(Top Banner Ad)
badly maintained
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

badly maintained

UK: /ˈbædli meɪnˈteɪnd/ • US: /ˈbædli meɪnˈteɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

bảo trì kém không được bảo trì tốt bị bỏ bê bảo trì xuống cấp do không bảo trì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In poor condition due to lack of proper care or upkeep.

Vietnamese Meaning

Trong tình trạng tồi tệ do thiếu sự chăm sóc hoặc bảo trì thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building was badly maintained and showed signs of neglect."

    "Tòa nhà đã không được bảo trì tốt và có dấu hiệu bị bỏ bê."

  • "The machinery was badly maintained, causing frequent breakdowns."

    "Máy móc không được bảo trì tốt, gây ra sự cố thường xuyên."

  • "A badly maintained website can deter potential customers."

    "Một trang web không được bảo trì tốt có thể ngăn cản khách hàng tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad Tồi tệ, xấu
Adverb badly Một cách tồi tệ, kém
Verb maintain Duy trì, bảo dưỡng
Noun maintenance Sự bảo trì, sự bảo dưỡng
Adjective maintainable Có thể bảo trì được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manu tenēre (hold in hand)
Old French
maintenir (to sustain)
Middle English
maintenen (to uphold)
English (Phrase)
badly maintained (19th Century)

Nguồn Gốc Của 'Maintain'

Cụm từ này ghép từ trạng từ 'badly' (tệ hại) và động từ 'maintain' (bảo trì). 'Maintain' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp từ 'manu' (tay) và 'tenēre' (giữ), nghĩa ban đầu là 'giữ trong tay' hoặc 'duy trì'. Khi kết hợp với 'badly', nó mô tả hành động duy trì được thực hiện một cách tồi tệ hoặc thiếu sót.

Usage Note

Cụm từ 'badly maintained' thường được sử dụng để mô tả các đối tượng vật lý (như tòa nhà, phương tiện, thiết bị) hoặc hệ thống không được bảo trì đúng cách, dẫn đến hư hỏng, xuống cấp. Nó nhấn mạnh sự bỏ bê và hậu quả tiêu cực của việc không bảo trì.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + badly maintained
  • infrastructure badly maintained infrastructure
    (Cơ sở hạ tầng được bảo trì kém)
  • roads badly maintained roads
    (Những con đường xuống cấp, không được bảo dưỡng tốt)
  • property badly maintained rental property
    (Tài sản cho thuê bị xuống cấp nghiêm trọng)
  • equipment badly maintained safety equipment
    (Thiết bị an toàn được bảo dưỡng tồi tệ)
Adverb (Degree) + badly maintained
  • notoriously notoriously badly maintained
    (Nổi tiếng là được bảo trì kém)
  • severely severely badly maintained
    (Được bảo trì kém nghiêm trọng)

Idioms

  • A product of badly maintained facilities.

    Là hệ quả/sản phẩm của các cơ sở vật chất được bảo trì tồi tệ.

    "The recurrent safety incidents were a product of badly maintained facilities."

    (Những sự cố an toàn tái diễn là hệ quả của việc cơ sở vật chất bị bảo trì tồi tệ.)

  • To exhibit signs of being badly maintained.

    Thể hiện các dấu hiệu bị xuống cấp/bảo trì kém.

    "The old bridge started to exhibit signs of being badly maintained."

    (Cây cầu cũ bắt đầu thể hiện các dấu hiệu bị bảo trì kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

badly maintained

Tính từ
Lật mặt

Trong tình trạng tồi tệ do thiếu sự chăm sóc hoặc bảo trì thích hợp.

"The building was badly maintained and showed signs of neglect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a machine is badly maintained, it breaks down more often.
Nếu một chiếc máy móc được bảo trì kém, nó sẽ hỏng hóc thường xuyên hơn.
Phủ định
When equipment is badly maintained, it doesn't operate efficiently.
Khi thiết bị được bảo trì kém, nó không hoạt động hiệu quả.
Nghi vấn
If a building is badly maintained, does it lose value?
Nếu một tòa nhà được bảo trì kém, nó có bị mất giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badly maintained".

Chất Lượng Công Trình và Trách Nhiệm Công

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, việc các công trình công cộng (như cầu, đường sắt) bị dán nhãn 'badly maintained' (bảo trì kém) thường là chủ đề gây tranh cãi chính trị lớn. Nó dẫn đến các cuộc điều tra về việc sử dụng ngân sách công và trách nhiệm của chính quyền địa phương và liên bang trong việc đảm bảo an toàn cơ sở hạ tầng.

Lý Thuyết Cửa Sổ Vỡ (Broken Windows Theory)

Cụm từ 'badly maintained' có liên quan đến một lý thuyết xã hội học nổi tiếng. Lý thuyết này cho rằng, những dấu hiệu nhỏ của sự xuống cấp và thiếu trật tự trong một cộng đồng (ví dụ: một tòa nhà bị 'badly maintained' hoặc một cửa sổ bị vỡ không được sửa chữa) sẽ khuyến khích tội phạm nghiêm trọng hơn xảy ra, vì nó tạo ra cảm giác không có ai quan tâm hoặc chịu trách nhiệm.