(Top Banner Ad)
demographic group
B2
noun B2 Xã hội học, Thống kê, Marketing

demographic group

UK: /ˌdɛməˈɡræfɪk ɡruːp/ • US: /ˌdɛməˈɡræfɪk ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm nhân khẩu học phân khúc nhân khẩu học nhóm đối tượng theo nhân khẩu học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific segment of a population sharing similar characteristics, such as age, gender, income, education, or ethnicity.

Vietnamese Meaning

Một phân khúc cụ thể của dân số có chung các đặc điểm tương tự, chẳng hạn như tuổi tác, giới tính, thu nhập, học vấn hoặc dân tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marketing campaign targeted a specific demographic group: women aged 25-34."

    "Chiến dịch marketing nhắm đến một nhóm nhân khẩu học cụ thể: phụ nữ trong độ tuổi 25-34."

  • "Businesses need to understand their target demographic group to effectively market their products."

    "Các doanh nghiệp cần hiểu nhóm nhân khẩu học mục tiêu của họ để tiếp thị sản phẩm một cách hiệu quả."

  • "The survey collected data on various demographic groups within the community."

    "Cuộc khảo sát đã thu thập dữ liệu về các nhóm nhân khẩu học khác nhau trong cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demography ngành dân số học, sự nghiên cứu về dân số
Adjective demographic thuộc về nhân khẩu học
Noun democrat người theo chủ nghĩa dân chủ
Adjective democratic có tính dân chủ, thuộc về dân chủ
Noun group nhóm, đội
Verb group nhóm lại, tập hợp lại
Noun grouping sự nhóm lại, sự tập hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Thống kê, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δῆμος (dēmos)
Ancient Greek
γράφειν (graphein)
Italian
gruppo
French
démographie
English
demography
English
demographic
English
demographic group

Nguồn gốc 'Dân số học' (Demography)

Từ 'demographic' xuất phát từ 'demography' (dân số học), được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'dēmos' có nghĩa là 'người dân' hoặc 'dân chúng' và 'graphein' có nghĩa là 'viết' hoặc 'mô tả'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'mô tả về người dân', phát triển thành ngành khoa học nghiên cứu về dân số.

Sự hình thành 'Nhóm' (Group)

Từ 'group' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'gruppo', dùng để chỉ một 'nút thắt', 'khối' hoặc 'đội'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ 'groupe' rồi vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Nó mô tả một tập hợp người hoặc vật có liên hệ với nhau.

Sự kết hợp thành 'Nhóm nhân khẩu học'

Cụm từ 'demographic group' là sự kết hợp hiện đại giữa 'demographic' (thuộc về nhân khẩu học) và 'group' (nhóm). Nó dùng để chỉ một phân khúc cụ thể của dân số được xác định bởi các đặc điểm chung như tuổi tác, giới tính, thu nhập, chủng tộc, nghề nghiệp, hoặc vị trí địa lý. Đây là một khái niệm quan trọng trong xã hội học, tiếp thị và chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như marketing, nghiên cứu thị trường, xã hội học và chính trị để phân tích và hiểu các nhóm người khác nhau trong một quần thể lớn hơn. Nó nhấn mạnh sự tương đồng về các đặc điểm nhân khẩu học giữa các thành viên trong nhóm.

Prepositions

within of

'within' được dùng để chỉ một nhóm nhỏ nằm trong một nhóm lớn hơn (ví dụ: demographic group within a city). 'of' được dùng để chỉ đặc điểm của nhóm (ví dụ: demographic group of young adults).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demographic group
  • target target demographic group
    (nhóm nhân khẩu học mục tiêu)
  • specific specific demographic group
    (nhóm nhân khẩu học cụ thể)
  • key key demographic group
    (nhóm nhân khẩu học chủ chốt)
  • different different demographic groups
    (các nhóm nhân khẩu học khác nhau)
Verb + demographic group
  • identify identify a demographic group
    (xác định một nhóm nhân khẩu học)
  • reach reach a demographic group
    (tiếp cận một nhóm nhân khẩu học)
  • appeal to appeal to a demographic group
    (thu hút một nhóm nhân khẩu học)
  • study study demographic groups
    (nghiên cứu các nhóm nhân khẩu học)
Noun + demographic group
  • needs of needs of a demographic group
    (nhu cầu của một nhóm nhân khẩu học)
  • understanding of understanding of demographic groups
    (sự hiểu biết về các nhóm nhân khẩu học)

