(Top Banner Ad)
tapes
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Công nghệ, Âm nhạc, Lưu trữ

tapes

UK: /teɪps/ • US: /teɪps/

Nghĩa tiếng Việt

băng dính băng ghi âm cuộn băng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of tape. Various narrow flexible materials used for fastening or sealing something.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'tape'. Các vật liệu dẻo, hẹp khác nhau được sử dụng để buộc hoặc niêm phong một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used several tapes to wrap the gift."

    "Cô ấy đã sử dụng nhiều cuộn băng để gói món quà."

  • "He collected many tapes of his favorite music."

    "Anh ấy sưu tập rất nhiều băng nhạc yêu thích của mình."

  • "We need to buy some tapes for wrapping presents."

    "Chúng ta cần mua một ít băng dính để gói quà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tape băng, cuộn băng, băng keo
Verb tape ghi băng, dán băng
Noun taping việc ghi băng, việc dán băng
Adjective taped đã được ghi băng, đã được dán băng
Noun tape recorder máy ghi âm
Noun tape measure thước dây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Âm nhạc, Lưu trữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tappon
Old English
tæppe
Middle English
tape
Modern English
tape

Nguồn Gốc Của 'Tapes'

Từ 'tape' ban đầu xuất hiện trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'tæppe', có nghĩa là một dải vải hoặc ruy băng hẹp. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ các dải vật liệu khác như băng dính hoặc băng từ dùng để ghi âm/ghi hình. Ngày nay, 'tapes' (số nhiều) thường được dùng để chỉ các cuộn băng ghi âm hoặc ghi hình.

Usage Note

Chủ yếu đề cập đến nhiều cuộn băng hoặc nhiều đoạn băng. Có thể là băng dính (adhesive tape), băng ghi âm (recording tape) hoặc các loại băng khác tùy theo ngữ cảnh.

Prepositions

on with

Ví dụ: 'Tapes on the floor' (Băng dính trên sàn), 'Tapes with glue' (Băng dính có keo). 'On' chỉ vị trí, 'with' chỉ đặc điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tapes
  • surveillance surveillance tapes
    (các cuộn băng giám sát)
  • audio audio tapes
    (các cuộn băng ghi âm)
  • video video tapes
    (các cuộn băng ghi hình)
  • cassette cassette tapes
    (các cuộn băng cassette)
  • incriminating incriminating tapes
    (các cuộn băng có tính chất buộc tội)
Verb + tapes
  • listen to listen to tapes
    (nghe các cuộn băng)
  • watch watch tapes
    (xem các cuộn băng hình)
  • review review tapes
    (xem lại các cuộn băng)
  • record record tapes
    (ghi các cuộn băng)
  • erase erase tapes
    (xóa các cuộn băng)
  • play play tapes
    (phát các cuộn băng)

Idioms

  • on tape

    được ghi âm/ghi hình

    "His confession was caught on tape."

    (Lời thú tội của anh ta đã được ghi âm lại.)

  • put/get something on tape

    ghi âm/ghi hình cái gì đó

    "They put their band's first live performance on tape."

    (Họ đã ghi âm buổi biểu diễn trực tiếp đầu tiên của ban nhạc mình.)

  • tape something up

    dán kín, băng bó cái gì đó bằng băng dính/băng keo

    "She used duct tape to tape up the broken box."

    (Cô ấy dùng băng keo vải để dán kín chiếc hộp bị vỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tapes

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Số nhiều của 'tape'. Các vật liệu dẻo, hẹp khác nhau được sử dụng để buộc hoặc niêm phong một cái gì đó.

"She used several tapes to wrap the gift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Beatles' tapes are classics.
Những cuộn băng của ban nhạc The Beatles là những tác phẩm kinh điển.
Phủ định
The students' tapes aren't organized well.
Những cuộn băng của các học sinh không được sắp xếp tốt.
Nghi vấn
Are the old tapes' labels still readable?
Nhãn của những cuộn băng cũ có còn đọc được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tapes".

Sự Thay Đổi Từ Băng Vật Lý Sang Kỹ Thuật Số

Trong lịch sử gần đây, 'tapes' (băng cassette, VHS) là phương tiện chính để lưu trữ âm nhạc và phim ảnh. Tuy nhiên, sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số đã khiến chúng dần được thay thế bằng CD, DVD, và các dịch vụ streaming trực tuyến. Đối với nhiều người, băng cassette và VHS vẫn gợi lên nỗi hoài niệm về quá khứ.

Vai Trò Của Băng Trong Các Sự Kiện Lịch Sử

Các cuộn băng ghi âm đã đóng một vai trò quan trọng trong một số sự kiện lịch sử và chính trị lớn. Ví dụ nổi tiếng nhất là vụ bê bối Watergate ở Mỹ, nơi các cuộn băng ghi âm bí mật trong Nhà Trắng đã cung cấp bằng chứng quan trọng, dẫn đến sự từ chức của Tổng thống Richard Nixon.