badly maintained
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trong tình trạng tồi tệ do thiếu sự chăm sóc hoặc bảo trì thích hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building was badly maintained and showed signs of neglect."
"Tòa nhà đã không được bảo trì tốt và có dấu hiệu bị bỏ bê."
-
"The machinery was badly maintained, causing frequent breakdowns."
"Máy móc không được bảo trì tốt, gây ra sự cố thường xuyên."
-
"A badly maintained website can deter potential customers."
"Một trang web không được bảo trì tốt có thể ngăn cản khách hàng tiềm năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bad | Tồi tệ, xấu |
| Adverb | badly | Một cách tồi tệ, kém |
| Verb | maintain | Duy trì, bảo dưỡng |
| Noun | maintenance | Sự bảo trì, sự bảo dưỡng |
| Adjective | maintainable | Có thể bảo trì được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'badly maintained' thường được sử dụng để mô tả các đối tượng vật lý (như tòa nhà, phương tiện, thiết bị) hoặc hệ thống không được bảo trì đúng cách, dẫn đến hư hỏng, xuống cấp. Nó nhấn mạnh sự bỏ bê và hậu quả tiêu cực của việc không bảo trì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
infrastructure badly maintained infrastructure (Cơ sở hạ tầng được bảo trì kém)
-
roads badly maintained roads (Những con đường xuống cấp, không được bảo dưỡng tốt)
-
property badly maintained rental property (Tài sản cho thuê bị xuống cấp nghiêm trọng)
-
equipment badly maintained safety equipment (Thiết bị an toàn được bảo dưỡng tồi tệ)
-
notoriously notoriously badly maintained (Nổi tiếng là được bảo trì kém)
-
severely severely badly maintained (Được bảo trì kém nghiêm trọng)
Idioms
-
A product of badly maintained facilities.
Là hệ quả/sản phẩm của các cơ sở vật chất được bảo trì tồi tệ.
"The recurrent safety incidents were a product of badly maintained facilities."
(Những sự cố an toàn tái diễn là hệ quả của việc cơ sở vật chất bị bảo trì tồi tệ.)
-
To exhibit signs of being badly maintained.
Thể hiện các dấu hiệu bị xuống cấp/bảo trì kém.
"The old bridge started to exhibit signs of being badly maintained."
(Cây cầu cũ bắt đầu thể hiện các dấu hiệu bị bảo trì kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
badly maintained
Tính từTrong tình trạng tồi tệ do thiếu sự chăm sóc hoặc bảo trì thích hợp.
"The building was badly maintained and showed signs of neglect."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a machine is badly maintained, it breaks down more often. |
Nếu một chiếc máy móc được bảo trì kém, nó sẽ hỏng hóc thường xuyên hơn. |
| Phủ định | When equipment is badly maintained, it doesn't operate efficiently. |
Khi thiết bị được bảo trì kém, nó không hoạt động hiệu quả. |
| Nghi vấn | If a building is badly maintained, does it lose value? |
Nếu một tòa nhà được bảo trì kém, nó có bị mất giá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badly maintained".
