(Top Banner Ad)
confectioners' sugar
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

confectioners' sugar

UK: /kənˈfɛkʃənərz ˈʃʊɡə/ • US: /kənˈfɛkʃənərz ˈʃʊɡər/

Nghĩa tiếng Việt

đường bột đường xay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very finely ground sugar, often mixed with a small amount of cornstarch to prevent caking; also called powdered sugar or icing sugar.

Vietnamese Meaning

Đường xay rất mịn, thường được trộn với một lượng nhỏ bột ngô để chống vón cục; còn được gọi là đường bột hoặc đường làm bánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recipe calls for confectioners' sugar to make the frosting smooth."

    "Công thức yêu cầu đường bột để làm cho lớp kem phủ mịn."

  • "She dusted the cake with confectioners' sugar."

    "Cô ấy rắc đường bột lên bánh."

  • "Confectioners' sugar is essential for making royal icing."

    "Đường bột rất cần thiết để làm kem hoàng gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar Đường ăn, chất tạo ngọt cơ bản
Noun confection Bánh kẹo, món ngọt (thường chỉ những món được làm cầu kỳ)
Noun confectioner Thợ làm bánh kẹo, thợ làm đồ ngọt chuyên nghiệp
Noun confectionery Tiệm bánh kẹo, ngành công nghiệp bánh kẹo
Adjective sugary Ngọt lịm, chứa nhiều đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conficere
Old French
confiture
English (17th Century)
confectioner
Sanskrit
śarkarā
English (Modern Compound)
confectioners' sugar

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'confectioners' sugar' (Đường của thợ làm bánh kẹo) xuất hiện vì loại đường này là nguyên liệu không thể thiếu để trang trí và tạo kem phủ (icing) cho bánh ngọt, kẹo, và các món tráng miệng tinh tế. Những người thợ làm bánh kẹo (confectioners) chuyên sử dụng nó do độ mịn đặc biệt.

Đường mịn như thế nào?

Mặc dù được gọi là 'đường' nhưng loại đường này đã được xay cực kỳ mịn (thường là cấp độ 10X), sau đó được trộn thêm một lượng nhỏ bột bắp (cornstarch) để ngăn chặn sự vón cục, đảm bảo đường luôn tơi xốp, hoàn hảo để rắc lên bánh.

Usage Note

Đây là loại đường được xay mịn hơn đường cát thông thường, có độ mịn như bột. Nó thường được sử dụng để làm kem phủ bánh, trang trí bánh, và các loại bánh kẹo khác. Việc thêm bột ngô giúp đường không bị vón cục khi tiếp xúc với độ ẩm. Phân biệt với 'granulated sugar' (đường cát), 'brown sugar' (đường nâu), 'caster sugar' (đường xay nhuyễn).

Prepositions

with for

Ví dụ: 'mixed with confectioners' sugar' (trộn với đường bột), 'used for making icing' (dùng để làm kem phủ). Giới từ 'with' chỉ thành phần được thêm vào. Giới từ 'for' chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + confectioners' sugar (Hành động)
  • sift sift the confectioners' sugar
    (rây/sàng đường bột)
  • dust dust the cake with confectioners' sugar
    (rắc đường bột lên bánh)
  • mix in mix in the confectioners' sugar
    (trộn đường bột vào (hỗn hợp))
Adjective + confectioners' sugar (Mô tả)
  • finely ground finely ground confectioners' sugar
    (đường bột được xay mịn)
  • extra-fine extra-fine confectioners' sugar
    (đường bột siêu mịn)
  • pure pure confectioners' sugar
    (đường bột nguyên chất (ít hoặc không có bột bắp))
Prepositional Phrase (Công dụng)
  • made with icing made with confectioners' sugar
    (kem phủ (icing) làm bằng đường bột)
  • a bag of a bag of confectioners' sugar
    (một túi đường bột)

Idioms

  • A light dusting of confectioners' sugar

    Một lớp đường bột phủ nhẹ (chỉ hành động rắc đường rất mỏng để trang trí)

    "The recipe calls for a light dusting of confectioners' sugar right before serving."

    (Công thức yêu cầu rắc một lớp đường bột mỏng ngay trước khi phục vụ.)

  • Sifted for smoother results

    Rây (đường bột) để có kết quả mịn màng hơn

    "Always ensure the confectioners' sugar is sifted for smoother frosting results."

    (Luôn đảm bảo rằng đường bột được rây để có được lớp kem phủ mịn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confectioners' sugar

Danh từ
Lật mặt

Đường xay rất mịn, thường được trộn với một lượng nhỏ bột ngô để chống vón cục; còn được gọi là đường bột hoặc đường làm bánh.

"The recipe calls for confectioners' sugar to make the frosting smooth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confectioners' sugar".

Bột tuyết Giáng Sinh

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đường bột thường được sử dụng rộng rãi trong các dịp lễ hội, đặc biệt là Giáng Sinh. Khi được rắc lên bánh gừng hoặc bánh quy, nó mô phỏng hình ảnh tuyết rơi (snow effect), tạo nên không khí mùa đông ấm cúng và đẹp mắt.

Đường '10X'

Tại Bắc Mỹ, đường bột thường được bán với ký hiệu '10X'. Số này chỉ mức độ mịn của đường. 10X là loại phổ biến nhất, cho thấy đường đã được xay qua quá trình nghiền cực kỳ kỹ lưỡng để đạt độ mịn tối đa, khác biệt hoàn toàn với đường hạt (granulated sugar).