(Top Banner Ad)
poorly maintained
B1
Adjective B1 General

poorly maintained

Nghĩa tiếng Việt

bảo trì kém không được bảo dưỡng xuống cấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not kept in good condition; neglected.

Vietnamese Meaning

Không được bảo trì tốt; bị bỏ bê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building was poorly maintained and showed signs of decay."

    "Tòa nhà không được bảo trì tốt và có dấu hiệu xuống cấp."

  • "The car was poorly maintained, and it frequently broke down."

    "Chiếc xe không được bảo trì tốt và nó thường xuyên bị hỏng."

  • "The equipment was poorly maintained, leading to several accidents."

    "Thiết bị không được bảo trì tốt, dẫn đến một vài tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo nàn, kém chất lượng, tồi tệ
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ
Noun poorness sự kém cỏi, sự nghèo nàn (về chất lượng)
Verb maintain duy trì, bảo trì, giữ gìn
Noun maintenance sự bảo trì, sự duy trì
Adjective maintainable có thể bảo trì, có thể duy trì được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pau-
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
pore
English
poor
Latin
manus + tenere
Old French
maintenir
Middle English
maintenen
English
maintain

Nguồn gốc của 'Poorly Maintained'

Cụm từ 'poorly maintained' là sự kết hợp của trạng từ 'poorly' và quá khứ phân từ 'maintained'. 'Poor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pauper' (nghĩa là nghèo, thiếu thốn) và đã phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. 'Maintain' lại có gốc từ tiếng Latin 'manutenuere', được ghép từ 'manus' (tay) và 'tenere' (giữ), mang ý nghĩa 'cầm giữ bằng tay' hoặc 'duy trì'. Khi kết hợp lại, 'poorly maintained' mô tả một điều gì đó không được giữ gìn, bảo dưỡng tốt, dẫn đến tình trạng kém chất lượng hoặc hư hỏng.

Usage Note

The phrase implies a lack of regular upkeep or care, leading to deterioration. It is often used to describe physical objects like buildings, equipment, or vehicles. It suggests that the current state is worse than it should be due to this neglect.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns + poorly maintained
  • building a poorly maintained building
    (một tòa nhà được bảo trì kém)
  • road a poorly maintained road
    (một con đường được bảo trì kém)
  • infrastructure poorly maintained infrastructure
    (cơ sở hạ tầng được bảo trì kém)
  • vehicle a poorly maintained vehicle
    (một chiếc xe được bảo trì kém)
  • equipment poorly maintained equipment
    (thiết bị được bảo trì kém)
Verbs + poorly maintained
  • appear The house appeared poorly maintained.
    (Ngôi nhà trông có vẻ được bảo trì kém.)
  • become The park had become poorly maintained.
    (Công viên đã trở nên được bảo trì kém.)
  • remain Many facilities remained poorly maintained.
    (Nhiều cơ sở vật chất vẫn được bảo trì kém.)

Idioms

  • a poorly maintained property

    một tài sản được bảo trì kém

    "The value of a poorly maintained property can drop significantly."

    (Giá trị của một tài sản được bảo trì kém có thể giảm đáng kể.)

  • poorly maintained public services

    các dịch vụ công cộng được bảo trì kém

    "Citizens often complain about poorly maintained public services like transportation."

    (Người dân thường than phiền về các dịch vụ công cộng được bảo trì kém như giao thông vận tải.)

  • run down due to being poorly maintained

    xuống cấp do được bảo trì kém

    "The old factory looked completely run down due to being poorly maintained for decades."

    (Nhà máy cũ trông hoàn toàn xuống cấp do đã bị bảo trì kém trong nhiều thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorly maintained

Adjective
Lật mặt

Không được bảo trì tốt; bị bỏ bê.

"The building was poorly maintained and showed signs of decay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the equipment had been poorly maintained, the project would be facing significant delays now.
Nếu thiết bị đã được bảo trì kém, dự án sẽ phải đối mặt với sự chậm trễ đáng kể ngay bây giờ.
Phủ định
If the building weren't so poorly maintained, it wouldn't have needed such extensive renovations.
Nếu tòa nhà không được bảo trì kém như vậy, nó đã không cần những cải tạo rộng rãi như vậy.
Nghi vấn
If the car had been poorly maintained, would it be running smoothly today?
Nếu chiếc xe được bảo dưỡng kém, liệu nó có đang chạy êm ái hôm nay không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The equipment is poorly maintained.
Thiết bị được bảo trì kém.
Phủ định
She does not maintain her car poorly.
Cô ấy không bảo trì xe hơi của mình một cách tồi tệ.
Nghi vấn
Does he drive on poorly maintained roads?
Anh ấy có lái xe trên những con đường được bảo trì kém không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly maintained".

Tầm quan trọng của Việc Bảo Trì trong Xã hội Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bảo trì tài sản cá nhân, cơ sở hạ tầng công cộng và không gian chung được đánh giá cao. Một thứ gì đó 'poorly maintained' (được bảo trì kém) không chỉ thể hiện sự thiếu trách nhiệm mà còn có thể làm giảm giá trị tài sản, ảnh hưởng đến cảnh quan chung của cộng đồng và thậm chí gây ra rủi ro về an toàn. Các tiêu chuẩn về bảo trì thường được coi là một phần của sự tự tôn và ý thức cộng đồng.

Ảnh hưởng đến An toàn và Kinh tế

Tình trạng 'poorly maintained' có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về cả an toàn và kinh tế. Ví dụ, đường sá hoặc cầu cống được bảo trì kém có thể gây ra tai nạn giao thông; máy móc thiết bị cũ kỹ không được sửa chữa thường xuyên dễ hỏng hóc, làm gián đoạn sản xuất hoặc gây thương tích cho người lao động. Về mặt kinh tế, các tài sản được bảo trì kém sẽ mất giá nhanh chóng, đòi hỏi chi phí sửa chữa lớn hơn trong tương lai hoặc thậm chí phải thay thế hoàn toàn.