(Top Banner Ad)
poorest score
B2
Adjective B2 General

poorest score

UK: /ˈpʊərəst skɔː/ • US: /ˈpʊrəst skɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

điểm số tệ nhất điểm kém nhất kết quả tệ nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Worst in quality or condition; least satisfactory.

Vietnamese Meaning

Tồi tệ nhất về chất lượng hoặc điều kiện; ít thỏa mãn nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the poorest quality I've ever seen."

    "Đây là chất lượng tồi tệ nhất mà tôi từng thấy."

  • "The company reported the poorest score in customer satisfaction this year."

    "Công ty báo cáo điểm số thấp nhất về sự hài lòng của khách hàng trong năm nay."

  • "Due to lack of preparation, she obtained the poorest score in the competition."

    "Do thiếu sự chuẩn bị, cô ấy đã đạt được điểm kém nhất trong cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo, kém, tồi tệ
Adjective poorer kém hơn, tồi tệ hơn (so sánh hơn)
Adjective poorest kém nhất, tồi tệ nhất (so sánh nhất)
Noun poverty sự nghèo đói, sự thiếu thốn
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ
Noun score điểm số, bàn thắng
Verb score ghi điểm, đạt điểm
Noun scorer người ghi điểm
Noun scoring việc ghi điểm, sự tính điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peh₂w-
Latin
pauper
Old French
povre
English
poor
PIE
*sker-
Old Norse
skora
Old English
scoru
English
score

Nguồn gốc của 'Poor'

Từ 'poor' (nghèo, kém) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pauper', nghĩa là 'không giàu có'. Qua tiếng Pháp cổ 'povre', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'thiếu thốn, không đủ' hoặc 'chất lượng thấp, kém cỏi'.

Nguồn gốc của 'Score'

Từ 'score' (điểm số, bàn thắng) xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'skora', nghĩa là 'cắt, khắc'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những vết khắc hoặc khía dùng để đếm số lượng. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'tổng số điểm được ghi' trong các trò chơi hoặc bài kiểm tra.

Usage Note

"Poorest" là dạng so sánh nhất của tính từ "poor". Nó nhấn mạnh mức độ thấp nhất, chất lượng kém nhất, hoặc kết quả không mong muốn nhất trong một nhóm hoặc tập hợp nào đó. Khác với "bad" (xấu), "poor" thường ám chỉ sự thiếu hụt về chất lượng, khả năng, hoặc điều kiện chứ không hẳn là sự độc hại hay nguy hiểm. "Poorest" thường được dùng để mô tả những thứ vốn dĩ đã không tốt và nay lại còn tệ hơn.
Trong cụm "poorest score", "score" đề cập đến điểm số thấp nhất, tệ nhất trong một loạt các điểm số. Nó thường được dùng trong các bối cảnh như thi cử, trò chơi, đánh giá hiệu suất, v.v. Điểm "poorest" ngụ ý một kết quả không đạt yêu cầu, thậm chí có thể là thất bại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + poorest score
  • get get the poorest score
    (đạt được điểm kém nhất)
  • receive receive the poorest score
    (nhận điểm kém nhất)
  • achieve achieve the poorest score
    (đạt được điểm kém nhất)
  • record record the poorest score
    (ghi nhận điểm kém nhất)
Prepositional Phrase with poorest score
  • with with the poorest score
    (với điểm kém nhất)
  • among among the poorest scores
    (trong số những điểm kém nhất)
  • end up with end up with the poorest score
    (kết thúc với điểm kém nhất)

Idioms

  • get the poorest score

    đạt được điểm kém nhất

    "Despite studying hard, he always seemed to get the poorest score in math."

    (Dù học hành chăm chỉ, anh ấy dường như luôn đạt điểm kém nhất môn toán.)

  • the poorest score ever

    điểm kém nhất từ trước đến nay

    "This was the poorest score ever recorded in the school's history."

    (Đây là điểm số kém nhất từng được ghi nhận trong lịch sử của trường.)

  • one of the poorest scores

    một trong những điểm kém nhất

    "Her performance was one of the poorest scores among all candidates."

    (Màn trình diễn của cô ấy là một trong những điểm kém nhất trong số tất cả các ứng viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorest score

Adjective
Lật mặt

Tồi tệ nhất về chất lượng hoặc điều kiện; ít thỏa mãn nhất.

"This is the poorest quality I've ever seen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorest score".

Hệ thống đánh giá và cạnh tranh học thuật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục, điểm số đóng vai trò trung tâm trong việc đánh giá năng lực và xếp hạng học sinh, sinh viên. Việc đạt 'điểm kém nhất' (poorest score) thường gây áp lực lớn cho cá nhân và có thể ảnh hưởng đến cơ hội học tập hoặc nghề nghiệp, nhưng đồng thời cũng là động lực mạnh mẽ để họ cải thiện và nỗ lực hơn.

Câu chuyện của người yếu thế và sự cải thiện

Mặc dù điểm số kém nhất có thể gây thất vọng, văn hóa phương Tây thường tôn vinh 'câu chuyện của người yếu thế' (underdog narrative). Đây là những câu chuyện về những người bắt đầu với thành tích thấp hoặc gặp bất lợi, nhưng bằng sự kiên trì và nỗ lực, họ đã vươn lên và đạt được thành công đáng kể. Khái niệm này nhấn mạnh giá trị của sự cải thiện, phát triển bản thân và không từ bỏ dù gặp khó khăn ban đầu.