(Top Banner Ad)
population increase
B2
Danh từ B2 Nhân khẩu học, Xã hội học, Kinh tế

population increase

UK: /ˌpɒpjʊˈleɪʃən ˈɪnkriːs/ • US: /ˌpɑːpjəˈleɪʃən ˈɪnkriːs/

Nghĩa tiếng Việt

sự gia tăng dân số tăng dân số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rise in the number of people living in a particular place or area.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng số lượng người sinh sống ở một địa điểm hoặc khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The population increase in major cities is causing concern about housing shortages."

    "Sự gia tăng dân số ở các thành phố lớn đang gây lo ngại về tình trạng thiếu nhà ở."

  • "The rapid population increase has put a strain on the country's resources."

    "Sự gia tăng dân số nhanh chóng đã gây áp lực lên các nguồn tài nguyên của đất nước."

  • "Many factors contribute to population increase, including improved healthcare and higher birth rates."

    "Nhiều yếu tố đóng góp vào sự gia tăng dân số, bao gồm chăm sóc sức khỏe được cải thiện và tỷ lệ sinh cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population dân số, quần thể
Verb populate sinh sống, định cư, làm đầy (một vùng)
Adjective populous đông dân, nhiều người
Verb increase tăng lên, làm tăng
Noun increase sự tăng lên, mức tăng
Adjective increasing đang tăng, gia tăng
Adverb increasingly ngày càng, càng ngày càng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Old French
populacion
Middle English
populacioun
English
population
Latin
increscere
Old French
encreistre
Middle English
encresen
English
increase

Nguồn gốc của 'Population'

Từ 'population' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus', có nghĩa là 'dân tộc' hoặc 'những người'. Nó hình thành qua tiếng Pháp cổ ('populacion') rồi vào tiếng Anh, ban đầu dùng để chỉ một nhóm người sống trong một khu vực cụ thể. Trong cụm từ 'population increase', nó chỉ tổng số người trong một vùng lãnh thổ.

Nguồn gốc của 'Increase'

Từ 'increase' bắt nguồn từ tiếng Latin 'increscere', nghĩa là 'tăng lên' hoặc 'lớn dần'. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'vào trong' hoặc 'lên', và 'crescere' nghĩa là 'phát triển'. Trong cụm từ 'population increase', nó mô tả sự gia tăng về số lượng dân số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về nhân khẩu học, kinh tế và xã hội học. Nó chỉ sự tăng trưởng về số lượng dân cư, có thể gây ra nhiều hệ lụy về tài nguyên, môi trường, kinh tế, xã hội. Nên phân biệt với 'population growth', thường được dùng rộng rãi hơn và có thể chỉ sự tăng trưởng tự nhiên của dân số.

Prepositions

in of

‘Population increase in’: dùng để chỉ sự gia tăng dân số ở một khu vực cụ thể (ví dụ: population increase in urban areas). ‘Population increase of’: dùng để chỉ mức tăng của dân số (ví dụ: population increase of 10%).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + population increase
  • rapid rapid population increase
    (sự gia tăng dân số nhanh chóng)
  • significant significant population increase
    (sự gia tăng dân số đáng kể)
  • dramatic dramatic population increase
    (sự gia tăng dân số đột biến/mạnh mẽ)
  • steady steady population increase
    (sự gia tăng dân số ổn định)
  • alarming alarming population increase
    (sự gia tăng dân số đáng báo động)
Verb + population increase
  • cause cause a population increase
    (gây ra sự gia tăng dân số)
  • lead to lead to a population increase
    (dẫn đến sự gia tăng dân số)
  • experience experience a population increase
    (trải qua sự gia tăng dân số)
  • manage manage population increase
    (quản lý sự gia tăng dân số)
  • control control population increase
    (kiểm soát sự gia tăng dân số)
Noun + of + population increase
  • rate the rate of population increase
    (tỷ lệ gia tăng dân số)
  • impact the impact of population increase
    (tác động của sự gia tăng dân số)

Idioms

  • explosive population increase

    Sự gia tăng dân số bùng nổ (rất nhanh và mạnh, thường gây áp lực lớn)

    "The region is facing an explosive population increase, putting a severe strain on public services."

    (Khu vực này đang đối mặt với sự gia tăng dân số bùng nổ, gây áp lực nghiêm trọng lên các dịch vụ công cộng.)

  • global population increase

    Sự gia tăng dân số toàn cầu (trên phạm vi thế giới)

    "Addressing the challenges of global population increase is crucial for future sustainability."

    (Giải quyết các thách thức của sự gia tăng dân số toàn cầu là rất quan trọng cho sự bền vững trong tương lai.)

  • zero population increase (or zero population growth)

    Gia tăng dân số bằng 0 (khi tỷ lệ sinh bằng tỷ lệ tử, không có sự gia tăng ròng về dân số)

    "Some developed countries are experiencing zero population increase due to low birth rates."

    (Một số quốc gia phát triển đang trải qua tình trạng gia tăng dân số bằng 0 do tỷ lệ sinh thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population increase

Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng số lượng người sinh sống ở một địa điểm hoặc khu vực cụ thể.

"The population increase in major cities is causing concern about housing shortages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report said that there had been a significant population increase in the urban areas.
Bản báo cáo nói rằng đã có sự gia tăng dân số đáng kể ở các khu vực thành thị.
Phủ định
The scientist said that there had not been a population increase in that specific region last year.
Nhà khoa học nói rằng không có sự gia tăng dân số nào ở khu vực cụ thể đó năm ngoái.
Nghi vấn
She asked if there had been a population increase despite the government's policies.
Cô ấy hỏi liệu có sự gia tăng dân số nào mặc dù có các chính sách của chính phủ hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population increase".

Dân số và Phát triển bền vững

Sự gia tăng dân số là một chủ đề trung tâm trong các cuộc thảo luận về phát triển bền vững và môi trường toàn cầu. Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế lo ngại về việc liệu trái đất có đủ tài nguyên (thực phẩm, nước, năng lượng) để hỗ trợ một dân số ngày càng tăng hay không. Các cuộc tranh luận xoay quanh việc kiểm soát sinh sản, giáo dục phụ nữ, và sử dụng tài nguyên hiệu quả để đảm bảo cân bằng sinh thái và xã hội.

Thay đổi nhân khẩu học và Chính sách xã hội

Sự gia tăng dân số không chỉ là một con số đơn thuần; nó ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của xã hội như đô thị hóa, nhu cầu về nhà ở, việc làm, y tế, giáo dục và hạ tầng. Ở nhiều nước phương Tây, việc kiểm soát, dự báo và quản lý sự gia tăng dân số là một phần quan trọng của chính sách công, nhằm đảm bảo chất lượng cuộc sống, ổn định kinh tế và công bằng xã hội cho người dân trong dài hạn.