(Top Banner Ad)
portable music player
B1
Danh từ B1 Công nghệ

portable music player

UK: /ˌpɔːtəbl ˈmjuːzɪk ˈpleɪə(r)/ • US: /ˌpɔːrtəbl ˈmjuːzɪk ˈpleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

máy nghe nhạc cầm tay thiết bị nghe nhạc di động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, battery-powered device used to play digital audio files that can be easily carried around.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị nhỏ, chạy bằng pin được sử dụng để phát các tệp âm thanh kỹ thuật số và có thể dễ dàng mang theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always carries his portable music player with him on his morning runs."

    "Anh ấy luôn mang theo máy nghe nhạc cầm tay của mình khi chạy bộ buổi sáng."

  • "The portable music player allowed her to listen to her favorite songs while traveling."

    "Máy nghe nhạc cầm tay cho phép cô ấy nghe những bài hát yêu thích khi đi du lịch."

  • "Many portable music players can also store and display photos and videos."

    "Nhiều máy nghe nhạc cầm tay cũng có thể lưu trữ và hiển thị ảnh và video."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj portable có thể mang theo, di động
N portability tính di động, khả năng mang theo
Adv portably một cách di động, có thể mang theo được
N music âm nhạc
Adj musical thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
N musician nhạc sĩ
V play chơi, phát
N player người chơi, thiết bị phát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portare
Old French
portable
English
portable

Nguồn gốc của 'Máy nghe nhạc di động'

Cụm từ 'portable music player' (máy nghe nhạc di động) là sự kết hợp của các từ mô tả chức năng. 'Portable' (di động) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'portare' (mang, vác). 'Music' (âm nhạc) đến từ tiếng Hy Lạp 'mousike' (nghệ thuật của các Nàng Thơ). 'Player' (thiết bị phát) xuất phát từ động từ 'play' (phát). Khái niệm về một thiết bị cá nhân để mang theo và nghe nhạc đã cách mạng hóa thế giới giải trí, đặc biệt từ khi Sony giới thiệu Walkman và sau đó Apple với iPod, biến việc nghe nhạc cá nhân trở thành một trải nghiệm phổ biến.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một thiết bị nghe nhạc cá nhân có tính di động cao. Thuật ngữ này bao gồm các thiết bị như máy nghe nhạc MP3, iPod và điện thoại thông minh (khi được sử dụng để phát nhạc). Sự khác biệt chính giữa 'portable music player' và các thiết bị khác là khả năng di động và chức năng chính là phát nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + portable music player
  • new a new portable music player
    (một máy nghe nhạc di động mới)
  • digital a digital portable music player
    (một máy nghe nhạc di động kỹ thuật số)
  • compact a compact portable music player
    (một máy nghe nhạc di động nhỏ gọn)
  • sleek a sleek portable music player
    (một máy nghe nhạc di động kiểu dáng đẹp)
Verb + portable music player
  • use use a portable music player
    (sử dụng máy nghe nhạc di động)
  • carry carry a portable music player
    (mang theo máy nghe nhạc di động)
  • listen to music on listen to music on your portable music player
    (nghe nhạc bằng máy nghe nhạc di động của bạn)
  • charge charge your portable music player
    (sạc máy nghe nhạc di động của bạn)
  • turn on/off turn on/off your portable music player
    (bật/tắt máy nghe nhạc di động của bạn)

Idioms

  • my trusty portable music player

    máy nghe nhạc di động đáng tin cậy của tôi

    "I always take my trusty portable music player with me on long commutes."

    (Tôi luôn mang theo máy nghe nhạc di động đáng tin cậy của mình trong những chuyến đi lại dài.)

  • plug in your portable music player

    cắm máy nghe nhạc di động của bạn vào

    "Don't forget to plug in your portable music player to charge overnight."

    (Đừng quên cắm máy nghe nhạc di động của bạn để sạc qua đêm.)

  • a portable music player with headphones

    một máy nghe nhạc di động kèm tai nghe

    "The travel kit often includes a portable music player with headphones for entertainment."

    (Bộ dụng cụ du lịch thường bao gồm một máy nghe nhạc di động kèm tai nghe để giải trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portable music player

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị nhỏ, chạy bằng pin được sử dụng để phát các tệp âm thanh kỹ thuật số và có thể dễ dàng mang theo.

"He always carries his portable music player with him on his morning runs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portable music player".

Kỷ nguyên Walkman và iPod

Máy nghe nhạc di động đã định hình lại cách chúng ta tương tác với âm nhạc. Sony Walkman ra đời vào cuối những năm 1970 đã mở đường cho việc nghe nhạc cá nhân trên băng cassette khi đang di chuyển. Sau đó, Apple iPod vào đầu những năm 2000 đã thực sự cách mạng hóa ngành công nghiệp âm nhạc bằng cách số hóa các bộ sưu tập nhạc và biến âm nhạc trở nên cực kỳ dễ tiếp cận, đưa hàng ngàn bài hát vào túi người dùng.

Âm nhạc cá nhân và sự riêng tư

Trước khi có máy nghe nhạc di động, việc nghe nhạc thường là trải nghiệm tập thể qua đài phát thanh hoặc dàn âm thanh. Sự xuất hiện của các thiết bị này đã mang đến một trải nghiệm âm nhạc cá nhân và riêng tư chưa từng có, cho phép mỗi người tự chọn nhạc của mình và thưởng thức nó mọi lúc, mọi nơi mà không làm phiền người khác. Điều này đã thay đổi đáng kể thói quen tiêu thụ âm nhạc trên toàn thế giới.