(Top Banner Ad)
energy deficit
B2
Noun B2 Y học, Dinh dưỡng, Sinh học

energy deficit

UK: /ˈenədʒi ˈdefɪsɪt/ • US: /ˈenərdʒi ˈdefɪsɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hụt năng lượng âm năng lượng cán cân năng lượng âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which the body expends more energy than it consumes, leading to a decrease in energy stores.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cơ thể tiêu thụ nhiều năng lượng hơn lượng năng lượng nạp vào, dẫn đến sự suy giảm các kho dự trữ năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To lose weight, you need to create an energy deficit by consuming fewer calories than you burn."

    "Để giảm cân, bạn cần tạo ra sự thiếu hụt năng lượng bằng cách tiêu thụ ít calo hơn lượng calo bạn đốt cháy."

  • "Prolonged energy deficit can lead to muscle loss."

    "Sự thiếu hụt năng lượng kéo dài có thể dẫn đến mất cơ."

  • "Athletes in endurance sports are often at risk of energy deficit."

    "Các vận động viên trong các môn thể thao sức bền thường có nguy cơ bị thiếu hụt năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy Năng lượng
Adjective energetic Tràn đầy năng lượng, hoạt bát
Verb energize Tiếp thêm năng lượng, làm cho năng động
Adverb energetically Một cách tràn đầy năng lượng
Noun deficit Sự thâm hụt, thiếu hụt
Adjective deficient Thiếu hụt, không đủ
Noun deficiency Sự thiếu hụt, tình trạng thiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
energeia
Latin
deficit
Tiếng Anh (TK 17-18)
energy, deficit
Tiếng Anh hiện đại
energy deficit

Năng lượng: Từ Nguồn Gốc Hy Lạp Cổ Xưa

Từ 'energy' (năng lượng) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'energeia', mang nghĩa 'sự hoạt động, sự vận hành'. Triết gia Aristotle đã dùng từ này để chỉ sức mạnh tiềm tàng bên trong giúp vạn vật chuyển động. Trải qua tiếng Latin và Pháp, từ này du nhập vào tiếng Anh từ thế kỷ 17, ban đầu mang sắc thái triết học, sau đó phát triển nghĩa khoa học để chỉ khả năng sinh công hoặc tạo nhiệt.

Thâm Hụt Năng Lượng: Sự Kết Hợp Hiện Đại

Trong khi 'energy' có hành trình dài, 'deficit' (thâm hụt) lại xuất phát từ tiếng Latin 'deficit' ('nó còn thiếu'), ban đầu phổ biến trong kế toán để chỉ khoản tiền thiếu hụt. Sự kết hợp 'energy deficit' trong tiếng Anh hiện đại mô tả một cách trực tiếp tình trạng thiếu hụt năng lượng. Thuật ngữ này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như y học (khi cơ thể thiếu năng lượng để duy trì chức năng), kinh tế (thiếu hụt nguồn cung năng lượng) hay thể thao (thiếu năng lượng do tập luyện quá sức).

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giảm cân, tập thể dục và dinh dưỡng. 'Energy deficit' khác với 'calorie deficit' ở chỗ nó bao hàm một cái nhìn tổng quan hơn về sự cân bằng năng lượng, bao gồm cả các yếu tố khác ngoài calo (ví dụ: hiệu quả trao đổi chất). Nó cũng khác với 'energy surplus' (thặng dư năng lượng), là trạng thái ngược lại.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'energy deficit of 500 calories' (thiếu hụt 500 calo); 'energy deficit in athletes' (thiếu hụt năng lượng ở vận động viên). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ mức độ thiếu hụt. Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc nhóm người chịu ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energy deficit
  • severe severe energy deficit
    (thiếu hụt năng lượng nghiêm trọng)
  • chronic chronic energy deficit
    (thiếu hụt năng lượng mãn tính)
  • caloric caloric energy deficit
    (thiếu hụt năng lượng calo)
  • significant significant energy deficit
    (thiếu hụt năng lượng đáng kể)
Verb + energy deficit
  • experience experience an energy deficit
    (trải qua tình trạng thiếu hụt năng lượng)
  • suffer from suffer from an energy deficit
    (chịu đựng sự thiếu hụt năng lượng)
  • create create an energy deficit
    (tạo ra sự thiếu hụt năng lượng (cố ý, ví dụ để giảm cân))
  • address address an energy deficit
    (giải quyết tình trạng thiếu hụt năng lượng)
  • overcome overcome an energy deficit
    (khắc phục tình trạng thiếu hụt năng lượng)
Noun + energy deficit
  • signs of signs of energy deficit
    (dấu hiệu của sự thiếu hụt năng lượng)
  • causes of causes of energy deficit
    (nguyên nhân gây thiếu hụt năng lượng)
  • impact of impact of energy deficit
    (tác động của sự thiếu hụt năng lượng)

Idioms

  • to be in an energy deficit

    trong tình trạng thiếu hụt năng lượng

    "Athletes often aim to be in an energy deficit after intense training to encourage fat loss."

    (Các vận động viên thường cố gắng ở trong tình trạng thiếu hụt năng lượng sau khi tập luyện cường độ cao để thúc đẩy quá trình giảm mỡ.)

  • operating at an energy deficit

    hoạt động với năng lượng thiếu hụt (thường dùng trong bối cảnh sinh học hoặc kinh tế)

    "Our body starts operating at an energy deficit when we consume fewer calories than we burn."

    (Cơ thể chúng ta bắt đầu hoạt động với năng lượng thiếu hụt khi chúng ta tiêu thụ ít calo hơn lượng đốt cháy.)

  • run on an energy deficit

    vận hành/tiếp tục hoạt động với năng lượng thiếu hụt

    "Despite feeling tired, she had to run on an energy deficit to finish her project before the deadline."

    (Mặc dù cảm thấy mệt mỏi, cô ấy vẫn phải tiếp tục hoạt động với năng lượng thiếu hụt để hoàn thành dự án trước hạn chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energy deficit

Noun
Lật mặt

Trạng thái cơ thể tiêu thụ nhiều năng lượng hơn lượng năng lượng nạp vào, dẫn đến sự suy giảm các kho dự trữ năng lượng.

"To lose weight, you need to create an energy deficit by consuming fewer calories than you burn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy deficit".

Thâm Hụt Calo: Chìa Khóa Giảm Cân Phổ Biến

Trong văn hóa thể hình và giảm cân phương Tây, khái niệm 'calorie deficit' (thâm hụt calo), một dạng cụ thể của 'energy deficit', là nguyên tắc cơ bản để giảm cân. Nó ám chỉ việc tiêu thụ ít calo hơn lượng cơ thể đốt cháy, buộc cơ thể phải sử dụng năng lượng dự trữ (mỡ) để hoạt động. Đây là một mục tiêu phổ biến trong chế độ ăn kiêng và tập luyện.

Kiệt Sức Và Mất Năng Lượng Trong Xã Hội Hiện Đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, khái niệm 'energy deficit' không chỉ giới hạn ở khía cạnh sinh học mà còn mở rộng ra trạng thái tinh thần và cảm xúc. Tình trạng 'burnout' (kiệt sức) do áp lực công việc và cuộc sống được xem là một dạng 'thiếu hụt năng lượng' nghiêm trọng, gây ra sự mệt mỏi kéo dài, giảm hiệu suất và mất hứng thú, cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì cân bằng năng lượng toàn diện.