(Top Banner Ad)
power asymmetry
C1
Noun C1 Khoa học xã hội, Chính trị học, Quan hệ quốc tế, Xã hội học

power asymmetry

UK: /ˈpaʊər ˌeɪsɪˈmetri/ • US: /ˈpaʊər ˌeɪsɪˈmetri/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất đối xứng quyền lực tính bất cân xứng quyền lực sự chênh lệch quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where there is an imbalance or inequality in power between two or more parties.

Vietnamese Meaning

Tình huống mà có sự mất cân bằng hoặc bất bình đẳng về quyền lực giữa hai hoặc nhiều bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The power asymmetry between the company and its suppliers allowed the company to dictate unfavorable terms."

    "Sự bất đối xứng quyền lực giữa công ty và các nhà cung cấp cho phép công ty áp đặt các điều khoản bất lợi."

  • "The negotiations failed due to the power asymmetry between the two countries."

    "Các cuộc đàm phán thất bại do sự bất đối xứng quyền lực giữa hai quốc gia."

  • "Power asymmetry in the workplace can lead to harassment and discrimination."

    "Sự bất đối xứng quyền lực tại nơi làm việc có thể dẫn đến quấy rối và phân biệt đối xử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful có quyền lực, mạnh mẽ
Adjective powerless không có quyền lực, yếu ớt
Verb empower trao quyền, làm cho mạnh mẽ hơn
Noun empowerment sự trao quyền
Noun asymmetry sự bất đối xứng
Adjective asymmetric bất đối xứng
Adjective asymmetrical bất đối xứng
Noun symmetry sự đối xứng
Adjective symmetrical đối xứng

Synonyms

power imbalance (sự mất cân bằng quyền lực)power disparity (sự chênh lệch quyền lực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội, Chính trị học, Quan hệ quốc tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potere (có khả năng, mạnh mẽ)
Old French
poeir (quyền lực, khả năng)
Middle English
pouer (quyền lực)
English
power (quyền lực, sức mạnh)
Ancient Greek
ἀσυμμετρία (asymmetria - thiếu đối xứng)
Latin
asymmetria (thiếu đối xứng)
English
asymmetry (sự bất đối xứng)
Modern English
power asymmetry (sự bất đối xứng quyền lực - từ ghép)

Nguồn gốc của 'Power'

Từ 'power' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Latin 'potere', mang ý nghĩa 'có khả năng' hoặc 'mạnh mẽ'. Qua tiếng Pháp cổ thành 'poeir', nó du nhập vào tiếng Anh với nghĩa là khả năng kiểm soát, ảnh hưởng hoặc sức mạnh. Từ này đã trở thành nền tảng để mô tả mọi hình thức ưu thế và khả năng trong xã hội.

Nguồn gốc của 'Asymmetry'

Thuật ngữ 'asymmetry' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'asymmetria', kết hợp tiền tố 'a-' (không), 'syn-' (cùng) và 'metron' (đo lường), nghĩa là 'thiếu sự cân bằng' hoặc 'không đối xứng'. Khi được ghép với 'power', nó tạo nên một khái niệm hiện đại dùng để miêu tả tình trạng chênh lệch, không đồng đều về quyền lực giữa các bên hoặc các yếu tố khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ trong đó một bên có nhiều quyền lực hoặc ảnh hưởng hơn bên kia, có thể dẫn đến sự lạm dụng quyền lực, bất công, hoặc các kết quả tiêu cực khác. Nó khác với 'power imbalance' ở chỗ 'asymmetry' nhấn mạnh sự thiếu cân xứng hơn là đơn thuần sự không cân bằng. 'Power imbalance' có thể chỉ đơn giản là sự khác biệt về quyền lực, trong khi 'power asymmetry' ngụ ý một sự khác biệt đáng kể, có khả năng gây ra vấn đề.

