(Top Banner Ad)
power industry
B2
noun B2 Năng lượng, Kinh tế

power industry

UK: /ˈpaʊər ɪn.də.stri/ • US: /ˈpaʊər ɪn.də.stri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp điện ngành điện lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The industry involved in the generation, transmission, distribution, and sale of electrical power.

Vietnamese Meaning

Ngành công nghiệp liên quan đến việc sản xuất, truyền tải, phân phối và bán điện năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The power industry is undergoing significant changes due to the increasing demand for renewable energy."

    "Ngành công nghiệp điện đang trải qua những thay đổi đáng kể do nhu cầu ngày càng tăng đối với năng lượng tái tạo."

  • "Investment in the power industry is crucial for economic growth."

    "Đầu tư vào ngành công nghiệp điện là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế."

  • "The power industry faces challenges related to environmental regulations."

    "Ngành công nghiệp điện phải đối mặt với những thách thức liên quan đến các quy định về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power Năng lượng, điện năng, sức mạnh
Adjective powerful Mạnh mẽ, có công suất lớn (liên quan đến năng lượng)
Noun industry Ngành công nghiệp, sự cần cù
Adjective industrial Thuộc về công nghiệp
Verb industrialize Công nghiệp hóa
Noun industrialization Sự công nghiệp hóa

Synonyms

electricity industry (ngành công nghiệp điện)energy sector (khu vực năng lượng)

Related Words

Subject Area

Năng lượng, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potere
Old French
poeir
Middle English
pouer
English
power
Latin
industria
Old French
industrie
Middle English
industrie
English
industry
Modern English
power industry

Nguồn gốc cụm từ 'power industry'

Từ 'power' (năng lượng, điện năng, sức mạnh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potere' (có thể, có sức mạnh) qua tiếng Pháp cổ 'poeir'. Từ 'industry' (ngành công nghiệp, sự cần cù) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'industria' (sự cần cù, hoạt động). Cụm từ 'power industry' là một cụm ghép hiện đại, xuất hiện khi con người bắt đầu tổ chức việc sản xuất và phân phối năng lượng (đặc biệt là điện) thành một ngành kinh tế riêng biệt, phát triển mạnh mẽ từ sau Cách mạng Công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'power industry' đề cập đến một lĩnh vực kinh tế rộng lớn, bao gồm nhiều hoạt động khác nhau từ khai thác nguyên liệu (như than đá, khí đốt) đến vận hành các nhà máy điện và cung cấp điện cho người tiêu dùng. Cần phân biệt với các ngành nhỏ hơn như 'renewable energy industry' (ngành năng lượng tái tạo) hoặc 'nuclear power industry' (ngành năng lượng hạt nhân).

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí hoặc sự tham gia vào ngành công nghiệp này (e.g., 'She works in the power industry'). Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của ngành (e.g., 'The future of the power industry').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power industry
  • renewable renewable power industry
    (ngành công nghiệp điện năng tái tạo)
  • nuclear nuclear power industry
    (ngành công nghiệp điện hạt nhân)
  • global global power industry
    (ngành công nghiệp điện năng toàn cầu)
  • growing growing power industry
    (ngành công nghiệp điện năng đang phát triển)
Verb + power industry
  • develop develop the power industry
    (phát triển ngành công nghiệp điện năng)
  • regulate regulate the power industry
    (điều tiết ngành công nghiệp điện năng)
  • invest in invest in the power industry
    (đầu tư vào ngành công nghiệp điện năng)
  • modernize modernize the power industry
    (hiện đại hóa ngành công nghiệp điện năng)
Noun + power industry
  • future of future of the power industry
    (tương lai của ngành công nghiệp điện năng)
  • challenges in challenges in the power industry
    (những thách thức trong ngành công nghiệp điện năng)
  • growth of growth of the power industry
    (sự phát triển của ngành công nghiệp điện năng)

Idioms

  • key player in the power industry

    nhân tố chủ chốt/người đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp điện năng

    "XYZ Company is a key player in the global power industry."

    (Công ty XYZ là một nhân tố chủ chốt trong ngành công nghiệp điện năng toàn cầu.)

  • driving force in the power industry

    động lực thúc đẩy trong ngành công nghiệp điện năng

    "Technological innovation is often a driving force in the power industry."

    (Đổi mới công nghệ thường là động lực thúc đẩy trong ngành công nghiệp điện năng.)

  • the future of the power industry

    tương lai của ngành công nghiệp điện năng

    "Renewable energy sources are considered the future of the power industry."

    (Các nguồn năng lượng tái tạo được coi là tương lai của ngành công nghiệp điện năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power industry

noun
Lật mặt

Ngành công nghiệp liên quan đến việc sản xuất, truyền tải, phân phối và bán điện năng.

"The power industry is undergoing significant changes due to the increasing demand for renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power industry".

Cuộc cách mạng điện khí hóa

Sự ra đời và phát triển của ngành công nghiệp điện năng (điện khí hóa) đã thay đổi hoàn toàn cuộc sống con người, từ việc thắp sáng nhà cửa, vận hành máy móc công nghiệp đến các thiết bị gia dụng. Nó là nền tảng cho sự phát triển của các ngành công nghiệp khác và định hình nên xã hội hiện đại, từ thời Thomas Edison đến nay.

Chuyển dịch năng lượng tái tạo

Ngày nay, ngành công nghiệp điện năng đang chứng kiến một sự chuyển dịch lớn lao trên toàn cầu sang các nguồn năng lượng tái tạo như gió, mặt trời, thủy điện. Điều này nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu và tạo ra một mô hình năng lượng bền vững hơn, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức xã hội về bảo vệ hành tinh.