(Top Banner Ad)
power pole
B1
noun B1 Kỹ thuật điện

power pole

UK: /ˈpaʊə pəʊl/ • US: /ˈpaʊər poʊl/

Nghĩa tiếng Việt

cột điện cột điện cao thế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall post that carries electric power lines.

Vietnamese Meaning

Một cột cao dùng để đỡ dây điện cao thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The power pole was damaged in the storm."

    "Cột điện đã bị hư hại trong cơn bão."

  • "The workers were repairing a power pole."

    "Các công nhân đang sửa chữa một cột điện."

  • "A bird landed on the power pole."

    "Một con chim đậu trên cột điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực, đầy sức mạnh
Adjective powerless bất lực, không có sức mạnh
Verb empower trao quyền, làm cho ai đó có khả năng hoặc tự tin
Noun powerlessness sự bất lực, tình trạng không có sức mạnh
Adjective polar thuộc về cực, có tính phân cực
Noun polarity tính phân cực, hai cực đối lập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potere
Old French
poeir
Middle English
pouer
Latin
palus
Old English
pāl
Middle English
pole

Nguồn gốc từ 'power' và 'pole'

Từ 'power' (sức mạnh, năng lượng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potere' (có khả năng) qua tiếng Pháp cổ 'poeir'. Từ 'pole' (cột, trụ) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'palus' (cọc, cọc gỗ) qua tiếng Anh cổ 'pāl'. Sự kết hợp 'power pole' xuất hiện vào thế kỷ 19, khi điện năng được phát triển và cần có các cấu trúc để đỡ đường dây tải điện trên cao, phản ánh chức năng của nó là một cây cột mang năng lượng điện.

Usage Note

Cụm từ 'power pole' thường được sử dụng để chỉ các cột điện bằng gỗ, kim loại hoặc bê tông được dùng để truyền tải điện năng từ nhà máy điện đến các khu dân cư và công nghiệp. Nó nhấn mạnh chức năng của cột là hỗ trợ dây điện. Cần phân biệt với 'telegraph pole' (cột điện thoại) mặc dù đôi khi chúng có thể được dùng chung.

Prepositions

near along

'near' - chỉ vị trí gần cột điện (e.g., The tree is near the power pole). 'along' - chỉ sự di chuyển hoặc vị trí dọc theo đường dây điện được cột điện hỗ trợ (e.g., They walked along the row of power poles).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power pole
  • tall tall power pole
    (cột điện cao)
  • wooden wooden power pole
    (cột điện bằng gỗ)
  • damaged damaged power pole
    (cột điện bị hư hại)
  • fallen fallen power pole
    (cột điện bị đổ)
Verb + power pole
  • erect erect a power pole
    (dựng một cột điện)
  • install install a power pole
    (lắp đặt một cột điện)
  • hit hit a power pole
    (đâm vào một cột điện)
  • climb climb a power pole
    (leo lên một cột điện)
Noun + power pole
  • base of a base of a power pole
    (chân cột điện)
  • top of a top of a power pole
    (đỉnh cột điện)
  • electricity electricity pole (synonym for power pole)
    (cột điện (từ đồng nghĩa với power pole))

Idioms

  • to hit a power pole

    đâm vào cột điện (thường chỉ một vụ tai nạn giao thông)

    "The car swerved and hit a power pole, causing a blackout."

    (Chiếc xe lạng tay lái và đâm vào cột điện, gây ra mất điện.)

  • to climb a power pole

    leo lên cột điện (thường dùng để chỉ hành động nguy hiểm hoặc của nhân viên điện lực)

    "Only trained professionals should climb a power pole."

    (Chỉ những người chuyên nghiệp được đào tạo mới nên leo lên cột điện.)

  • a downed power pole

    một cột điện bị đổ (thường do bão, tai nạn)

    "After the storm, there was a downed power pole blocking the road."

    (Sau cơn bão, có một cột điện bị đổ chắn ngang đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power pole

noun
Lật mặt

Một cột cao dùng để đỡ dây điện cao thế.

"The power pole was damaged in the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power pole".

Nguy hiểm điện giật

Cột điện luôn mang theo dòng điện cao thế rất nguy hiểm. Ở nhiều nước phương Tây và cả Việt Nam, có những quy định nghiêm ngặt về an toàn và biển cảnh báo nguy hiểm điện giật được đặt gần các cột điện để phòng tránh tai nạn thương tâm.

Cơ sở hạ tầng thiết yếu

Cột điện là một phần không thể thiếu của cơ sở hạ tầng hiện đại, giúp phân phối điện đến mọi nhà và doanh nghiệp. Sự hoạt động ổn định của hệ thống cột điện là yếu tố then chốt để duy trì cuộc sống hàng ngày và phát triển kinh tế xã hội.