migration patterns
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Recurring routes, behaviors, or trends associated with the movement of populations or individuals from one place to another.
Vietnamese Meaning
Các tuyến đường, hành vi hoặc xu hướng lặp đi lặp lại liên quan đến sự di chuyển của quần thể hoặc cá nhân từ nơi này đến nơi khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study analyzed migration patterns of birds in the Amazon rainforest."
"Nghiên cứu đã phân tích các mô hình di cư của chim trong rừng mưa Amazon."
-
"Understanding migration patterns is crucial for effective conservation efforts."
"Hiểu các mô hình di cư là rất quan trọng để có các nỗ lực bảo tồn hiệu quả."
-
"Climate change is significantly altering migration patterns around the globe."
"Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi đáng kể các mô hình di cư trên toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | migrate | di cư, di chuyển đến một nơi khác để sinh sống hoặc kiếm việc làm (đối với người), hoặc để tìm thức ăn/sinh sản (đối với động vật) |
| Noun | migrant | người hoặc động vật di cư, người di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là để tìm việc hoặc cuộc sống tốt hơn |
| Adjective | migratory | có tính di cư, di trú (thường dùng cho động vật, đặc biệt là chim) |
| Noun | migration | sự di cư, sự di trú (hành động hoặc quá trình di chuyển) |
| Verb | pattern | tạo mẫu, thiết kế theo một mẫu có sẵn; làm theo một cách thức cụ thể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các xu hướng di cư có tính chất quy luật và có thể dự đoán được. Nó có thể áp dụng cho cả động vật (chim di cư, cá hồi di cư) và con người (di cư lao động, di cư từ nông thôn ra thành thị). 'Pattern' ở đây nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại và có thể nhận diện được của quá trình di cư.
Prepositions
'Patterns of migration' đề cập đến các dạng thức di cư, ví dụ: 'patterns of bird migration'. 'Migration patterns in' đề cập đến các dạng thức di cư ở một khu vực hoặc nhóm dân cư cụ thể, ví dụ: 'migration patterns in Europe'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seasonal seasonal migration patterns (các mô hình di cư theo mùa)
-
global global migration patterns (các mô hình di cư toàn cầu)
-
changing changing migration patterns (các mô hình di cư đang thay đổi)
-
human human migration patterns (các mô hình di cư của con người)
-
animal animal migration patterns (các mô hình di cư của động vật)
-
study study migration patterns (nghiên cứu các mô hình di cư)
-
track track migration patterns (theo dõi các mô hình di cư)
-
influence influence migration patterns (ảnh hưởng đến các mô hình di cư)
-
disrupt disrupt migration patterns (làm gián đoạn các mô hình di cư)
-
understand understand migration patterns (hiểu các mô hình di cư)
Idioms
-
study migration patterns
nghiên cứu các mô hình di cư (của người hoặc động vật)
"Scientists are trying to study migration patterns of whales in the Pacific Ocean."
(Các nhà khoa học đang cố gắng nghiên cứu các mô hình di cư của cá voi ở Thái Bình Dương.)
-
disrupt migration patterns
làm gián đoạn các mô hình di cư (thường do yếu tố bên ngoài gây ra)
"Climate change can severely disrupt migration patterns of many bird species."
(Biến đổi khí hậu có thể làm gián đoạn nghiêm trọng các mô hình di cư của nhiều loài chim.)
-
understand the complexities of migration patterns
hiểu được sự phức tạp của các mô hình di cư
"It takes years of research to fully understand the complexities of human migration patterns."
(Phải mất nhiều năm nghiên cứu để hiểu đầy đủ sự phức tạp của các mô hình di cư của con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
migration patterns
Danh từCác tuyến đường, hành vi hoặc xu hướng lặp đi lặp lại liên quan đến sự di chuyển của quần thể hoặc cá nhân từ nơi này đến nơi khác.
"The study analyzed migration patterns of birds in the Amazon rainforest."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists study migration patterns to understand animal behavior. |
Các nhà khoa học nghiên cứu các mô hình di cư để hiểu hành vi của động vật. |
| Phủ định | The recent changes in climate have not significantly affected migration patterns of some bird species. |
Những thay đổi khí hậu gần đây chưa ảnh hưởng đáng kể đến các mô hình di cư của một số loài chim. |
| Nghi vấn | Do migration patterns of whales indicate changes in ocean temperature? |
Có phải các mô hình di cư của cá voi cho thấy sự thay đổi nhiệt độ đại dương? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will have been studying bird migration patterns for decades by the time they fully understand the complex factors involved. |
Các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu các kiểu di cư của chim trong nhiều thập kỷ vào thời điểm họ hiểu đầy đủ các yếu tố phức tạp liên quan. |
| Phủ định | They won't have been closely monitoring these changing migration patterns before the new research program starts. |
Họ sẽ không theo dõi chặt chẽ những kiểu di cư đang thay đổi này trước khi chương trình nghiên cứu mới bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will climate change have been significantly altering migration patterns by the end of the century? |
Liệu biến đổi khí hậu có làm thay đổi đáng kể các kiểu di cư vào cuối thế kỷ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "migration patterns".
