(Top Banner Ad)
practical guide
B1
Noun Phrase B1 Tổng quát, Giáo dục, Công việc

practical guide

UK: /ˈpræktɪkəl ɡaɪd/ • US: /ˈpræktɪkəl ɡaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn thực tế cẩm nang thực hành sách hướng dẫn thực tế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book, pamphlet, or website that gives you useful information and advice about how to do something or use something.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách, брошюра, hoặc trang web cung cấp cho bạn thông tin và lời khuyên hữu ích về cách làm điều gì đó hoặc sử dụng thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This book is a practical guide to learning French."

    "Cuốn sách này là một hướng dẫn thực tế để học tiếng Pháp."

  • "The workshop provides a practical guide to starting your own business."

    "Hội thảo cung cấp một hướng dẫn thực tế để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng bạn."

  • "She wrote a practical guide for new parents."

    "Cô ấy đã viết một hướng dẫn thực tế cho các bậc cha mẹ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice việc thực hành, sự luyện tập
Verb practice thực hành, luyện tập
Adverb practically một cách thực tế, gần như
Noun guidance sự hướng dẫn, chỉ dẫn
Verb guide hướng dẫn, dẫn đường
Noun guideline nguyên tắc chỉ đạo, hướng dẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Giáo dục, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
praktikos
Late Latin
practicus
Old French
pratique
English (15th C.)
practical
Frankish (Proto-Germanic)
*witan
Old French
guider
English (14th C.)
guide

Nguồn gốc của 'Practical'

Từ 'practical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'praktikos', mang nghĩa 'phù hợp để làm' hoặc 'liên quan đến hành động'. Từ này đã đi qua tiếng Latin 'practicus' và tiếng Pháp cổ 'pratique' trước khi trở thành 'practical' trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, luôn giữ ý nghĩa về sự thực tế và ứng dụng.

Nguồn gốc của 'Guide'

Từ 'guide' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'guider', có nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'chỉ đường'. Nó được cho là có liên quan đến một từ gốc Germanic cổ (như Frankish *witan) mang ý nghĩa 'cho biết con đường'. 'Guide' đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 để chỉ người hoặc vật dẫn đường.

Usage Note

Cụm từ 'practical guide' nhấn mạnh tính hữu dụng và ứng dụng thực tế của hướng dẫn. Nó thường được sử dụng để chỉ những tài liệu cung cấp lời khuyên cụ thể, dễ hiểu và có thể áp dụng ngay lập tức. Nó khác với 'theoretical guide', tập trung vào lý thuyết hơn là thực hành.

Prepositions

to for on

Ví dụ: A practical guide *to* gardening, A practical guide *for* beginners, A practical guide *on* how to use the software.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + practical guide
  • provide to provide a practical guide
    (cung cấp một cuốn hướng dẫn thực hành)
  • consult to consult a practical guide
    (tham khảo một cuốn hướng dẫn thực hành)
  • develop to develop a practical guide
    (phát triển một cuốn hướng dẫn thực hành)
  • use to use a practical guide
    (sử dụng một cuốn hướng dẫn thực hành)
Practical guide + Preposition
  • to a practical guide to success
    (một hướng dẫn thực hành để thành công)
  • for a practical guide for beginners
    (một hướng dẫn thực hành cho người mới bắt đầu)

Idioms

  • A practical guide to...

    Một cuốn hướng dẫn thực hành về...

    "This book serves as a practical guide to sustainable living."

    (Cuốn sách này đóng vai trò là một hướng dẫn thực hành về lối sống bền vững.)

  • The ultimate practical guide

    Cuốn hướng dẫn thực hành tối ưu/toàn diện nhất

    "For aspiring chefs, 'The Ultimate Practical Guide to French Cuisine' is a must-read."

    (Đối với các đầu bếp đầy tham vọng, 'Cuốn hướng dẫn thực hành tối ưu về ẩm thực Pháp' là một cuốn sách không thể bỏ qua.)

  • Your practical guide for...

    Hướng dẫn thực hành của bạn cho...

    "Consider this brochure your practical guide for exploring the city."

    (Hãy coi cuốn sách nhỏ này là hướng dẫn thực hành của bạn để khám phá thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practical guide

Noun Phrase
Lật mặt

Một cuốn sách, брошюра, hoặc trang web cung cấp cho bạn thông tin và lời khuyên hữu ích về cách làm điều gì đó hoặc sử dụng thứ gì đó.

"This book is a practical guide to learning French."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software comes with a practical guide that helps users navigate its features easily.
Phần mềm đi kèm với một hướng dẫn thực tế giúp người dùng dễ dàng điều hướng các tính năng của nó.
Phủ định
This complex problem doesn't have a practical guide that offers simple solutions.
Vấn đề phức tạp này không có một hướng dẫn thực tế nào đưa ra các giải pháp đơn giản.
Nghi vấn
Is there a practical guide which explains the process step by step?
Có hướng dẫn thực tế nào giải thích quy trình từng bước không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This book is a practical guide: it offers step-by-step instructions for beginners.
Cuốn sách này là một hướng dẫn thực tế: nó cung cấp hướng dẫn từng bước cho người mới bắt đầu.
Phủ định
This isn't just any guide: it's a practical guide focused on real-world applications.
Đây không chỉ là một cuốn sách hướng dẫn thông thường: nó là một hướng dẫn thực tế tập trung vào các ứng dụng thực tế.
Nghi vấn
Is this a practical guide: does it provide concrete examples and actionable advice?
Đây có phải là một hướng dẫn thực tế không: nó có cung cấp các ví dụ cụ thể và lời khuyên có thể hành động không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, I found a practical guide to learn Spanish in the library.
Hôm qua, tôi đã tìm thấy một cuốn hướng dẫn thực tế để học tiếng Tây Ban Nha trong thư viện.
Phủ định
She didn't need a practical guide because she already knew how to fix the car.
Cô ấy không cần một cuốn hướng dẫn thực tế vì cô ấy đã biết cách sửa xe rồi.
Nghi vấn
Did you use the practical guide to assemble the furniture last weekend?
Bạn có sử dụng cuốn hướng dẫn thực tế để lắp ráp đồ nội thất vào cuối tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical guide".

Tầm quan trọng của tính thực tế trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, tính thực tế và khả năng ứng dụng vào đời sống hàng ngày được đánh giá rất cao. Khái niệm 'practical guide' phản ánh xu hướng này, cung cấp các bước rõ ràng và lời khuyên có thể áp dụng ngay lập tức, thay vì chỉ tập trung vào lý thuyết trừu tượng. Điều này thể hiện qua sự phổ biến của sách 'how-to' (làm thế nào để) và các khóa học kỹ năng thực hành.

Sự phát triển của văn hóa tự học và DIY (Do It Yourself)

'Practical guides' đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của văn hóa tự học và DIY ở các nước phương Tây. Từ sửa chữa nhà cửa, làm vườn, đến học một kỹ năng mới, những cuốn sách hay tài liệu hướng dẫn thực hành giúp cá nhân tự tin tiếp thu kiến thức và thực hiện công việc mà không cần chuyên gia. Chúng khuyến khích sự độc lập và khả năng tự giải quyết vấn đề.