(Top Banner Ad)
power surge
B2
noun B2 Kỹ thuật điện, Điện tử

power surge

UK: /ˈpaʊə sɜːdʒ/ • US: /ˈpaʊər sɜːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng vọt điện sốc điện xung điện áp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden and brief increase in electrical power voltage or current.

Vietnamese Meaning

Sự tăng vọt điện áp hoặc dòng điện đột ngột và trong thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A power surge can damage sensitive electronic equipment."

    "Sự tăng vọt điện có thể làm hỏng các thiết bị điện tử nhạy cảm."

  • "The computer was damaged by a power surge during the storm."

    "Máy tính bị hư hại do tăng vọt điện trong cơn bão."

  • "We installed a surge protector to protect our electronics from power surges."

    "Chúng tôi đã lắp đặt một thiết bị chống sét lan truyền để bảo vệ các thiết bị điện tử của chúng tôi khỏi sự tăng vọt điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power điện năng, sức mạnh, quyền lực
Verb power cung cấp năng lượng, chạy bằng điện
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Adjective powerless bất lực, không có sức mạnh
Verb empower trao quyền, làm cho có khả năng
Noun empowerment sự trao quyền, sự làm cho có khả năng
Noun surge sự dâng lên, sự tăng vọt, đợt sóng
Verb surge dâng lên, trào lên, tăng vọt
Adjective surging đang dâng trào, đang tăng vọt

Synonyms

voltage spike (đột biến điện áp)transient voltage (điện áp quá độ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
posse
Old French
poeir
Middle English
pouer
Modern English
power
Latin
surgere
Old French
surgir
Middle English
surgen
Modern English
surge

Nguồn gốc 'power surge'

Từ 'power surge' là một cụm danh từ ghép hiện đại, mô tả một hiện tượng điện. 'Power' (năng lượng, điện năng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'posse' (có thể) qua tiếng Pháp cổ 'poeir'. 'Surge' (sự dâng lên, tăng vọt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'surgere' (nổi lên, vươn lên) qua tiếng Pháp cổ 'surgir'. Khi kết hợp, chúng tạo thành 'power surge', mô tả sự tăng đột ngột và mạnh mẽ của dòng điện hoặc điện áp, gây nguy hiểm cho thiết bị điện tử.

Usage Note

Cụm từ 'power surge' thường được dùng để mô tả một sự kiện bất thường trong hệ thống điện. Nó khác với 'power outage' (mất điện) hoặc 'brownout' (sụt điện áp). 'Power surge' có thể gây hư hỏng cho các thiết bị điện tử nhạy cảm nếu không có biện pháp bảo vệ phù hợp. Nó thường xảy ra do sét đánh, sự cố trong hệ thống điện hoặc khi bật/tắt các thiết bị công suất lớn.

Prepositions

from due to

'Power surge from' chỉ nguồn gốc của sự tăng vọt điện (ví dụ: 'The power surge from the lightning strike damaged the computer'). 'Power surge due to' chỉ nguyên nhân gây ra (ví dụ: 'The power surge due to a faulty transformer overloaded the circuit').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + power surge
  • experience experience a power surge
    (trải qua một sự tăng vọt điện áp)
  • suffer suffer a power surge
    (chịu đựng một sự tăng vọt điện áp)
  • cause cause a power surge
    (gây ra một sự tăng vọt điện áp)
  • protect against protect against a power surge
    (bảo vệ chống lại sự tăng vọt điện áp)
Adjective + power surge
  • sudden a sudden power surge
    (một sự tăng vọt điện áp đột ngột)
  • unexpected an unexpected power surge
    (một sự tăng vọt điện áp bất ngờ)
  • massive a massive power surge
    (một sự tăng vọt điện áp lớn)
  • brief a brief power surge
    (một sự tăng vọt điện áp ngắn)
Noun + power surge
  • damage from damage from a power surge
    (thiệt hại do sự tăng vọt điện áp)
  • protection from protection from a power surge
    (sự bảo vệ khỏi sự tăng vọt điện áp)
  • risk of risk of a power surge
    (nguy cơ xảy ra sự tăng vọt điện áp)

Idioms

  • power surge protector

    thiết bị chống tăng áp, bộ bảo vệ chống sốc điện

    "You should always use a power surge protector for your expensive electronics."

    (Bạn nên luôn sử dụng bộ chống sốc điện cho các thiết bị điện tử đắt tiền của mình.)

  • be hit by a power surge

    bị ảnh hưởng/thiệt hại bởi sự tăng vọt điện áp

    "Our computer system was hit by a power surge and all data was lost."

    (Hệ thống máy tính của chúng tôi đã bị ảnh hưởng bởi một sự tăng vọt điện áp và tất cả dữ liệu đã bị mất.)

  • power surge takes out/knocks out

    sự tăng vọt điện áp làm hỏng/tắt (thiết bị)

    "A sudden power surge took out the entire network system."

    (Một đợt tăng vọt điện áp đột ngột đã làm hỏng toàn bộ hệ thống mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power surge

noun
Lật mặt

Sự tăng vọt điện áp hoặc dòng điện đột ngột và trong thời gian ngắn.

"A power surge can damage sensitive electronic equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power surge".

Tầm quan trọng của thiết bị chống sét lan truyền

Trong các xã hội hiện đại, với sự phụ thuộc nặng nề vào thiết bị điện tử như máy tính, TV, và điện thoại thông minh, việc bảo vệ chúng khỏi 'power surge' (sự tăng vọt điện áp) là cực kỳ quan trọng. 'Surge protector' (thiết bị chống sốc điện) là một phụ kiện phổ biến và cần thiết trong mỗi gia đình hoặc văn phòng để tránh hư hỏng thiết bị và mất mát dữ liệu.

Ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày

'Power surge' không chỉ gây hư hại thiết bị mà còn có thể làm gián đoạn nghiêm trọng công việc và cuộc sống hàng ngày. Một sự cố như vậy có thể làm mất dữ liệu quan trọng, ngắt quãng liên lạc hoặc thậm chí gây ra hỏa hoạn trong những trường hợp cực đoan. Nâng cao nhận thức về các biện pháp phòng ngừa là rất cần thiết.