poorest score
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Worst in quality or condition; least satisfactory.
Vietnamese Meaning
Tồi tệ nhất về chất lượng hoặc điều kiện; ít thỏa mãn nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the poorest quality I've ever seen."
"Đây là chất lượng tồi tệ nhất mà tôi từng thấy."
-
"The company reported the poorest score in customer satisfaction this year."
"Công ty báo cáo điểm số thấp nhất về sự hài lòng của khách hàng trong năm nay."
-
"Due to lack of preparation, she obtained the poorest score in the competition."
"Do thiếu sự chuẩn bị, cô ấy đã đạt được điểm kém nhất trong cuộc thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | poor | nghèo, kém, tồi tệ |
| Adjective | poorer | kém hơn, tồi tệ hơn (so sánh hơn) |
| Adjective | poorest | kém nhất, tồi tệ nhất (so sánh nhất) |
| Noun | poverty | sự nghèo đói, sự thiếu thốn |
| Adverb | poorly | một cách kém cỏi, tồi tệ |
| Noun | score | điểm số, bàn thắng |
| Verb | score | ghi điểm, đạt điểm |
| Noun | scorer | người ghi điểm |
| Noun | scoring | việc ghi điểm, sự tính điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Poorest" là dạng so sánh nhất của tính từ "poor". Nó nhấn mạnh mức độ thấp nhất, chất lượng kém nhất, hoặc kết quả không mong muốn nhất trong một nhóm hoặc tập hợp nào đó. Khác với "bad" (xấu), "poor" thường ám chỉ sự thiếu hụt về chất lượng, khả năng, hoặc điều kiện chứ không hẳn là sự độc hại hay nguy hiểm. "Poorest" thường được dùng để mô tả những thứ vốn dĩ đã không tốt và nay lại còn tệ hơn.
Trong cụm "poorest score", "score" đề cập đến điểm số thấp nhất, tệ nhất trong một loạt các điểm số. Nó thường được dùng trong các bối cảnh như thi cử, trò chơi, đánh giá hiệu suất, v.v. Điểm "poorest" ngụ ý một kết quả không đạt yêu cầu, thậm chí có thể là thất bại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get the poorest score (đạt được điểm kém nhất)
-
receive receive the poorest score (nhận điểm kém nhất)
-
achieve achieve the poorest score (đạt được điểm kém nhất)
-
record record the poorest score (ghi nhận điểm kém nhất)
-
with with the poorest score (với điểm kém nhất)
-
among among the poorest scores (trong số những điểm kém nhất)
-
end up with end up with the poorest score (kết thúc với điểm kém nhất)
Idioms
-
get the poorest score
đạt được điểm kém nhất
"Despite studying hard, he always seemed to get the poorest score in math."
(Dù học hành chăm chỉ, anh ấy dường như luôn đạt điểm kém nhất môn toán.)
-
the poorest score ever
điểm kém nhất từ trước đến nay
"This was the poorest score ever recorded in the school's history."
(Đây là điểm số kém nhất từng được ghi nhận trong lịch sử của trường.)
-
one of the poorest scores
một trong những điểm kém nhất
"Her performance was one of the poorest scores among all candidates."
(Màn trình diễn của cô ấy là một trong những điểm kém nhất trong số tất cả các ứng viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poorest score
AdjectiveTồi tệ nhất về chất lượng hoặc điều kiện; ít thỏa mãn nhất.
"This is the poorest quality I've ever seen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorest score".