Prepositions

in between

‘In power asymmetry’ được dùng để chỉ ra yếu tố nào tạo nên sự bất đối xứng (ví dụ: 'inequality in resources in power asymmetry'). ‘Between’ được sử dụng để chỉ các bên liên quan đến sự bất đối xứng quyền lực (ví dụ: 'power asymmetry between employer and employee').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power asymmetry
  • significant significant power asymmetry
    (sự bất đối xứng quyền lực đáng kể)
  • inherent inherent power asymmetry
    (sự bất đối xứng quyền lực vốn có)
  • profound profound power asymmetry
    (sự bất đối xứng quyền lực sâu sắc)
  • stark stark power asymmetry
    (sự bất đối xứng quyền lực rõ rệt)
  • structural structural power asymmetry
    (sự bất đối xứng quyền lực mang tính cấu trúc)
  • economic economic power asymmetry
    (sự bất đối xứng quyền lực kinh tế)
  • political political power asymmetry
    (sự bất đối xứng quyền lực chính trị)
Verb + power asymmetry
  • create create power asymmetry
    (tạo ra sự bất đối xứng quyền lực)
  • exacerbate exacerbate power asymmetry
    (làm trầm trọng thêm sự bất đối xứng quyền lực)
  • address address power asymmetry
    (giải quyết sự bất đối xứng quyền lực)
  • mitigate mitigate power asymmetry
    (giảm nhẹ sự bất đối xứng quyền lực)
  • exploit exploit power asymmetry
    (khai thác sự bất đối xứng quyền lực)
  • reduce reduce power asymmetry
    (giảm bớt sự bất đối xứng quyền lực)
  • highlight highlight power asymmetry
    (làm nổi bật sự bất đối xứng quyền lực)
Power asymmetry + Verb
  • persists power asymmetry persists
    (sự bất đối xứng quyền lực vẫn tồn tại)
  • exists power asymmetry exists
    (sự bất đối xứng quyền lực tồn tại)
  • shapes power asymmetry shapes the relationship
    (sự bất đối xứng quyền lực định hình mối quan hệ)

Idioms

  • addressing power asymmetry

    giải quyết sự bất đối xứng quyền lực

    "International organizations often focus on `addressing power asymmetry` between developed and developing nations."

    (Các tổ chức quốc tế thường tập trung vào việc `giải quyết sự bất đối xứng quyền lực` giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển.)

  • exploiting power asymmetry

    khai thác sự bất đối xứng quyền lực

    "Some companies are accused of `exploiting power asymmetry` in their supply chains to gain unfair advantages."

    (Một số công ty bị cáo buộc `khai thác sự bất đối xứng quyền lực` trong chuỗi cung ứng của họ để đạt được lợi thế không công bằng.)

  • inherent power asymmetry

    sự bất đối xứng quyền lực vốn có

    "There is often an `inherent power asymmetry` between an employer and an employee in the workplace."

    (Thường có một `sự bất đối xứng quyền lực vốn có` giữa người sử dụng lao động và người lao động tại nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power asymmetry

Noun
Lật mặt

Tình huống mà có sự mất cân bằng hoặc bất bình đẳng về quyền lực giữa hai hoặc nhiều bên.

"The power asymmetry between the company and its suppliers allowed the company to dictate unfavorable terms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power asymmetry".

Hệ thống phân cấp xã hội

Khái niệm 'power asymmetry' rất quan trọng trong việc phân tích các hệ thống phân cấp xã hội. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mặc dù có những lý tưởng về bình đẳng, sự bất đối xứng quyền lực vẫn tồn tại rõ rệt trong các tầng lớp xã hội, kinh tế và chính trị. Việc hiểu rõ điều này giúp nhận diện và giải quyết các vấn đề liên quan đến công bằng xã hội và bình đẳng giới.

Đàm phán và Quan hệ Quốc tế

Trong đàm phán và quan hệ quốc tế, 'power asymmetry' là một yếu tố then chốt. Các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân có ưu thế quyền lực lớn hơn thường có lợi thế trong việc định hình kết quả. Các nhà ngoại giao và nhà đàm phán thường phải tính đến sự chênh lệch quyền lực này để xây dựng chiến lược hiệu quả, tìm kiếm điểm chung hoặc tìm cách giảm thiểu tác động tiêu cực của nó đối với các bên yếu thế hơn.