badly received
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not welcomed or approved of; met with disapproval or hostility.
Vietnamese Meaning
Không được chào đón hoặc chấp nhận; gặp phải sự không đồng tình hoặc thái độ thù địch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new tax proposal was badly received by the public."
"Đề xuất thuế mới đã bị công chúng phản đối gay gắt."
-
"Her suggestions were badly received at the meeting."
"Những gợi ý của cô ấy đã bị phản đối tại cuộc họp."
-
"The movie was badly received by critics."
"Bộ phim đã bị các nhà phê bình đánh giá rất tệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả phản ứng tiêu cực đối với một cái gì đó, chẳng hạn như một ý tưởng, một sản phẩm, một buổi biểu diễn, hoặc một hành động. Nó nhấn mạnh sự thất vọng hoặc phản đối mạnh mẽ từ phía người nhận. Sự khác biệt so với các cụm từ tương tự như 'poorly received' là 'badly' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự không hài lòng hoặc thất vọng.
Prepositions
- 'by': Được sử dụng để chỉ rõ ai hoặc nhóm người nào đã tiếp nhận một thứ gì đó một cách tiêu cực (ví dụ: The proposal was badly received by the board.).
- 'among': Được sử dụng để chỉ một nhóm lớn hơn mà trong đó có sự tiếp nhận tiêu cực (ví dụ: The new policy was badly received among the employees.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
The proposal The proposal was badly received. (Đề xuất đã bị đón nhận một cách tiêu cực.)
-
The film The film was badly received by critics. (Bộ phim bị các nhà phê bình chê bai nặng nề.)
-
The news The news was badly received by investors. (Tin tức đó bị giới đầu tư phản ứng dữ dội.)
-
Extremely The project was extremely badly received. (Dự án bị đón nhận cực kỳ tồi tệ.)
-
Unsurprisingly The announcement was unsurprisingly badly received. (Việc công bố bị đón nhận tiêu cực một cách không ngạc nhiên.)
Idioms
-
To be badly received across the board
Bị đón nhận tiêu cực trên diện rộng/từ mọi người.
"The new government policy was badly received across the board."
(Chính sách mới của chính phủ bị đón nhận tiêu cực từ mọi thành phần.)
-
So badly received that it was withdrawn
Bị đón nhận tiêu cực đến mức phải rút lại/hủy bỏ.
"The product launch was so badly received that the company had to withdraw it."
(Buổi ra mắt sản phẩm bị đón nhận tồi tệ đến mức công ty phải rút lại sản phẩm.)
-
To be badly received and heavily criticized
Bị đón nhận tiêu cực và chỉ trích nặng nề.
"His opening speech was badly received and heavily criticized for its lack of clarity."
(Bài phát biểu khai mạc của anh ấy bị đón nhận tiêu cực và chỉ trích nặng nề vì thiếu rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
badly received
Cụm tính từKhông được chào đón hoặc chấp nhận; gặp phải sự không đồng tình hoặc thái độ thù địch.
"The new tax proposal was badly received by the public."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badly received".
