power asymmetry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation where there is an imbalance or inequality in power between two or more parties.
Vietnamese Meaning
Tình huống mà có sự mất cân bằng hoặc bất bình đẳng về quyền lực giữa hai hoặc nhiều bên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The power asymmetry between the company and its suppliers allowed the company to dictate unfavorable terms."
"Sự bất đối xứng quyền lực giữa công ty và các nhà cung cấp cho phép công ty áp đặt các điều khoản bất lợi."
-
"The negotiations failed due to the power asymmetry between the two countries."
"Các cuộc đàm phán thất bại do sự bất đối xứng quyền lực giữa hai quốc gia."
-
"Power asymmetry in the workplace can lead to harassment and discrimination."
"Sự bất đối xứng quyền lực tại nơi làm việc có thể dẫn đến quấy rối và phân biệt đối xử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | quyền lực, sức mạnh |
| Adjective | powerful | có quyền lực, mạnh mẽ |
| Adjective | powerless | không có quyền lực, yếu ớt |
| Verb | empower | trao quyền, làm cho mạnh mẽ hơn |
| Noun | empowerment | sự trao quyền |
| Noun | asymmetry | sự bất đối xứng |
| Adjective | asymmetric | bất đối xứng |
| Adjective | asymmetrical | bất đối xứng |
| Noun | symmetry | sự đối xứng |
| Adjective | symmetrical | đối xứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ trong đó một bên có nhiều quyền lực hoặc ảnh hưởng hơn bên kia, có thể dẫn đến sự lạm dụng quyền lực, bất công, hoặc các kết quả tiêu cực khác. Nó khác với 'power imbalance' ở chỗ 'asymmetry' nhấn mạnh sự thiếu cân xứng hơn là đơn thuần sự không cân bằng. 'Power imbalance' có thể chỉ đơn giản là sự khác biệt về quyền lực, trong khi 'power asymmetry' ngụ ý một sự khác biệt đáng kể, có khả năng gây ra vấn đề.
Prepositions
‘In power asymmetry’ được dùng để chỉ ra yếu tố nào tạo nên sự bất đối xứng (ví dụ: 'inequality in resources in power asymmetry'). ‘Between’ được sử dụng để chỉ các bên liên quan đến sự bất đối xứng quyền lực (ví dụ: 'power asymmetry between employer and employee').
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant power asymmetry (sự bất đối xứng quyền lực đáng kể)
-
inherent inherent power asymmetry (sự bất đối xứng quyền lực vốn có)
-
profound profound power asymmetry (sự bất đối xứng quyền lực sâu sắc)
-
stark stark power asymmetry (sự bất đối xứng quyền lực rõ rệt)
-
structural structural power asymmetry (sự bất đối xứng quyền lực mang tính cấu trúc)
-
economic economic power asymmetry (sự bất đối xứng quyền lực kinh tế)
-
political political power asymmetry (sự bất đối xứng quyền lực chính trị)
-
create create power asymmetry (tạo ra sự bất đối xứng quyền lực)
-
exacerbate exacerbate power asymmetry (làm trầm trọng thêm sự bất đối xứng quyền lực)
-
address address power asymmetry (giải quyết sự bất đối xứng quyền lực)
-
mitigate mitigate power asymmetry (giảm nhẹ sự bất đối xứng quyền lực)
-
exploit exploit power asymmetry (khai thác sự bất đối xứng quyền lực)
-
reduce reduce power asymmetry (giảm bớt sự bất đối xứng quyền lực)
-
highlight highlight power asymmetry (làm nổi bật sự bất đối xứng quyền lực)
-
persists power asymmetry persists (sự bất đối xứng quyền lực vẫn tồn tại)
-
exists power asymmetry exists (sự bất đối xứng quyền lực tồn tại)
-
shapes power asymmetry shapes the relationship (sự bất đối xứng quyền lực định hình mối quan hệ)
Idioms
-
addressing power asymmetry
giải quyết sự bất đối xứng quyền lực
"International organizations often focus on `addressing power asymmetry` between developed and developing nations."
(Các tổ chức quốc tế thường tập trung vào việc `giải quyết sự bất đối xứng quyền lực` giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển.)
-
exploiting power asymmetry
khai thác sự bất đối xứng quyền lực
"Some companies are accused of `exploiting power asymmetry` in their supply chains to gain unfair advantages."
(Một số công ty bị cáo buộc `khai thác sự bất đối xứng quyền lực` trong chuỗi cung ứng của họ để đạt được lợi thế không công bằng.)
-
inherent power asymmetry
sự bất đối xứng quyền lực vốn có
"There is often an `inherent power asymmetry` between an employer and an employee in the workplace."
(Thường có một `sự bất đối xứng quyền lực vốn có` giữa người sử dụng lao động và người lao động tại nơi làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power asymmetry
NounTình huống mà có sự mất cân bằng hoặc bất bình đẳng về quyền lực giữa hai hoặc nhiều bên.
"The power asymmetry between the company and its suppliers allowed the company to dictate unfavorable terms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power asymmetry".
