population segment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subgroup of a population with shared characteristics.
Vietnamese Meaning
Một nhóm nhỏ của dân số có chung những đặc điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The marketing campaign targeted a specific population segment."
"Chiến dịch marketing nhắm đến một phân khúc dân số cụ thể."
-
"Businesses often analyze population segments to tailor their products and services."
"Các doanh nghiệp thường phân tích các phân khúc dân số để điều chỉnh sản phẩm và dịch vụ của họ."
-
"Understanding population segments is crucial for effective public health interventions."
"Hiểu rõ các phân khúc dân số là rất quan trọng để có các biện pháp can thiệp y tế công cộng hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | population | dân số, quần thể (sinh học) |
| Verb | populate | định cư, cư trú, làm cho có dân |
| Adjective | populous | đông dân |
| Noun | segment | phân đoạn, khúc, đoạn |
| Verb | segment | chia thành đoạn, phân khúc |
| Noun | segmentation | sự phân đoạn, sự phân khúc |
| Adjective | segmented | được phân đoạn, có nhiều đoạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu thị trường, thống kê, và xã hội học để phân tích và hiểu rõ hơn về các nhóm người khác nhau. Nó nhấn mạnh vào việc chia tổng thể dân số thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý và nghiên cứu hơn. Không giống như 'population group' (nhóm dân số) chỉ đơn thuần là một nhóm người, 'population segment' ám chỉ một nhóm được xác định dựa trên các tiêu chí cụ thể.
Prepositions
'of': Sử dụng để chỉ phần của dân số lớn hơn. Ví dụ: 'a segment of the population'. 'within': Sử dụng để chỉ sự tồn tại của một phân khúc bên trong một tổng thể lớn hơn. Ví dụ: 'a segment within the population'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vulnerable vulnerable population segment (phân khúc dân số dễ bị tổn thương)
-
target target population segment (phân khúc dân số mục tiêu)
-
specific specific population segment (một phân khúc dân số cụ thể)
-
key key population segment (phân khúc dân số chủ chốt)
-
elderly elderly population segment (phân khúc dân số người cao tuổi)
-
serve serve a population segment (phục vụ một phân khúc dân số)
-
reach reach a population segment (tiếp cận một phân khúc dân số)
-
identify identify a population segment (xác định một phân khúc dân số)
-
analyze analyze a population segment (phân tích một phân khúc dân số)
-
understand understand a population segment (hiểu một phân khúc dân số)
Idioms
-
a specific population segment
Một nhóm người được xác định rõ ràng trong tổng thể dân số, thường cho mục đích nghiên cứu hoặc chính sách.
"The new healthcare policy aims to benefit a specific population segment: low-income families."
(Chính sách y tế mới nhằm mang lại lợi ích cho một phân khúc dân số cụ thể: các gia đình có thu nhập thấp.)
-
at-risk population segment
Nhóm dân số có nguy cơ cao gặp phải vấn đề nào đó (ví dụ: bệnh tật, nghèo đói).
"Health campaigns often focus on at-risk population segments to prevent the spread of diseases."
(Các chiến dịch y tế thường tập trung vào các phân khúc dân số có nguy cơ cao để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.)
-
underserved population segment
Nhóm dân số không nhận đủ các dịch vụ cần thiết (ví dụ: y tế, giáo dục, cơ sở hạ tầng).
"Many charities work to provide essential services to underserved population segments."
(Nhiều tổ chức từ thiện hoạt động để cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho các phân khúc dân số chưa được phục vụ đầy đủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
population segment
Danh từMột nhóm nhỏ của dân số có chung những đặc điểm.
"The marketing campaign targeted a specific population segment."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a population segment experiences economic hardship, they often seek government assistance. |
Nếu một phân khúc dân số gặp khó khăn về kinh tế, họ thường tìm kiếm sự hỗ trợ từ chính phủ. |
| Phủ định | When a population segment is satisfied with public services, they do not usually complain to local authorities. |
Khi một phân khúc dân số hài lòng với các dịch vụ công cộng, họ thường không phàn nàn với chính quyền địa phương. |
| Nghi vấn | If a population segment is not well-informed, does it affect their participation in elections? |
Nếu một phân khúc dân số không được thông tin đầy đủ, điều đó có ảnh hưởng đến sự tham gia của họ vào các cuộc bầu cử không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That population segment is believed to be underserved by current healthcare initiatives. |
Phân khúc dân số đó được cho là chưa được phục vụ đầy đủ bởi các sáng kiến chăm sóc sức khỏe hiện tại. |
| Phủ định | This population segment is not being adequately represented in the survey data. |
Phân khúc dân số này không được đại diện đầy đủ trong dữ liệu khảo sát. |
| Nghi vấn | Will this population segment be targeted by the new marketing campaign? |
Phân khúc dân số này có được nhắm mục tiêu bởi chiến dịch tiếp thị mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population segment".
