(Top Banner Ad)
unpretentious language
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học

unpretentious language

UK: /ˌʌnprɪˈtenʃəs ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˌʌnprɪˈtenʃəs ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ giản dị lời lẽ mộc mạc cách diễn đạt chân phương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that is simple, straightforward, and without any attempt to impress others with sophistication or importance.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ giản dị, thẳng thắn và không có ý định gây ấn tượng với người khác bằng sự tinh tế hoặc tầm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author's unpretentious language made the complex subject matter accessible to a wide audience."

    "Ngôn ngữ giản dị của tác giả đã giúp một chủ đề phức tạp trở nên dễ tiếp cận với đông đảo độc giả."

  • "His unpretentious language style resonated with many readers."

    "Phong cách ngôn ngữ giản dị của anh ấy đã gây được tiếng vang với nhiều độc giả."

  • "The speaker used unpretentious language to explain the complex scientific concept."

    "Diễn giả đã sử dụng ngôn ngữ giản dị để giải thích khái niệm khoa học phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unpretentiousness sự khiêm tốn, tính không phô trương
Adjective unpretentious khiêm tốn, không phô trương
Adverb unpretentiously một cách khiêm tốn, không phô trương
Adjective (Antonym) pretentious phô trương, khoe khoang
Verb (Related) pretend giả vờ, làm ra vẻ
Noun language ngôn ngữ
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective bilingual song ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
lingua
Latin
praetendere
Old French
langage
Old French
prétentieux
English
language
English
pretentious
English
unpretentious

Nguồn gốc 'Unpretentious'

Từ 'unpretentious' được hình thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') kết hợp với 'pretentious' (phô trương, khoe khoang). 'Pretentious' lại có gốc từ tiếng Latin 'praetendere', nghĩa là 'giả vờ, đưa ra trước'. Vì vậy, 'unpretentious' có nghĩa là không phô trương, chân thành và khiêm tốn.

Nguồn gốc 'Language'

Từ 'language' (ngôn ngữ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lingua', nghĩa là 'lưỡi'. Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa cơ quan phát âm (lưỡi) và khả năng giao tiếp bằng lời nói của con người qua lịch sử.

Usage Note

“Unpretentious language” nhấn mạnh sự chân thật và tự nhiên trong cách diễn đạt. Nó trái ngược với ngôn ngữ hoa mỹ, sáo rỗng hoặc phức tạp một cách không cần thiết. Nó thường được đánh giá cao trong giao tiếp vì sự rõ ràng và dễ hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unpretentious language
  • use unpretentious language
    (sử dụng ngôn ngữ không phô trương)
  • employ unpretentious language
    (áp dụng ngôn ngữ không phô trương)
  • prefer unpretentious language
    (ưa chuộng ngôn ngữ không phô trương)
Adjective + unpretentious language
  • clear unpretentious language
    (ngôn ngữ không phô trương rõ ràng)
  • simple unpretentious language
    (ngôn ngữ không phô trương đơn giản)
  • effective unpretentious language
    (ngôn ngữ không phô trương hiệu quả)
Prepositional Phrase + unpretentious language
  • in unpretentious language
    (bằng ngôn ngữ không phô trương (ví dụ: giải thích bằng ngôn ngữ không phô trương))
  • with unpretentious language
    (với ngôn ngữ không phô trương (ví dụ: nói với ngôn ngữ không phô trương))

Idioms

  • In unpretentious language

    Nói một cách đơn giản, dễ hiểu

    "In unpretentious language, the new policy means you'll pay less tax."

    (Nói một cách đơn giản, chính sách mới có nghĩa là bạn sẽ đóng ít thuế hơn.)

  • The power of unpretentious language

    Sức mạnh của ngôn ngữ không phô trương

    "Great leaders understand the power of unpretentious language to connect with everyone."

    (Các nhà lãnh đạo vĩ đại hiểu được sức mạnh của ngôn ngữ không phô trương để kết nối với mọi người.)

  • Embrace unpretentious language

    Sử dụng/chuộng ngôn ngữ không phô trương

    "To communicate effectively, especially in technical fields, it's vital to embrace unpretentious language."

    (Để giao tiếp hiệu quả, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật, điều quan trọng là phải sử dụng ngôn ngữ không phô trương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpretentious language

Tính từ
Lật mặt

Ngôn ngữ giản dị, thẳng thắn và không có ý định gây ấn tượng với người khác bằng sự tinh tế hoặc tầm quan trọng.

"The author's unpretentious language made the complex subject matter accessible to a wide audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to use unpretentious language in her speech.
Cô ấy sẽ sử dụng ngôn ngữ giản dị trong bài phát biểu của mình.
Phủ định
They are not going to adopt an unpretentious style in their marketing campaign.
Họ sẽ không áp dụng một phong cách giản dị trong chiến dịch marketing của họ.
Nghi vấn
Are you going to write the report using unpretentious language?
Bạn có định viết báo cáo bằng ngôn ngữ giản dị không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lecturer had been speaking in unpretentious language for hours, making the complex topic accessible to everyone.
Giảng viên đã nói bằng ngôn ngữ giản dị hàng giờ, giúp mọi người tiếp cận chủ đề phức tạp.
Phủ định
She hadn't been using unpretentious language; her vocabulary was overly complex and difficult to understand.
Cô ấy đã không sử dụng ngôn ngữ giản dị; từ vựng của cô ấy quá phức tạp và khó hiểu.
Nghi vấn
Had the politician been trying to use unpretentious language to connect with the voters before the scandal broke?
Trước khi vụ bê bối nổ ra, chính trị gia có đang cố gắng sử dụng ngôn ngữ giản dị để kết nối với cử tri không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpretentious language".

Phong trào ngôn ngữ giản dị (Plain Language Movement)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực chính phủ, pháp luật và y tế, có một phong trào thúc đẩy việc sử dụng 'ngôn ngữ giản dị' (plain language) để làm cho thông tin dễ tiếp cận và dễ hiểu đối với công chúng. Điều này bao hàm việc tránh các thuật ngữ chuyên ngành phức tạp và câu văn rườm rà, nhằm đảm bảo mọi người đều có thể nắm bắt thông tin quan trọng một cách rõ ràng và không phô trương.

Giá trị chân thực và khả năng kết nối

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, ngôn ngữ không phô trương thường được đánh giá cao vì nó thể hiện sự chân thành, khiêm tốn và tính minh bạch. Việc sử dụng ngôn ngữ trực tiếp, không cầu kỳ giúp người nói tạo dựng lòng tin và kết nối sâu sắc hơn với người nghe, tránh tạo cảm giác xa cách, trịch thượng hay không đáng tin cậy. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự 'đứng đắn' và dễ gần.