(Top Banner Ad)
popular tourism
B1
Danh từ ghép B1 Du lịch, Xã hội học

popular tourism

UK: /ˈpɒpjələ ˈtʊərɪzəm/ • US: /ˈpɑːpjələr ˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch phổ biến du lịch đại trà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tourism that is widely enjoyed and participated in by a large number of people.

Vietnamese Meaning

Hình thức du lịch phổ biến, được nhiều người ưa chuộng và tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Popular tourism often involves visiting well-known landmarks and attractions."

    "Du lịch phổ biến thường bao gồm việc tham quan các địa danh và điểm tham quan nổi tiếng."

  • "The growth of popular tourism has led to increased infrastructure development in many countries."

    "Sự phát triển của du lịch phổ biến đã dẫn đến sự gia tăng phát triển cơ sở hạ tầng ở nhiều quốc gia."

  • "While popular tourism brings economic benefits, it can also have negative impacts on the environment."

    "Mặc dù du lịch phổ biến mang lại lợi ích kinh tế, nhưng nó cũng có thể có những tác động tiêu cực đến môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun popularity sự phổ biến, tính đại chúng
Verb popularize phổ biến hóa, làm cho được nhiều người biết đến
Adjective unpopular không được ưa chuộng, không phổ biến
Noun tourist khách du lịch
Verb tour đi du lịch, đi tham quan
Noun tour chuyến đi, chuyến du lịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Old French
populaire
Middle English
populere
English
popular

Nguồn gốc của 'Popular'

Từ 'popular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus' có nghĩa là 'người dân'. Ban đầu, nó chỉ những gì liên quan đến công chúng hoặc được công chúng chấp nhận. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'được nhiều người yêu thích hoặc ủng hộ'.

Sự ra đời của 'Tourism'

Từ 'tourism' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'tour', có nghĩa là một chuyến đi hoặc cuộc hành trình. Khái niệm 'du lịch' (tourism) như chúng ta biết ngày nay, tức là việc đi lại giải trí, bắt đầu phổ biến vào thế kỷ 19, khi các chuyến đi 'Grand Tour' của giới quý tộc châu Âu dần mở rộng cho tầng lớp trung lưu.

Khi 'Popular' gặp 'Tourism'

'Popular tourism' (du lịch đại chúng) mô tả một hiện tượng xuất hiện và phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến thứ hai. Với sự cải thiện về giao thông (máy bay giá rẻ) và mức sống, việc đi du lịch không còn là đặc quyền của giới thượng lưu mà trở thành hoạt động giải trí phổ biến cho đông đảo mọi người.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các loại hình du lịch đại chúng, dễ tiếp cận và phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau. Nó thường mang ý nghĩa trung lập, không nhất thiết chỉ trích hay ca ngợi. Cần phân biệt với 'mass tourism', có thể mang hàm ý tiêu cực về tác động môi trường và văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + popular tourism
  • mass mass popular tourism
    (du lịch đại chúng quy mô lớn)
  • sustainable sustainable popular tourism
    (du lịch đại chúng bền vững)
  • responsible responsible popular tourism
    (du lịch đại chúng có trách nhiệm)
  • local local popular tourism
    (du lịch đại chúng tại địa phương)
Verb + popular tourism
  • promote promote popular tourism
    (thúc đẩy du lịch đại chúng)
  • develop develop popular tourism
    (phát triển du lịch đại chúng)
  • manage manage popular tourism
    (quản lý du lịch đại chúng)
  • boost boost popular tourism
    (tăng cường du lịch đại chúng)
Noun + popular tourism
  • impact of the impact of popular tourism
    (tác động của du lịch đại chúng)
  • rise of the rise of popular tourism
    (sự trỗi dậy của du lịch đại chúng)
  • challenges of the challenges of popular tourism
    (những thách thức của du lịch đại chúng)
  • future of the future of popular tourism
    (tương lai của du lịch đại chúng)

Idioms

  • the boom in popular tourism

    sự bùng nổ của du lịch đại chúng

    "The region is experiencing a boom in popular tourism, bringing both economic benefits and environmental concerns."

    (Khu vực này đang trải qua sự bùng nổ về du lịch đại chúng, mang lại cả lợi ích kinh tế lẫn những lo ngại về môi trường.)

  • the downsides of popular tourism

    những mặt trái của du lịch đại chúng

    "Local residents often complain about the downsides of popular tourism, such as overcrowding and increased cost of living."

    (Cư dân địa phương thường phàn nàn về những mặt trái của du lịch đại chúng, như tình trạng quá tải và chi phí sinh hoạt tăng cao.)

  • sustainable popular tourism development

    phát triển du lịch đại chúng bền vững

    "Many governments are now focusing on sustainable popular tourism development to mitigate negative impacts."

    (Nhiều chính phủ hiện đang tập trung vào phát triển du lịch đại chúng bền vững để giảm thiểu những tác động tiêu cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popular tourism

Danh từ ghép
Lật mặt

Hình thức du lịch phổ biến, được nhiều người ưa chuộng và tham gia.

"Popular tourism often involves visiting well-known landmarks and attractions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Popular tourism destinations should implement sustainable practices to protect the environment.
Các điểm đến du lịch nổi tiếng nên thực hiện các biện pháp bền vững để bảo vệ môi trường.
Phủ định
Popular tourism mustn't exploit local cultures for commercial gain.
Du lịch đại trà không được khai thác văn hóa địa phương để thu lợi thương mại.
Nghi vấn
Could popular tourism ever be truly eco-friendly?
Liệu du lịch đại trà có thể thực sự thân thiện với môi trường không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Popular tourism attracts millions of visitors every year.
Du lịch đại trà thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
Phủ định
Popular tourism does not always benefit local communities.
Du lịch đại trà không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.
Nghi vấn
Does popular tourism threaten the environment?
Liệu du lịch đại trà có đe dọa môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular tourism".

Dân chủ hóa Du lịch

Trước đây, du lịch chủ yếu dành cho giới thượng lưu. Nhưng với sự phát triển của giao thông giá rẻ (như máy bay, tàu hỏa) và sự gia tăng thu nhập của tầng lớp trung lưu, du lịch đại chúng đã 'dân chủ hóa' việc đi lại, biến nó thành một hoạt động giải trí phổ biến, dễ tiếp cận hơn cho mọi người.

Tác động và Overtourism (Quá tải Du lịch)

Du lịch đại chúng mang lại lợi ích kinh tế to lớn nhưng cũng gây ra nhiều thách thức, đặc biệt là tình trạng 'overtourism' (quá tải du lịch). Điều này xảy ra khi lượng khách du lịch vượt quá khả năng chịu đựng của điểm đến, dẫn đến xói mòn văn hóa địa phương, ô nhiễm môi trường và giảm chất lượng cuộc sống của cư dân.