(Top Banner Ad)
migration patterns
B2
Danh từ B2 Sinh thái học, Xã hội học, Địa lý

migration patterns

UK: /maɪˈɡreɪʃən ˈpætənz/ • US: /maɪˈɡreɪʃən ˈpætərnz/

Nghĩa tiếng Việt

các mô hình di cư các dạng thức di cư xu hướng di cư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recurring routes, behaviors, or trends associated with the movement of populations or individuals from one place to another.

Vietnamese Meaning

Các tuyến đường, hành vi hoặc xu hướng lặp đi lặp lại liên quan đến sự di chuyển của quần thể hoặc cá nhân từ nơi này đến nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study analyzed migration patterns of birds in the Amazon rainforest."

    "Nghiên cứu đã phân tích các mô hình di cư của chim trong rừng mưa Amazon."

  • "Understanding migration patterns is crucial for effective conservation efforts."

    "Hiểu các mô hình di cư là rất quan trọng để có các nỗ lực bảo tồn hiệu quả."

  • "Climate change is significantly altering migration patterns around the globe."

    "Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi đáng kể các mô hình di cư trên toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb migrate di cư, di chuyển đến một nơi khác để sinh sống hoặc kiếm việc làm (đối với người), hoặc để tìm thức ăn/sinh sản (đối với động vật)
Noun migrant người hoặc động vật di cư, người di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là để tìm việc hoặc cuộc sống tốt hơn
Adjective migratory có tính di cư, di trú (thường dùng cho động vật, đặc biệt là chim)
Noun migration sự di cư, sự di trú (hành động hoặc quá trình di chuyển)
Verb pattern tạo mẫu, thiết kế theo một mẫu có sẵn; làm theo một cách thức cụ thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Xã hội học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
migratio
English
migration

Nguồn gốc của 'Migration'

Từ 'migration' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'migratio', có nghĩa là 'hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác' hoặc 'thay đổi nơi ở'. Động từ gốc 'migrare' có nghĩa là 'di chuyển, dời chỗ'. Từ này đã đi vào tiếng Anh để chỉ sự di chuyển lớn của người hoặc động vật.

Nguồn gốc của 'Patterns'

Từ 'pattern' bắt nguồn từ tiếng Latin 'patronus' (người bảo hộ, người cha), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'patron' với nghĩa 'mẫu, hình mẫu'. Theo thời gian, nghĩa của từ phát triển thành 'thiết kế, cấu trúc lặp lại' hoặc 'cách thức thường xuyên và có thể dự đoán được'. Khi kết hợp với 'migration', nó chỉ các quy luật hoặc phương thức của sự di chuyển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các xu hướng di cư có tính chất quy luật và có thể dự đoán được. Nó có thể áp dụng cho cả động vật (chim di cư, cá hồi di cư) và con người (di cư lao động, di cư từ nông thôn ra thành thị). 'Pattern' ở đây nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại và có thể nhận diện được của quá trình di cư.

Prepositions

of in

'Patterns of migration' đề cập đến các dạng thức di cư, ví dụ: 'patterns of bird migration'. 'Migration patterns in' đề cập đến các dạng thức di cư ở một khu vực hoặc nhóm dân cư cụ thể, ví dụ: 'migration patterns in Europe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + migration patterns
  • seasonal seasonal migration patterns
    (các mô hình di cư theo mùa)
  • global global migration patterns
    (các mô hình di cư toàn cầu)
  • changing changing migration patterns
    (các mô hình di cư đang thay đổi)
  • human human migration patterns
    (các mô hình di cư của con người)
  • animal animal migration patterns
    (các mô hình di cư của động vật)
Verb + migration patterns
  • study study migration patterns
    (nghiên cứu các mô hình di cư)
  • track track migration patterns
    (theo dõi các mô hình di cư)
  • influence influence migration patterns
    (ảnh hưởng đến các mô hình di cư)
  • disrupt disrupt migration patterns
    (làm gián đoạn các mô hình di cư)
  • understand understand migration patterns
    (hiểu các mô hình di cư)

Idioms

  • study migration patterns

    nghiên cứu các mô hình di cư (của người hoặc động vật)

    "Scientists are trying to study migration patterns of whales in the Pacific Ocean."

    (Các nhà khoa học đang cố gắng nghiên cứu các mô hình di cư của cá voi ở Thái Bình Dương.)

  • disrupt migration patterns

    làm gián đoạn các mô hình di cư (thường do yếu tố bên ngoài gây ra)

    "Climate change can severely disrupt migration patterns of many bird species."

    (Biến đổi khí hậu có thể làm gián đoạn nghiêm trọng các mô hình di cư của nhiều loài chim.)

  • understand the complexities of migration patterns

    hiểu được sự phức tạp của các mô hình di cư

    "It takes years of research to fully understand the complexities of human migration patterns."

    (Phải mất nhiều năm nghiên cứu để hiểu đầy đủ sự phức tạp của các mô hình di cư của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

migration patterns

Danh từ
Lật mặt

Các tuyến đường, hành vi hoặc xu hướng lặp đi lặp lại liên quan đến sự di chuyển của quần thể hoặc cá nhân từ nơi này đến nơi khác.

"The study analyzed migration patterns of birds in the Amazon rainforest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists study migration patterns to understand animal behavior.
Các nhà khoa học nghiên cứu các mô hình di cư để hiểu hành vi của động vật.
Phủ định
The recent changes in climate have not significantly affected migration patterns of some bird species.
Những thay đổi khí hậu gần đây chưa ảnh hưởng đáng kể đến các mô hình di cư của một số loài chim.
Nghi vấn
Do migration patterns of whales indicate changes in ocean temperature?
Có phải các mô hình di cư của cá voi cho thấy sự thay đổi nhiệt độ đại dương?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will have been studying bird migration patterns for decades by the time they fully understand the complex factors involved.
Các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu các kiểu di cư của chim trong nhiều thập kỷ vào thời điểm họ hiểu đầy đủ các yếu tố phức tạp liên quan.
Phủ định
They won't have been closely monitoring these changing migration patterns before the new research program starts.
Họ sẽ không theo dõi chặt chẽ những kiểu di cư đang thay đổi này trước khi chương trình nghiên cứu mới bắt đầu.
Nghi vấn
Will climate change have been significantly altering migration patterns by the end of the century?
Liệu biến đổi khí hậu có làm thay đổi đáng kể các kiểu di cư vào cuối thế kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "migration patterns".

Di cư trong Lịch sử loài người

Các mô hình di cư đã định hình lịch sử loài người một cách sâu sắc. Từ những cuộc di cư thời tiền sử đến các làn sóng di cư lớn trong thời hiện đại do chiến tranh, kinh tế hoặc biến đổi khí hậu, sự di chuyển của con người đã tạo ra các nền văn hóa, ngôn ngữ và xã hội đa dạng trên khắp thế giới. Việc nghiên cứu các mô hình này giúp chúng ta hiểu hơn về nguồn gốc và sự phát triển của các dân tộc.

Mô hình Di cư của Động vật

Di cư của động vật là một trong những hiện tượng tự nhiên ngoạn mục nhất, ví dụ như những đàn chim bay hàng ngàn dặm hay cuộc di cư vĩ đại của linh dương đầu bò ở châu Phi. Các mô hình di cư này rất quan trọng đối với sự sống còn của nhiều loài và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái. Tuy nhiên, chúng đang ngày càng bị đe dọa bởi sự mất môi trường sống và biến đổi khí hậu.