ngôn ngữ không phô trương)
-
clear unpretentious language (ngôn ngữ không phô trương rõ ràng)
-
simple unpretentious language (ngôn ngữ không phô trương đơn giản)
-
effective unpretentious language (ngôn ngữ không phô trương hiệu quả)
-
in unpretentious language (bằng ngôn ngữ không phô trương (ví dụ: giải thích bằng ngôn ngữ không phô trương))
-
with unpretentious language (với ngôn ngữ không phô trương (ví dụ: nói với ngôn ngữ không phô trương))
Idioms
-
In unpretentious language
Nói một cách đơn giản, dễ hiểu
"In unpretentious language, the new policy means you'll pay less tax."
(Nói một cách đơn giản, chính sách mới có nghĩa là bạn sẽ đóng ít thuế hơn.)
-
The power of unpretentious language
Sức mạnh của ngôn ngữ không phô trương
"Great leaders understand the power of unpretentious language to connect with everyone."
(Các nhà lãnh đạo vĩ đại hiểu được sức mạnh của ngôn ngữ không phô trương để kết nối với mọi người.)
-
Embrace unpretentious language
Sử dụng/chuộng ngôn ngữ không phô trương
"To communicate effectively, especially in technical fields, it's vital to embrace unpretentious language."
(Để giao tiếp hiệu quả, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật, điều quan trọng là phải sử dụng ngôn ngữ không phô trương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpretentious language
Tính từNgôn ngữ giản dị, thẳng thắn và không có ý định gây ấn tượng với người khác bằng sự tinh tế hoặc tầm quan trọng.
"The author's unpretentious language made the complex subject matter accessible to a wide audience."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to use unpretentious language in her speech. |
Cô ấy sẽ sử dụng ngôn ngữ giản dị trong bài phát biểu của mình. |
| Phủ định | They are not going to adopt an unpretentious style in their marketing campaign. |
Họ sẽ không áp dụng một phong cách giản dị trong chiến dịch marketing của họ. |
| Nghi vấn | Are you going to write the report using unpretentious language? |
Bạn có định viết báo cáo bằng ngôn ngữ giản dị không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lecturer had been speaking in unpretentious language for hours, making the complex topic accessible to everyone. |
Giảng viên đã nói bằng ngôn ngữ giản dị hàng giờ, giúp mọi người tiếp cận chủ đề phức tạp. |
| Phủ định | She hadn't been using unpretentious language; her vocabulary was overly complex and difficult to understand. |
Cô ấy đã không sử dụng ngôn ngữ giản dị; từ vựng của cô ấy quá phức tạp và khó hiểu. |
| Nghi vấn | Had the politician been trying to use unpretentious language to connect with the voters before the scandal broke? |
Trước khi vụ bê bối nổ ra, chính trị gia có đang cố gắng sử dụng ngôn ngữ giản dị để kết nối với cử tri không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpretentious language".
