(Top Banner Ad)
checkout system
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Bán lẻ

checkout system

UK: /ˈtʃɛkˌaʊt ˈsɪstəm/ • US: /ˈtʃɛkˌaʊt ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống thanh toán hệ thống tính tiền hệ thống kiểm kê khi thanh toán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system used in retail stores to process customer purchases, typically involving scanning items, calculating the total cost, and receiving payment.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống được sử dụng trong các cửa hàng bán lẻ để xử lý việc mua hàng của khách hàng, thường bao gồm quét các mặt hàng, tính toán tổng chi phí và nhận thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store invested in a new checkout system to improve efficiency."

    "Cửa hàng đã đầu tư vào một hệ thống thanh toán mới để cải thiện hiệu quả."

  • "The self-checkout system allows customers to scan and pay for their items without assistance."

    "Hệ thống tự thanh toán cho phép khách hàng tự quét và thanh toán cho các mặt hàng của họ mà không cần sự trợ giúp."

  • "The checkout system was down, causing long queues."

    "Hệ thống thanh toán bị hỏng, gây ra hàng dài người xếp hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Compound) checkout system hệ thống thanh toán
Noun checkout quầy thanh toán; quá trình thanh toán
Phrasal Verb check out thanh toán (khi mua sắm); trả phòng (khách sạn); kiểm tra, xem qua
Noun cashier nhân viên thu ngân
Noun system hệ thống, phương pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σύστημα (systēma)
Latin
systema ('an organized whole')
Persian
شاه (šāh, 'king')
Old French
eschec ('a check in chess')
Middle English
chekken ('to control, verify')
Modern English
checkout system

Từ Bàn Cờ Vua Đến Quầy Thu Ngân

Từ 'check' bắt nguồn từ 'eschec' trong tiếng Pháp cổ, là thuật ngữ trong cờ vua có nghĩa là 'chiếu tướng!'. Hành động này buộc đối thủ phải dừng lại và kiểm tra quân vua. Dần dần, ý nghĩa 'dừng lại và kiểm tra' này được mở rộng sang việc xác minh, kiểm soát, và cuối cùng là quá trình thanh toán khi bạn 'kiểm tra' lại các món hàng đã mua.

Sự Kết Hợp Giữa 'Hệ Thống' và 'Thanh Toán'

Từ 'checkout' ban đầu phổ biến trong ngành khách sạn, chỉ hành động 'trả phòng'. Khi các siêu thị và cửa hàng bán lẻ phát triển vào thế kỷ 20, họ đã mượn thuật ngữ này để chỉ quá trình khách hàng thanh toán và rời đi. Cùng với sự phát triển của công nghệ, 'system' (hệ thống) được thêm vào để mô tả toàn bộ quy trình có tổ chức, bao gồm máy tính tiền, máy quét mã vạch và phần mềm quản lý.

Usage Note

Cụm từ 'checkout system' nhấn mạnh đến toàn bộ quy trình và công nghệ được sử dụng tại khu vực thanh toán, không chỉ là quầy thu ngân. Nó bao gồm phần mềm, máy quét mã vạch, máy tính tiền và các thiết bị ngoại vi khác. Khác với 'cash register' (máy tính tiền), 'checkout system' mang ý nghĩa rộng hơn, bao hàm cả quy trình và phần mềm hỗ trợ.

Prepositions

at

'at' được sử dụng để chỉ vị trí: 'The problems occurred at the checkout system'. (Các vấn đề xảy ra tại hệ thống thanh toán)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + checkout system
  • automated checkout system
    (hệ thống thanh toán tự động)
  • efficient checkout system
    (hệ thống thanh toán hiệu quả)
  • secure checkout system
    (hệ thống thanh toán an toàn)
  • user-friendly checkout system
    (hệ thống thanh toán thân thiện với người dùng)
Verb + checkout system
  • implement a new checkout system
    (triển khai một hệ thống thanh toán mới)
  • upgrade the checkout system
    (nâng cấp hệ thống thanh toán)
  • install a checkout system
    (cài đặt một hệ thống thanh toán)
  • manage the checkout system
    (quản lý hệ thống thanh toán)
Noun + checkout system
  • online checkout system
    (hệ thống thanh toán trực tuyến)
  • retail checkout system
    (hệ thống thanh toán bán lẻ)
  • self-service checkout system
    (hệ thống thanh toán tự phục vụ)

Idioms

  • a glitch in the checkout system

    Thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ một lỗi nhỏ, một trục trặc bất ngờ trong một quy trình lớn khiến mọi việc bị đình trệ.

    "Our plan was perfect, but a last-minute glitch in the checkout system for approval delayed the entire project."

    (Kế hoạch của chúng tôi rất hoàn hảo, nhưng một trục trặc vào phút chót trong hệ thống phê duyệt đã làm trì hoãn toàn bộ dự án.)

  • to streamline the checkout system

    Nghĩa bóng là tối ưu hóa, tinh giản một quy trình phức tạp (không chỉ việc thanh toán) để nó trở nên nhanh hơn và hiệu quả hơn.

    "The company needs to streamline its checkout system for new ideas so that innovation isn't slowed down by bureaucracy."

    (Công ty cần phải tinh giản quy trình xét duyệt ý tưởng mới để sự đổi mới không bị làm chậm lại bởi thói quan liêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

checkout system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống được sử dụng trong các cửa hàng bán lẻ để xử lý việc mua hàng của khách hàng, thường bao gồm quét các mặt hàng, tính toán tổng chi phí và nhận thanh toán.

"The store invested in a new checkout system to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new checkout system improved efficiency.
Hệ thống thanh toán mới đã cải thiện hiệu quả.
Phủ định
This store doesn't have a self-service checkout system.
Cửa hàng này không có hệ thống thanh toán tự phục vụ.
Nghi vấn
Does this checkout system accept contactless payments?
Hệ thống thanh toán này có chấp nhận thanh toán không tiếp xúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checkout system".

Sự Trỗi Dậy Của Quầy Tự Thanh Toán (Self-Checkout)

Ở nhiều nước phương Tây, các quầy tự thanh toán ngày càng phổ biến trong siêu thị và cửa hàng lớn. Khách hàng tự quét mã vạch sản phẩm và tự trả tiền bằng thẻ hoặc tiền mặt. Điều này tạo ra một cuộc tranh luận: một bên cho rằng nó tiện lợi và tiết kiệm thời gian, trong khi bên kia lo ngại nó làm mất đi việc làm của nhân viên thu ngân và giảm tương tác giữa người với người.

Văn Hóa Tốc Độ Tại Quầy Thu Ngân

Có một sự khác biệt thú vị về văn hóa thanh toán. Ví dụ, tại các siêu thị ở Đức, nhân viên thu ngân làm việc với tốc độ rất nhanh và khách hàng được kỳ vọng sẽ nhanh chóng cho đồ vào túi để không làm chậm hàng đợi. Ngược lại, ở Mỹ, nhịp độ thường thoải mái hơn và thường có nhân viên riêng (bagger) để đóng gói hàng hóa giúp bạn.