(Top Banner Ad)
pos system
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Bán lẻ, Công nghệ thông tin

pos system

UK: /ˈpiː.əʊ.ɛs ˌsɪs.təm/ • US: /ˈpiː.oʊ.ɛs ˌsɪs.təm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống điểm bán hàng phần mềm quản lý bán hàng máy tính tiền (hiện đại)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point of sale (POS) system is a combination of hardware and software used by businesses to record transactions, manage inventory, and track customer data.

Vietnamese Meaning

Hệ thống POS (Point of Sale) là sự kết hợp giữa phần cứng và phần mềm được các doanh nghiệp sử dụng để ghi lại các giao dịch, quản lý hàng tồn kho và theo dõi dữ liệu khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our new POS system has streamlined the checkout process."

    "Hệ thống POS mới của chúng tôi đã giúp quy trình thanh toán trở nên trơn tru hơn."

  • "The POS system automatically updates inventory levels after each sale."

    "Hệ thống POS tự động cập nhật mức tồn kho sau mỗi lần bán hàng."

  • "Implementing a new POS system can improve efficiency and reduce errors."

    "Triển khai một hệ thống POS mới có thể cải thiện hiệu quả và giảm thiểu sai sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Point of Sale Điểm bán hàng (nơi giao dịch mua bán diễn ra)
Noun POS terminal Thiết bị đầu cuối POS
Noun POS software Phần mềm POS
Noun POS transaction Giao dịch qua hệ thống POS
Adjective point-of-sale thuộc về điểm bán hàng (thường dùng trong cụm như 'point-of-sale display')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pungere
Old French
pointe
English
point
Old Norse
sala
English
sale
Greek
systēma
Late Latin
systema
English
system
English
Point of Sale system
English
POS system

Hệ thống Bán hàng – Từ viết tắt của 'Điểm bán'

Cụm từ 'POS system' là viết tắt của 'Point of Sale system' (hệ thống điểm bán hàng). 'Point of Sale' là thuật ngữ dùng để chỉ địa điểm và thời điểm mà giao dịch mua bán được hoàn tất, thường là quầy thu ngân tại một cửa hàng. Việc sử dụng chữ viết tắt 'POS' trở nên phổ biến để chỉ các thiết bị và phần mềm giúp doanh nghiệp quản lý các giao dịch này một cách hiệu quả.

Usage Note

Hệ thống POS không chỉ đơn thuần là máy tính tiền. Nó bao gồm phần mềm quản lý bán hàng, máy quét mã vạch, máy in hóa đơn và các thiết bị khác giúp quá trình bán hàng và quản lý kinh doanh hiệu quả hơn. Nó thường được sử dụng trong các cửa hàng bán lẻ, nhà hàng, khách sạn và các loại hình kinh doanh dịch vụ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + POS system
  • use use a POS system
    (sử dụng một hệ thống POS)
  • install install a POS system
    (cài đặt một hệ thống POS)
  • manage manage a POS system
    (quản lý một hệ thống POS)
  • upgrade upgrade a POS system
    (nâng cấp một hệ thống POS)
  • implement implement a POS system
    (triển khai/áp dụng một hệ thống POS)
Adjective + POS system
  • modern a modern POS system
    (một hệ thống POS hiện đại)
  • cloud-based a cloud-based POS system
    (một hệ thống POS dựa trên nền tảng đám mây)
  • integrated an integrated POS system
    (một hệ thống POS tích hợp)
  • retail a retail POS system
    (một hệ thống POS cho bán lẻ)
Noun (type) + POS system
  • restaurant a restaurant POS system
    (một hệ thống POS cho nhà hàng)
  • inventory management an inventory management POS system
    (một hệ thống POS quản lý tồn kho)

Idioms

  • set up a POS system

    cài đặt/thiết lập một hệ thống POS

    "The new café owners need to set up a POS system before opening."

    (Chủ quán cà phê mới cần cài đặt một hệ thống POS trước khi khai trương.)

  • process payments with a POS system

    xử lý thanh toán bằng hệ thống POS

    "Customers can process payments quickly with our new POS system."

    (Khách hàng có thể xử lý thanh toán nhanh chóng bằng hệ thống POS mới của chúng tôi.)

  • POS system goes down

    hệ thống POS bị hỏng/ngừng hoạt động

    "Our POS system went down during the busiest hour, causing delays."

    (Hệ thống POS của chúng tôi bị hỏng đúng vào giờ cao điểm nhất, gây ra sự chậm trễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pos system

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống POS (Point of Sale) là sự kết hợp giữa phần cứng và phần mềm được các doanh nghiệp sử dụng để ghi lại các giao dịch, quản lý hàng tồn kho và theo dõi dữ liệu khách hàng.

"Our new POS system has streamlined the checkout process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pos system".

Chuyển đổi số trong Bán lẻ và Dịch vụ

Hệ thống POS đóng vai trò trung tâm trong quá trình chuyển đổi số của ngành bán lẻ và dịch vụ. Nó đã thay thế các máy tính tiền truyền thống, giúp tự động hóa và tối ưu hóa việc quản lý giao dịch, hàng tồn kho, dữ liệu khách hàng và báo cáo bán hàng, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và trải nghiệm khách hàng.

Thúc đẩy Thanh toán không tiền mặt

Sự phát triển và phổ biến của hệ thống POS đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự bùng nổ của các hình thức thanh toán không tiền mặt như thẻ tín dụng/ghi nợ, ví điện tử và thanh toán di động. Điều này mang lại sự tiện lợi, nhanh chóng và an toàn hơn cho cả người tiêu dùng và doanh nghiệp trong giao dịch hàng ngày.