(Top Banner Ad)
population health management
C1
Noun Phrase C1 Y tế công cộng, Quản lý y tế

population health management

UK: /ˌpɒpjʊˈleɪʃən helθ ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˌpɑːpjəˈleɪʃən helθ ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý sức khỏe dân số quản trị sức khỏe dân số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A proactive application of strategies and interventions to defined groups of individuals to improve the health, at a reduced cost.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng chủ động các chiến lược và can thiệp cho các nhóm cá nhân được xác định để cải thiện sức khỏe, với chi phí giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Population health management is crucial for addressing health disparities and improving overall well-being."

    "Quản lý sức khỏe dân số là rất quan trọng để giải quyết sự khác biệt về sức khỏe và cải thiện sức khỏe tổng thể."

  • "Effective population health management requires collaboration between healthcare providers, community organizations, and government agencies."

    "Quản lý sức khỏe dân số hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, các tổ chức cộng đồng và các cơ quan chính phủ."

  • "The hospital implemented a new population health management program to reduce readmission rates."

    "Bệnh viện đã triển khai một chương trình quản lý sức khỏe dân số mới để giảm tỷ lệ tái nhập viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population dân số, quần thể
Verb populate định cư, sinh sống, lấp đầy
Adjective populous đông dân cư
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Verb manage quản lý, điều hành
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun manager người quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được

Synonyms

community health management (quản lý sức khỏe cộng đồng)

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng, Quản lý y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Old French
populacion
English
population
Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hǣlþ
English
health
Latin
manus
Old French
ménagement
English
management
Modern English (Concept)
population health management (late 20th - early 21st century)

Nguồn gốc 'Quản lý Sức khỏe Cộng đồng'

Cụm từ 'population health management' (quản lý sức khỏe cộng đồng) là một khái niệm khá hiện đại, xuất hiện và phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21. Nó là sự kết hợp của ba yếu tố chính: 'population' (dân số) từ tiếng Latin 'populus' (người dân), 'health' (sức khỏe) từ tiếng Proto-Germanic và Old English chỉ sự toàn vẹn, khỏe mạnh, và 'management' (quản lý) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay) qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này phản ánh một cách tiếp cận mới trong y tế, tập trung vào sức khỏe của toàn bộ một nhóm người thay vì chỉ điều trị từng cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc cải thiện sức khỏe của toàn bộ một nhóm người (dân số), chứ không chỉ điều trị bệnh cho từng cá nhân. Nó bao gồm việc xác định các yếu tố nguy cơ, triển khai các chương trình phòng ngừa và theo dõi hiệu quả của các can thiệp.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (ví dụ: population health management *of* a specific community). Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm hoặc phạm vi áp dụng (ví dụ: population health management *in* a rural area).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + population health management
  • effective effective population health management
    (quản lý sức khỏe cộng đồng hiệu quả)
  • integrated integrated population health management
    (quản lý sức khỏe cộng đồng tích hợp)
  • strategic strategic population health management
    (quản lý sức khỏe cộng đồng mang tính chiến lược)
  • comprehensive comprehensive population health management
    (quản lý sức khỏe cộng đồng toàn diện)
Verb + population health management
  • implement implement population health management
    (triển khai quản lý sức khỏe cộng đồng)
  • optimize optimize population health management
    (tối ưu hóa quản lý sức khỏe cộng đồng)
  • improve improve population health management
    (cải thiện quản lý sức khỏe cộng đồng)
  • advance advance population health management
    (thúc đẩy quản lý sức khỏe cộng đồng)
population health management + Noun
  • strategies population health management strategies
    (các chiến lược quản lý sức khỏe cộng đồng)
  • solutions population health management solutions
    (các giải pháp quản lý sức khỏe cộng đồng)
  • programs population health management programs
    (các chương trình quản lý sức khỏe cộng đồng)
  • data population health management data
    (dữ liệu quản lý sức khỏe cộng đồng)

Idioms

  • a cornerstone of population health management

    một nền tảng cơ bản của quản lý sức khỏe cộng đồng

    "Data analytics has become a cornerstone of population health management."

    (Phân tích dữ liệu đã trở thành một nền tảng cơ bản của quản lý sức khỏe cộng đồng.)

  • driving population health management efforts

    thúc đẩy các nỗ lực quản lý sức khỏe cộng đồng

    "Technology plays a crucial role in driving population health management efforts."

    (Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các nỗ lực quản lý sức khỏe cộng đồng.)

  • investing in population health management

    đầu tư vào quản lý sức khỏe cộng đồng

    "Many healthcare organizations are investing heavily in population health management to improve outcomes."

    (Nhiều tổ chức y tế đang đầu tư mạnh vào quản lý sức khỏe cộng đồng để cải thiện kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population health management

Noun Phrase
Lật mặt

Một ứng dụng chủ động các chiến lược và can thiệp cho các nhóm cá nhân được xác định để cải thiện sức khỏe, với chi phí giảm.

"Population health management is crucial for addressing health disparities and improving overall well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population health management".

Chuyển đổi trong Y tế

Khái niệm quản lý sức khỏe cộng đồng (PHM) đánh dấu một sự chuyển đổi quan trọng trong ngành y tế phương Tây và toàn cầu. Thay vì chỉ tập trung vào việc chữa trị bệnh khi nó đã xảy ra (phản ứng), PHM hướng tới việc chủ động phòng ngừa, theo dõi và cải thiện sức khỏe cho toàn bộ một nhóm dân cư. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa các nhà cung cấp dịch vụ y tế, bảo hiểm, chính phủ và cộng đồng để tạo ra một hệ thống chăm sóc sức khỏe bền vững và hiệu quả hơn.

Tầm quan trọng của Dữ liệu và Công nghệ

Ở các nước phát triển, quản lý sức khỏe cộng đồng gắn liền với việc sử dụng công nghệ và phân tích dữ liệu lớn. Các hệ thống PHM thu thập và phân tích dữ liệu về bệnh sử, lối sống, yếu tố xã hội và môi trường để xác định những nhóm dân cư có nguy cơ cao, cá nhân hóa các can thiệp y tế và đo lường hiệu quả. Đây là một cách tiếp cận dựa trên bằng chứng, giúp tối ưu hóa nguồn lực và mang lại lợi ích sức khỏe lâu dài cho cộng đồng.