power pole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cột cao dùng để đỡ dây điện cao thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The power pole was damaged in the storm."
"Cột điện đã bị hư hại trong cơn bão."
-
"The workers were repairing a power pole."
"Các công nhân đang sửa chữa một cột điện."
-
"A bird landed on the power pole."
"Một con chim đậu trên cột điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, có quyền lực, đầy sức mạnh |
| Adjective | powerless | bất lực, không có sức mạnh |
| Verb | empower | trao quyền, làm cho ai đó có khả năng hoặc tự tin |
| Noun | powerlessness | sự bất lực, tình trạng không có sức mạnh |
| Adjective | polar | thuộc về cực, có tính phân cực |
| Noun | polarity | tính phân cực, hai cực đối lập |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'power pole' thường được sử dụng để chỉ các cột điện bằng gỗ, kim loại hoặc bê tông được dùng để truyền tải điện năng từ nhà máy điện đến các khu dân cư và công nghiệp. Nó nhấn mạnh chức năng của cột là hỗ trợ dây điện. Cần phân biệt với 'telegraph pole' (cột điện thoại) mặc dù đôi khi chúng có thể được dùng chung.
Prepositions
'near' - chỉ vị trí gần cột điện (e.g., The tree is near the power pole). 'along' - chỉ sự di chuyển hoặc vị trí dọc theo đường dây điện được cột điện hỗ trợ (e.g., They walked along the row of power poles).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall tall power pole (cột điện cao)
-
wooden wooden power pole (cột điện bằng gỗ)
-
damaged damaged power pole (cột điện bị hư hại)
-
fallen fallen power pole (cột điện bị đổ)
-
erect erect a power pole (dựng một cột điện)
-
install install a power pole (lắp đặt một cột điện)
-
hit hit a power pole (đâm vào một cột điện)
-
climb climb a power pole (leo lên một cột điện)
-
base of a base of a power pole (chân cột điện)
-
top of a top of a power pole (đỉnh cột điện)
-
electricity electricity pole (synonym for power pole) (cột điện (từ đồng nghĩa với power pole))
Idioms
-
to hit a power pole
đâm vào cột điện (thường chỉ một vụ tai nạn giao thông)
"The car swerved and hit a power pole, causing a blackout."
(Chiếc xe lạng tay lái và đâm vào cột điện, gây ra mất điện.)
-
to climb a power pole
leo lên cột điện (thường dùng để chỉ hành động nguy hiểm hoặc của nhân viên điện lực)
"Only trained professionals should climb a power pole."
(Chỉ những người chuyên nghiệp được đào tạo mới nên leo lên cột điện.)
-
a downed power pole
một cột điện bị đổ (thường do bão, tai nạn)
"After the storm, there was a downed power pole blocking the road."
(Sau cơn bão, có một cột điện bị đổ chắn ngang đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power pole
nounMột cột cao dùng để đỡ dây điện cao thế.
"The power pole was damaged in the storm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power pole".
