(Top Banner Ad)
practical targets
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Giáo dục

practical targets

UK: /ˈpræktɪkəl ˈtɑːɡɪts/ • US: /ˈpræktɪkəl ˈtɑːrɡɪts/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu thực tế đích đến khả thi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goals or objectives that are achievable and realistic, considering the available resources and constraints.

Vietnamese Meaning

Các mục tiêu hoặc đích đến có thể đạt được và thực tế, có xét đến các nguồn lực và hạn chế hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company set practical targets for reducing carbon emissions over the next five years."

    "Công ty đã đặt ra các mục tiêu thực tế để giảm lượng khí thải carbon trong vòng năm năm tới."

  • "Our team needs to set practical targets for this quarter's sales."

    "Đội của chúng ta cần đặt ra các mục tiêu thực tế cho doanh số bán hàng quý này."

  • "The government is focusing on achieving practical targets in healthcare."

    "Chính phủ đang tập trung vào việc đạt được các mục tiêu thực tế trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice sự thực hành, tập luyện
Verb practice thực hành, luyện tập
Adjective practical thực tế, thiết thực
Adverb practically trên thực tế, hầu như
Noun practitioner người hành nghề, người thực hành
Noun target mục tiêu, đích đến
Verb target nhắm mục tiêu, đặt mục tiêu
Noun targeting sự nhắm mục tiêu

Synonyms

achievable goals (mục tiêu có thể đạt được)realistic objectives (mục tiêu thực tế)

Antonyms

unrealistic goals (mục tiêu phi thực tế)idealistic targets (mục tiêu lý tưởng)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
praktikos
Late Latin
practicus
English
practical
Old Frankish
*targa
Old French
targette
English
target

Nguồn gốc 'practical' - Từ hành động đến thực tiễn

Từ 'practical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'praktikos', nghĩa là 'liên quan đến hành động' hoặc 'có thể làm được'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin muộn thành 'practicus' và cuối cùng đến tiếng Anh vào giữa thế kỷ 16. Ý nghĩa ban đầu nhấn mạnh khả năng thực hiện và ứng dụng trong đời sống, không chỉ dừng lại ở lý thuyết suông.

Nguồn gốc 'target' - Từ lá chắn đến mục tiêu

Từ 'target' ban đầu có nghĩa là 'lá chắn nhỏ' (targette trong tiếng Pháp cổ), có nguồn gốc từ tiếng Frankish '*targa' nghĩa là 'lá chắn'. Vào đầu thế kỷ 14, nó đi vào tiếng Anh. Dần dần, ý nghĩa của nó phát triển từ vật được dùng để che chắn thành vật mà người ta nhắm tới để bắn hoặc ném, rồi mở rộng ra thành mục tiêu, kết quả mong muốn.

Usage Note

"Practical" ở đây nhấn mạnh tính khả thi và tính hữu dụng trong bối cảnh thực tế. Nó đối lập với các mục tiêu lý tưởng hoặc không thực tế. Cụm từ này thường được sử dụng để đặt ra các mục tiêu cụ thể, có thể đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn (SMART).

Prepositions

for towards in

Ví dụ:
* practical targets for improvement: các mục tiêu thực tế để cải thiện.
* work towards practical targets: làm việc hướng tới các mục tiêu thực tế.
* practical targets in sales: các mục tiêu thực tế trong bán hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + practical targets
  • realistic realistic practical targets
    (các mục tiêu thực tế khả thi)
  • achievable achievable practical targets
    (các mục tiêu thực tế có thể đạt được)
  • specific specific practical targets
    (các mục tiêu thực tế cụ thể)
  • short-term short-term practical targets
    (các mục tiêu thực tế ngắn hạn)
  • long-term long-term practical targets
    (các mục tiêu thực tế dài hạn)
Động từ + practical targets
  • set set practical targets
    (đặt ra các mục tiêu thực tế)
  • achieve achieve practical targets
    (đạt được các mục tiêu thực tế)
  • meet meet practical targets
    (hoàn thành/đáp ứng các mục tiêu thực tế)
  • pursue pursue practical targets
    (theo đuổi các mục tiêu thực tế)
  • work towards work towards practical targets
    (nỗ lực hướng tới các mục tiêu thực tế)

Idioms

  • set practical targets

    đặt ra các mục tiêu thực tế

    "It's essential to set practical targets for yourself to ensure steady progress."

    (Điều cần thiết là phải đặt ra những mục tiêu thực tế cho bản thân để đảm bảo tiến độ ổn định.)

  • work towards practical targets

    nỗ lực hướng tới các mục tiêu thực tế

    "The organization is working towards practical targets to improve community welfare."

    (Tổ chức đang nỗ lực hướng tới các mục tiêu thực tế để cải thiện phúc lợi cộng đồng.)

  • achieve practical targets

    đạt được các mục tiêu thực tế

    "By focusing on key tasks, we can achieve our practical targets more efficiently."

    (Bằng cách tập trung vào các nhiệm vụ chính, chúng ta có thể đạt được các mục tiêu thực tế hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practical targets

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các mục tiêu hoặc đích đến có thể đạt được và thực tế, có xét đến các nguồn lực và hạn chế hiện có.

"The company set practical targets for reducing carbon emissions over the next five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company sets practical targets every quarter to ensure steady growth.
Công ty đặt ra các mục tiêu thực tế mỗi quý để đảm bảo sự tăng trưởng ổn định.
Phủ định
The team does not believe these are practical targets, considering the current market conditions.
Nhóm không tin rằng đây là những mục tiêu thực tế, xét đến các điều kiện thị trường hiện tại.
Nghi vấn
Does the department consider these targets practical given the limited resources?
Bộ phận có coi những mục tiêu này là thực tế khi nguồn lực hạn chế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical targets".

Mục tiêu SMART - Phương pháp đặt mục tiêu hiệu quả

Khái niệm 'practical targets' thường liên quan chặt chẽ đến phương pháp SMART (Specific - Cụ thể, Measurable - Có thể đo lường, Achievable - Khả thi, Relevant - Liên quan, Time-bound - Có thời hạn) phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và phát triển cá nhân. Phương pháp này giúp đảm bảo các mục tiêu không chỉ thực tế mà còn dễ dàng theo dõi và đạt được.

Văn hóa đặt kỳ vọng thực tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đặt 'practical targets' phản ánh tư duy thực dụng và khuyến khích mọi người đánh giá khả năng của bản thân và các nguồn lực sẵn có. Điều này giúp tránh sự thất vọng do đặt ra các mục tiêu phi thực tế và thúc đẩy sự tiến bộ ổn định, bền vững hơn là những bước nhảy vọt không chắc chắn.