(Top Banner Ad)
poor financial planning
B2
Tính từ B2 Kinh tế

poor financial planning

UK: /pɔː(r) faɪˈnænʃəl ˈplænɪŋ/ • US: /pʊr faɪˈnænʃəl ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch tài chính kém quản lý tài chính yếu kém lập kế hoạch tài chính tồi tệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of low or inferior quality or standard.

Vietnamese Meaning

Kém, tồi tệ, không đạt yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's poor performance was due to poor financial planning."

    "Hiệu suất kém của công ty là do lập kế hoạch tài chính kém."

  • "Their poor financial planning led to bankruptcy."

    "Việc lập kế hoạch tài chính kém của họ đã dẫn đến phá sản."

  • "Poor financial planning is a common reason for financial difficulties."

    "Lập kế hoạch tài chính kém là một lý do phổ biến gây ra khó khăn tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj poor nghèo, kém chất lượng
N poverty sự nghèo đói
Adv poorly một cách kém cỏi, tồi tệ
N finance tài chính
V finance cấp vốn, tài trợ
Adj financial thuộc về tài chính
N plan kế hoạch
V plan lập kế hoạch
N planner người lập kế hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
pore
English
poor

Nguồn gốc của 'Poor'

Từ 'poor' (nghèo, kém) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'pauper' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nghèo khó, không giàu có, thiếu thốn'. Từ này đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Pháp cổ ('povre') trước khi trở thành 'poor' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về sự thiếu thốn hoặc chất lượng thấp.

Nguồn gốc của 'Financial'

Phần 'financial' trong cụm từ này bắt nguồn từ 'finance' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'thanh toán, dàn xếp'. Từ này lại có liên hệ với 'finer' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'kết thúc, thanh toán một khoản nợ'. Điều này làm nổi bật mối liên hệ ban đầu của 'finance' với các giao dịch tiền tệ và giải quyết nợ nần.

Usage Note

Trong cụm từ này, 'poor' mang nghĩa là kém hiệu quả, thiếu sót, hoặc không đủ để đạt được mục tiêu tài chính. Nó nhấn mạnh sự yếu kém về chất lượng của kế hoạch tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + poor financial planning
  • suffer from suffer from poor financial planning
    (chịu đựng hậu quả của việc lập kế hoạch tài chính kém)
  • result from problems that result from poor financial planning
    (các vấn đề phát sinh từ việc lập kế hoạch tài chính kém)
  • address address poor financial planning
    (giải quyết vấn đề kế hoạch tài chính kém)
Giới từ/Cụm danh từ + poor financial planning
  • due to due to poor financial planning
    (do kế hoạch tài chính kém)
  • the impact of the impact of poor financial planning
    (tác động của việc lập kế hoạch tài chính kém)
  • a consequence of a consequence of poor financial planning
    (một hậu quả của việc lập kế hoạch tài chính kém)

Idioms

  • a classic example of poor financial planning

    một ví dụ điển hình về việc lập kế hoạch tài chính kém

    "Their current debt situation is a classic example of poor financial planning."

    (Tình hình nợ nần hiện tại của họ là một ví dụ điển hình về việc lập kế hoạch tài chính kém.)

  • the pitfalls of poor financial planning

    những cạm bẫy/rủi ro của việc lập kế hoạch tài chính kém

    "Many people learn about the pitfalls of poor financial planning the hard way."

    (Nhiều người học được những cạm bẫy của việc lập kế hoạch tài chính kém theo cách khó khăn nhất.)

  • to suffer the consequences of poor financial planning

    phải gánh chịu hậu quả của việc lập kế hoạch tài chính kém

    "Without a proper budget, you're bound to suffer the consequences of poor financial planning."

    (Không có ngân sách phù hợp, bạn chắc chắn sẽ phải gánh chịu hậu quả của việc lập kế hoạch tài chính kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor financial planning

Tính từ
Lật mặt

Kém, tồi tệ, không đạt yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.

"The company's poor performance was due to poor financial planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were planning poorly for their retirement, which led to financial difficulties later.
Họ đã lên kế hoạch kém cho việc nghỉ hưu của mình, điều này dẫn đến những khó khăn tài chính sau này.
Phủ định
She wasn't planning her finances responsibly, resulting in constant debt.
Cô ấy đã không lên kế hoạch tài chính một cách có trách nhiệm, dẫn đến nợ nần liên miên.
Nghi vấn
Were you planning to seek financial advice before making such a large investment?
Bạn có định tìm kiếm lời khuyên tài chính trước khi thực hiện một khoản đầu tư lớn như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor financial planning".

Tầm quan trọng của Giáo dục Tài chính

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, giáo dục tài chính đang trở thành một phần quan trọng trong chương trình giảng dạy và các sáng kiến cộng đồng. Mục tiêu là trang bị cho cá nhân kiến thức và kỹ năng để đưa ra các quyết định tài chính thông minh, tránh rơi vào cảnh nợ nần hoặc bị ảnh hưởng bởi 'poor financial planning'.

Vấn đề Nợ tiêu dùng

Nợ tiêu dùng (như nợ thẻ tín dụng, vay cá nhân) là một thách thức lớn ở nhiều quốc gia phương Tây. Thường thì, việc này bắt nguồn từ 'poor financial planning', dẫn đến các cá nhân chi tiêu vượt quá khả năng và mắc kẹt trong vòng xoáy nợ nần, ảnh hưởng đến cuộc sống và tương lai tài chính.