(Top Banner Ad)
electricity pole
A2
noun A2 Kỹ thuật điện, Cơ sở hạ tầng

electricity pole

UK: /ɪˌlekˈtrɪsɪti pəʊl/ • US: /ɪˌlekˈtrɪsɪti poʊl/

Nghĩa tiếng Việt

cột điện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall, upright post that supports overhead power lines or electrical cables.

Vietnamese Meaning

Một cột cao, thẳng đứng dùng để đỡ đường dây điện hoặc cáp điện trên không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car crashed into an electricity pole during the storm."

    "Chiếc xe ô tô đã đâm vào một cột điện trong cơn bão."

  • "The workers were repairing a damaged electricity pole."

    "Các công nhân đang sửa chữa một cột điện bị hư hỏng."

  • "Birds often perch on electricity poles."

    "Chim thường đậu trên các cột điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện, điện năng
Adjective electric thuộc về điện, chạy bằng điện
Adjective electrical liên quan đến điện, kỹ thuật điện
Noun electrician thợ điện
Verb electrify điện khí hóa, làm cho phấn khích
Noun pole cột, cọc
Verb pole dùng sào đẩy, cắm cọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Cơ sở hạ tầng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elektron
Latin
electricus
English
electric / electricity
Latin
palus
Old English
pal
English
pole
English
electricity pole

Nguồn gốc của 'Electricity'

Từ 'electricity' (điện) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'elektron', nghĩa là hổ phách. Triết gia Hy Lạp Thales xứ Miletus (khoảng 600 TCN) đã phát hiện ra rằng khi chà xát hổ phách, nó có thể hút các vật thể nhẹ. Hiện tượng này sau đó được gọi là 'điện'.

Nguồn gốc của 'Pole'

Từ 'pole' (cột) trong cụm từ 'electricity pole' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'palus', nghĩa là 'cọc' hoặc 'thanh gỗ'. Nó phát triển thành 'pal' trong tiếng Anh cổ, giữ nguyên nghĩa là một cây cột hoặc cọc.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một cấu trúc cụ thể dùng để truyền tải điện. Nó thường được làm bằng gỗ, bê tông hoặc thép. 'Pole' nhấn mạnh vào hình dạng trụ dài và thẳng đứng của cấu trúc.

Prepositions

near by

'near the electricity pole' (gần cột điện) chỉ vị trí. 'by the electricity pole' (bên cạnh cột điện) cũng chỉ vị trí nhưng có thể mang ý nghĩa khoảng cách gần hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electricity pole
  • tall a tall electricity pole
    (một cột điện cao)
  • wooden a wooden electricity pole
    (một cột điện gỗ)
  • concrete a concrete electricity pole
    (một cột điện bê tông)
  • damaged a damaged electricity pole
    (một cột điện bị hư hại)
Verb + electricity pole
  • install install an electricity pole
    (lắp đặt một cột điện)
  • climb climb an electricity pole
    (leo lên cột điện)
  • hit hit an electricity pole
    (đâm/va vào cột điện)
  • repair repair an electricity pole
    (sửa chữa một cột điện)
Noun preceding 'electricity pole'
  • power line power lines on an electricity pole
    (dây điện trên cột điện)
  • street light a street light on an electricity pole
    (đèn đường trên cột điện)

Idioms

  • hit an electricity pole

    đâm/va vào cột điện (thường dùng trong bối cảnh tai nạn giao thông)

    "The car veered off the road and hit an electricity pole."

    (Chiếc xe chệch khỏi đường và đâm vào cột điện.)

  • fall (down) an electricity pole

    cột điện bị đổ/ngã (do gió bão, tai nạn,...)

    "Heavy winds caused an electricity pole to fall down."

    (Gió mạnh khiến một cột điện bị đổ.)

  • connect to an electricity pole

    kết nối (dây điện) vào cột điện

    "They need to connect the new house to the nearest electricity pole."

    (Họ cần nối nhà mới vào cột điện gần nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electricity pole

noun
Lật mặt

Một cột cao, thẳng đứng dùng để đỡ đường dây điện hoặc cáp điện trên không.

"The car crashed into an electricity pole during the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the workers had followed safety protocols, they would have prevented the accident near the electricity pole.
Nếu công nhân tuân thủ các quy trình an toàn, họ đã có thể ngăn chặn tai nạn gần cột điện.
Phủ định
If the storm had not been so strong, the electricity pole would not have fallen down.
Nếu cơn bão không quá mạnh, cột điện đã không bị đổ.
Nghi vấn
Would the village have lost power if the maintenance team had checked the electricity poles more regularly?
Liệu ngôi làng có bị mất điện nếu đội bảo trì kiểm tra cột điện thường xuyên hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company has erected a new electricity pole near the river.
Công ty xây dựng đã dựng một cột điện mới gần sông.
Phủ định
They haven't replaced the damaged electricity pole yet.
Họ vẫn chưa thay thế cột điện bị hư hỏng.
Nghi vấn
Has the electrician fixed the electricity pole on our street?
Người thợ điện đã sửa cột điện trên đường phố của chúng ta chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electricity poles' height is regulated by the government.
Chiều cao của những cột điện được quy định bởi chính phủ.
Phủ định
That is not the electricity pole's base; it belongs to the lamppost.
Đó không phải là chân cột điện; nó thuộc về cột đèn đường.
Nghi vấn
Is this the electricity company's electricity pole?
Đây có phải là cột điện của công ty điện lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electricity pole".

Nguy hiểm từ điện cao thế

Cột điện thường mang dòng điện cao thế rất nguy hiểm. Ở nhiều quốc gia, có những biển cảnh báo 'Nguy hiểm điện giật' hoặc 'Cấm leo trèo' được đặt trên cột điện để phòng tránh tai nạn chết người.

Biểu tượng của hạ tầng hiện đại

Cột điện là một phần không thể thiếu của hệ thống phân phối điện, là biểu tượng cho sự phát triển của hạ tầng và khả năng tiếp cận điện năng trong xã hội hiện đại, từ thành thị đến nông thôn.