(Top Banner Ad)
badly received
B2
Cụm tính từ B2 Tổng quát

badly received

Nghĩa tiếng Việt

bị phản đối không được đón nhận bị chỉ trích bị đánh giá thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not welcomed or approved of; met with disapproval or hostility.

Vietnamese Meaning

Không được chào đón hoặc chấp nhận; gặp phải sự không đồng tình hoặc thái độ thù địch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new tax proposal was badly received by the public."

    "Đề xuất thuế mới đã bị công chúng phản đối gay gắt."

  • "Her suggestions were badly received at the meeting."

    "Những gợi ý của cô ấy đã bị phản đối tại cuộc họp."

  • "The movie was badly received by critics."

    "Bộ phim đã bị các nhà phê bình đánh giá rất tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb badly Một cách tồi tệ, kém cỏi
Verb receive Đón nhận, nhận được
Noun reception Sự đón nhận, sự tiếp đãi
Adjective receptive Dễ tiếp thu, sẵn lòng nhận
Noun badness Sự tồi tệ, sự xấu xa

Synonyms

Antonyms

well received (được đón nhận tốt)welcomed (được chào đón)popular (phổ biến)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recipere
Old French
receivre
Middle English
receiven
Old English
bæddel (root of bad)
Modern English
badly received (c. 17th century phrase)

Nguồn gốc của 'Nhận'

Phần 'received' (nhận) của cụm từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'recipere', nghĩa là 'lấy lại' hoặc 'chấp nhận'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng thành việc phản ứng hoặc đối xử với một thứ gì đó, cho phép ta dùng 'badly' (tồi tệ) để chỉ cách phản ứng đó.

Từ Tệ Hại Phát Triển

Từ 'bad' (tệ) có lịch sử không rõ ràng nhưng xuất hiện trong tiếng Anh cổ chỉ những thứ vô giá trị hoặc không tốt. Khi kết hợp với 'received', nó tạo ra ý nghĩa rõ ràng về việc không đạt được sự chấp nhận hoặc bị chỉ trích nặng nề từ công chúng hoặc người đánh giá.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả phản ứng tiêu cực đối với một cái gì đó, chẳng hạn như một ý tưởng, một sản phẩm, một buổi biểu diễn, hoặc một hành động. Nó nhấn mạnh sự thất vọng hoặc phản đối mạnh mẽ từ phía người nhận. Sự khác biệt so với các cụm từ tương tự như 'poorly received' là 'badly' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự không hài lòng hoặc thất vọng.

Prepositions

by among

- 'by': Được sử dụng để chỉ rõ ai hoặc nhóm người nào đã tiếp nhận một thứ gì đó một cách tiêu cực (ví dụ: The proposal was badly received by the board.).
- 'among': Được sử dụng để chỉ một nhóm lớn hơn mà trong đó có sự tiếp nhận tiêu cực (ví dụ: The new policy was badly received among the employees.).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Subject) + badly received
  • The proposal The proposal was badly received.
    (Đề xuất đã bị đón nhận một cách tiêu cực.)
  • The film The film was badly received by critics.
    (Bộ phim bị các nhà phê bình chê bai nặng nề.)
  • The news The news was badly received by investors.
    (Tin tức đó bị giới đầu tư phản ứng dữ dội.)
Adverb (Intensifier) + badly received
  • Extremely The project was extremely badly received.
    (Dự án bị đón nhận cực kỳ tồi tệ.)
  • Unsurprisingly The announcement was unsurprisingly badly received.
    (Việc công bố bị đón nhận tiêu cực một cách không ngạc nhiên.)

Idioms

  • To be badly received across the board

    Bị đón nhận tiêu cực trên diện rộng/từ mọi người.

    "The new government policy was badly received across the board."

    (Chính sách mới của chính phủ bị đón nhận tiêu cực từ mọi thành phần.)

  • So badly received that it was withdrawn

    Bị đón nhận tiêu cực đến mức phải rút lại/hủy bỏ.

    "The product launch was so badly received that the company had to withdraw it."

    (Buổi ra mắt sản phẩm bị đón nhận tồi tệ đến mức công ty phải rút lại sản phẩm.)

  • To be badly received and heavily criticized

    Bị đón nhận tiêu cực và chỉ trích nặng nề.

    "His opening speech was badly received and heavily criticized for its lack of clarity."

    (Bài phát biểu khai mạc của anh ấy bị đón nhận tiêu cực và chỉ trích nặng nề vì thiếu rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

badly received

Cụm tính từ
Lật mặt

Không được chào đón hoặc chấp nhận; gặp phải sự không đồng tình hoặc thái độ thù địch.

"The new tax proposal was badly received by the public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badly received".

Văn hóa 'Mất Mặt' (Losing Face)

Trong nhiều nền văn hóa châu Á, bao gồm Việt Nam, việc một cá nhân hay tổ chức bị 'badly received' (đón nhận tiêu cực) trước công chúng thường dẫn đến việc 'mất mặt'. Điều này không chỉ là thất bại chuyên môn mà còn là sự tổn hại nghiêm trọng đến danh dự và uy tín xã hội.

Vai trò của Phê bình Truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, các lĩnh vực giải trí (phim ảnh, âm nhạc, sách) phụ thuộc nhiều vào giới phê bình. Một sản phẩm 'badly received' bởi các nhà phê bình có thể chịu thất bại thương mại ngay lập tức. Đây là một cơ chế phản hồi công khai thường thấy trong nghệ thuật.