tapes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of tape. Various narrow flexible materials used for fastening or sealing something.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'tape'. Các vật liệu dẻo, hẹp khác nhau được sử dụng để buộc hoặc niêm phong một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used several tapes to wrap the gift."
"Cô ấy đã sử dụng nhiều cuộn băng để gói món quà."
-
"He collected many tapes of his favorite music."
"Anh ấy sưu tập rất nhiều băng nhạc yêu thích của mình."
-
"We need to buy some tapes for wrapping presents."
"Chúng ta cần mua một ít băng dính để gói quà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tape | băng, cuộn băng, băng keo |
| Verb | tape | ghi băng, dán băng |
| Noun | taping | việc ghi băng, việc dán băng |
| Adjective | taped | đã được ghi băng, đã được dán băng |
| Noun | tape recorder | máy ghi âm |
| Noun | tape measure | thước dây |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chủ yếu đề cập đến nhiều cuộn băng hoặc nhiều đoạn băng. Có thể là băng dính (adhesive tape), băng ghi âm (recording tape) hoặc các loại băng khác tùy theo ngữ cảnh.
Prepositions
Ví dụ: 'Tapes on the floor' (Băng dính trên sàn), 'Tapes with glue' (Băng dính có keo). 'On' chỉ vị trí, 'with' chỉ đặc điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
surveillance surveillance tapes (các cuộn băng giám sát)
-
audio audio tapes (các cuộn băng ghi âm)
-
video video tapes (các cuộn băng ghi hình)
-
cassette cassette tapes (các cuộn băng cassette)
-
incriminating incriminating tapes (các cuộn băng có tính chất buộc tội)
-
listen to listen to tapes (nghe các cuộn băng)
-
watch watch tapes (xem các cuộn băng hình)
-
review review tapes (xem lại các cuộn băng)
-
record record tapes (ghi các cuộn băng)
-
erase erase tapes (xóa các cuộn băng)
-
play play tapes (phát các cuộn băng)
Idioms
-
on tape
được ghi âm/ghi hình
"His confession was caught on tape."
(Lời thú tội của anh ta đã được ghi âm lại.)
-
put/get something on tape
ghi âm/ghi hình cái gì đó
"They put their band's first live performance on tape."
(Họ đã ghi âm buổi biểu diễn trực tiếp đầu tiên của ban nhạc mình.)
-
tape something up
dán kín, băng bó cái gì đó bằng băng dính/băng keo
"She used duct tape to tape up the broken box."
(Cô ấy dùng băng keo vải để dán kín chiếc hộp bị vỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tapes
Danh từ (số nhiều)Số nhiều của 'tape'. Các vật liệu dẻo, hẹp khác nhau được sử dụng để buộc hoặc niêm phong một cái gì đó.
"She used several tapes to wrap the gift."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Beatles' tapes are classics. |
Những cuộn băng của ban nhạc The Beatles là những tác phẩm kinh điển. |
| Phủ định | The students' tapes aren't organized well. |
Những cuộn băng của các học sinh không được sắp xếp tốt. |
| Nghi vấn | Are the old tapes' labels still readable? |
Nhãn của những cuộn băng cũ có còn đọc được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tapes".
