practical guide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A book, pamphlet, or website that gives you useful information and advice about how to do something or use something.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách, брошюра, hoặc trang web cung cấp cho bạn thông tin và lời khuyên hữu ích về cách làm điều gì đó hoặc sử dụng thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This book is a practical guide to learning French."
"Cuốn sách này là một hướng dẫn thực tế để học tiếng Pháp."
-
"The workshop provides a practical guide to starting your own business."
"Hội thảo cung cấp một hướng dẫn thực tế để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng bạn."
-
"She wrote a practical guide for new parents."
"Cô ấy đã viết một hướng dẫn thực tế cho các bậc cha mẹ mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'practical guide' nhấn mạnh tính hữu dụng và ứng dụng thực tế của hướng dẫn. Nó thường được sử dụng để chỉ những tài liệu cung cấp lời khuyên cụ thể, dễ hiểu và có thể áp dụng ngay lập tức. Nó khác với 'theoretical guide', tập trung vào lý thuyết hơn là thực hành.
Prepositions
Ví dụ: A practical guide *to* gardening, A practical guide *for* beginners, A practical guide *on* how to use the software.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide to provide a practical guide (cung cấp một cuốn hướng dẫn thực hành)
-
consult to consult a practical guide (tham khảo một cuốn hướng dẫn thực hành)
-
develop to develop a practical guide (phát triển một cuốn hướng dẫn thực hành)
-
use to use a practical guide (sử dụng một cuốn hướng dẫn thực hành)
-
to a practical guide to success (một hướng dẫn thực hành để thành công)
-
for a practical guide for beginners (một hướng dẫn thực hành cho người mới bắt đầu)
Idioms
-
A practical guide to...
Một cuốn hướng dẫn thực hành về...
"This book serves as a practical guide to sustainable living."
(Cuốn sách này đóng vai trò là một hướng dẫn thực hành về lối sống bền vững.)
-
The ultimate practical guide
Cuốn hướng dẫn thực hành tối ưu/toàn diện nhất
"For aspiring chefs, 'The Ultimate Practical Guide to French Cuisine' is a must-read."
(Đối với các đầu bếp đầy tham vọng, 'Cuốn hướng dẫn thực hành tối ưu về ẩm thực Pháp' là một cuốn sách không thể bỏ qua.)
-
Your practical guide for...
Hướng dẫn thực hành của bạn cho...
"Consider this brochure your practical guide for exploring the city."
(Hãy coi cuốn sách nhỏ này là hướng dẫn thực hành của bạn để khám phá thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
practical guide
Noun PhraseMột cuốn sách, брошюра, hoặc trang web cung cấp cho bạn thông tin và lời khuyên hữu ích về cách làm điều gì đó hoặc sử dụng thứ gì đó.
"This book is a practical guide to learning French."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software comes with a practical guide that helps users navigate its features easily. |
Phần mềm đi kèm với một hướng dẫn thực tế giúp người dùng dễ dàng điều hướng các tính năng của nó. |
| Phủ định | This complex problem doesn't have a practical guide that offers simple solutions. |
Vấn đề phức tạp này không có một hướng dẫn thực tế nào đưa ra các giải pháp đơn giản. |
| Nghi vấn | Is there a practical guide which explains the process step by step? |
Có hướng dẫn thực tế nào giải thích quy trình từng bước không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This book is a practical guide: it offers step-by-step instructions for beginners. |
Cuốn sách này là một hướng dẫn thực tế: nó cung cấp hướng dẫn từng bước cho người mới bắt đầu. |
| Phủ định | This isn't just any guide: it's a practical guide focused on real-world applications. |
Đây không chỉ là một cuốn sách hướng dẫn thông thường: nó là một hướng dẫn thực tế tập trung vào các ứng dụng thực tế. |
| Nghi vấn | Is this a practical guide: does it provide concrete examples and actionable advice? |
Đây có phải là một hướng dẫn thực tế không: nó có cung cấp các ví dụ cụ thể và lời khuyên có thể hành động không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yesterday, I found a practical guide to learn Spanish in the library. |
Hôm qua, tôi đã tìm thấy một cuốn hướng dẫn thực tế để học tiếng Tây Ban Nha trong thư viện. |
| Phủ định | She didn't need a practical guide because she already knew how to fix the car. |
Cô ấy không cần một cuốn hướng dẫn thực tế vì cô ấy đã biết cách sửa xe rồi. |
| Nghi vấn | Did you use the practical guide to assemble the furniture last weekend? |
Bạn có sử dụng cuốn hướng dẫn thực tế để lắp ráp đồ nội thất vào cuối tuần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical guide".