Idioms

  • target demographic group

    Nhóm nhân khẩu học mục tiêu (nhóm đối tượng chính mà một sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến dịch được hướng đến)

    "The company adjusted its marketing strategy to better reach its target demographic group."

    (Công ty đã điều chỉnh chiến lược tiếp thị để tiếp cận tốt hơn nhóm nhân khẩu học mục tiêu của mình.)

  • reach a specific demographic group

    Tiếp cận một nhóm nhân khẩu học cụ thể (thành công trong việc giao tiếp, cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm cho một phân khúc dân số nhất định)

    "Broadcasters often use different channels to reach a specific demographic group."

    (Các đài truyền hình thường sử dụng các kênh khác nhau để tiếp cận một nhóm nhân khẩu học cụ thể.)

  • cater to a demographic group

    Phục vụ/đáp ứng nhu cầu của một nhóm nhân khẩu học (cung cấp sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung phù hợp với sở thích, nhu cầu của một nhóm dân số cụ thể)

    "The new streaming service aims to cater to a younger demographic group with exclusive content."

    (Dịch vụ phát trực tuyến mới nhằm mục đích phục vụ một nhóm nhân khẩu học trẻ hơn với nội dung độc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demographic group

noun
Lật mặt

Một phân khúc cụ thể của dân số có chung các đặc điểm tương tự, chẳng hạn như tuổi tác, giới tính, thu nhập, học vấn hoặc dân tộc.

"The marketing campaign targeted a specific demographic group: women aged 25-34."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company wanted to better understand its customers, they analyzed each demographic group.
Bởi vì công ty muốn hiểu rõ hơn về khách hàng của mình, họ đã phân tích từng nhóm nhân khẩu học.
Phủ định
Even though the data was comprehensive, the analysis did not reveal a significant difference between any demographic groups.
Mặc dù dữ liệu rất đầy đủ, nhưng phân tích không cho thấy sự khác biệt đáng kể nào giữa các nhóm nhân khẩu học.
Nghi vấn
If we want to target young adults, should we tailor our marketing to this specific demographic group?
Nếu chúng ta muốn nhắm mục tiêu đến những người trẻ tuổi, chúng ta có nên điều chỉnh hoạt động tiếp thị của mình cho nhóm nhân khẩu học cụ thể này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demographic group".

Tầm quan trọng trong Tiếp thị và Kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, việc hiểu rõ các 'demographic group' là yếu tố cốt lõi trong tiếp thị và kinh doanh. Các công ty thu thập dữ liệu về tuổi tác, giới tính, thu nhập, trình độ học vấn, v.v., để tạo ra các sản phẩm, dịch vụ và chiến dịch quảng cáo phù hợp nhất, từ đó tối ưu hóa doanh số và sự hài lòng của khách hàng.

Ảnh hưởng đến Chính trị và Chính sách Xã hội

Phân tích nhóm nhân khẩu học cũng đóng vai trò quan trọng trong chính trị và xây dựng chính sách xã hội. Các chính trị gia nghiên cứu nhân khẩu học để hiểu rõ cử tri, định hình thông điệp và đưa ra các chính sách giải quyết nhu cầu của các nhóm dân số khác nhau. Ví dụ, chính sách y tế có thể được điều chỉnh để phù hợp với nhóm người cao tuổi, hoặc chính sách giáo dục hướng tới nhóm trẻ em và thanh thiếu niên.