demographic group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific segment of a population sharing similar characteristics, such as age, gender, income, education, or ethnicity.
Vietnamese Meaning
Một phân khúc cụ thể của dân số có chung các đặc điểm tương tự, chẳng hạn như tuổi tác, giới tính, thu nhập, học vấn hoặc dân tộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The marketing campaign targeted a specific demographic group: women aged 25-34."
"Chiến dịch marketing nhắm đến một nhóm nhân khẩu học cụ thể: phụ nữ trong độ tuổi 25-34."
-
"Businesses need to understand their target demographic group to effectively market their products."
"Các doanh nghiệp cần hiểu nhóm nhân khẩu học mục tiêu của họ để tiếp thị sản phẩm một cách hiệu quả."
-
"The survey collected data on various demographic groups within the community."
"Cuộc khảo sát đã thu thập dữ liệu về các nhóm nhân khẩu học khác nhau trong cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | demography | ngành dân số học, sự nghiên cứu về dân số |
| Adjective | demographic | thuộc về nhân khẩu học |
| Noun | democrat | người theo chủ nghĩa dân chủ |
| Adjective | democratic | có tính dân chủ, thuộc về dân chủ |
| Noun | group | nhóm, đội |
| Verb | group | nhóm lại, tập hợp lại |
| Noun | grouping | sự nhóm lại, sự tập hợp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như marketing, nghiên cứu thị trường, xã hội học và chính trị để phân tích và hiểu các nhóm người khác nhau trong một quần thể lớn hơn. Nó nhấn mạnh sự tương đồng về các đặc điểm nhân khẩu học giữa các thành viên trong nhóm.
Prepositions
'within' được dùng để chỉ một nhóm nhỏ nằm trong một nhóm lớn hơn (ví dụ: demographic group within a city). 'of' được dùng để chỉ đặc điểm của nhóm (ví dụ: demographic group of young adults).
Collocations (Từ đi kèm)
-
target target demographic group (nhóm nhân khẩu học mục tiêu)
-
specific specific demographic group (nhóm nhân khẩu học cụ thể)
-
key key demographic group (nhóm nhân khẩu học chủ chốt)
-
different different demographic groups (các nhóm nhân khẩu học khác nhau)
-
identify identify a demographic group (xác định một nhóm nhân khẩu học)
-
reach reach a demographic group (tiếp cận một nhóm nhân khẩu học)
-
appeal to appeal to a demographic group (thu hút một nhóm nhân khẩu học)
-
study study demographic groups (nghiên cứu các nhóm nhân khẩu học)
-
needs of needs of a demographic group (nhu cầu của một nhóm nhân khẩu học)
-
understanding of understanding of demographic groups (sự hiểu biết về các nhóm nhân khẩu học)
Idioms
-
target demographic group
Nhóm nhân khẩu học mục tiêu (nhóm đối tượng chính mà một sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến dịch được hướng đến)
"The company adjusted its marketing strategy to better reach its target demographic group."
(Công ty đã điều chỉnh chiến lược tiếp thị để tiếp cận tốt hơn nhóm nhân khẩu học mục tiêu của mình.)
-
reach a specific demographic group
Tiếp cận một nhóm nhân khẩu học cụ thể (thành công trong việc giao tiếp, cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm cho một phân khúc dân số nhất định)
"Broadcasters often use different channels to reach a specific demographic group."
(Các đài truyền hình thường sử dụng các kênh khác nhau để tiếp cận một nhóm nhân khẩu học cụ thể.)
-
cater to a demographic group
Phục vụ/đáp ứng nhu cầu của một nhóm nhân khẩu học (cung cấp sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung phù hợp với sở thích, nhu cầu của một nhóm dân số cụ thể)
"The new streaming service aims to cater to a younger demographic group with exclusive content."
(Dịch vụ phát trực tuyến mới nhằm mục đích phục vụ một nhóm nhân khẩu học trẻ hơn với nội dung độc quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demographic group
nounMột phân khúc cụ thể của dân số có chung các đặc điểm tương tự, chẳng hạn như tuổi tác, giới tính, thu nhập, học vấn hoặc dân tộc.
"The marketing campaign targeted a specific demographic group: women aged 25-34."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the company wanted to better understand its customers, they analyzed each demographic group. |
Bởi vì công ty muốn hiểu rõ hơn về khách hàng của mình, họ đã phân tích từng nhóm nhân khẩu học. |
| Phủ định | Even though the data was comprehensive, the analysis did not reveal a significant difference between any demographic groups. |
Mặc dù dữ liệu rất đầy đủ, nhưng phân tích không cho thấy sự khác biệt đáng kể nào giữa các nhóm nhân khẩu học. |
| Nghi vấn | If we want to target young adults, should we tailor our marketing to this specific demographic group? |
Nếu chúng ta muốn nhắm mục tiêu đến những người trẻ tuổi, chúng ta có nên điều chỉnh hoạt động tiếp thị của mình cho nhóm nhân khẩu học cụ thể này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demographic group".
