(Top Banner Ad)
practice test
B1
Danh từ B1 Giáo dục

practice test

UK: /ˈpræktɪs test/ • US: /ˈpræktɪs test/

Nghĩa tiếng Việt

bài kiểm tra thử bài thi thử bài luyện thi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A preliminary test or examination, usually one intended to prepare a student for a formal test.

Vietnamese Meaning

Một bài kiểm tra thử hoặc bài kiểm tra sơ bộ, thường là một bài kiểm tra nhằm chuẩn bị cho học sinh cho một bài kiểm tra chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher gave us a practice test before the final exam."

    "Giáo viên đã cho chúng tôi một bài kiểm tra thử trước kỳ thi cuối kỳ."

  • "Taking practice tests is a good way to prepare for the TOEFL."

    "Làm các bài kiểm tra thử là một cách tốt để chuẩn bị cho kỳ thi TOEFL."

  • "The website offers free practice tests for the driving exam."

    "Trang web cung cấp các bài kiểm tra thử miễn phí cho kỳ thi lái xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice sự luyện tập, buổi thực hành
Verb practice luyện tập, thực hành
Adjective practical thực tế, thực tiễn
Adverb practically gần như, trên thực tế
Noun test bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Noun testing sự kiểm tra, quá trình thử nghiệm

Synonyms

mock test (bài kiểm tra thử)sample test (bài kiểm tra mẫu)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
praktikos
Latin
practicare
Old French
pratiser
Latin
testum
Old French
test
English
practice
English
test
English
practice test

Nguồn gốc từ 'practice'

Từ 'practice' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'praktikos', có nghĩa là 'liên quan đến hành động' hoặc 'thực tế'. Qua tiếng Latin Trung Cổ và tiếng Pháp cổ, nó đã đi vào tiếng Anh để chỉ hành động lặp đi lặp lại một điều gì đó để trở nên thành thạo.

Nguồn gốc từ 'test'

Từ 'test' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'testum', ban đầu có nghĩa là 'cái nồi đất' hoặc 'lò nung' được dùng để thử vàng hoặc bạc. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'thử thách' hoặc 'kiểm tra' một điều gì đó để xác định chất lượng hoặc khả năng.

Sự kết hợp hoàn hảo

'Practice test' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp nghĩa của 'practice' (luyện tập) và 'test' (bài kiểm tra). Nó mô tả một bài kiểm tra được thiết kế để người học thực hành, làm quen với định dạng và áp lực của kỳ thi thật, từ đó cải thiện kỹ năng và chiến lược làm bài.

Usage Note

Cụm từ 'practice test' nhấn mạnh mục đích luyện tập và làm quen với định dạng, nội dung và áp lực thời gian của bài kiểm tra thật. Nó khác với 'quiz' (bài kiểm tra ngắn) hoặc 'exam' (bài kiểm tra chính thức) về mặt quy mô và tầm quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + practice test
  • take take a practice test
    (làm bài kiểm tra thử)
  • do do a practice test
    (làm bài kiểm tra thử)
  • review review a practice test
    (xem lại bài kiểm tra thử)
  • score highly on score highly on a practice test
    (đạt điểm cao trong bài kiểm tra thử)
  • pass pass a practice test
    (đậu bài kiểm tra thử)
Tính từ + practice test
  • a full-length a full-length practice test
    (bài kiểm tra thử đầy đủ (thời gian, cấu trúc))
  • an online an online practice test
    (bài kiểm tra thử trực tuyến)
  • a free a free practice test
    (bài kiểm tra thử miễn phí)
  • a diagnostic a diagnostic practice test
    (bài kiểm tra thử chẩn đoán (để tìm điểm yếu))
  • a timed a timed practice test
    (bài kiểm tra thử có giới hạn thời gian)

Idioms

  • Treat a practice test like the real thing.

    Hãy xem bài kiểm tra thử như một kỳ thi thật sự.

    "To maximize your preparation, you should always treat a practice test like the real thing."

    (Để tối đa hóa sự chuẩn bị của bạn, bạn nên luôn coi bài kiểm tra thử như một kỳ thi thật sự.)

  • Learn from your practice test mistakes.

    Học hỏi từ những lỗi sai trong bài kiểm tra thử.

    "Don't just take practice tests; make sure to learn from your practice test mistakes to improve."

    (Đừng chỉ làm bài kiểm tra thử; hãy đảm bảo học hỏi từ những lỗi sai của bạn để tiến bộ.)

  • Get a feel for the exam with a practice test.

    Làm quen với bài thi bằng cách làm bài kiểm tra thử.

    "Taking a practice test is the best way to get a feel for the exam's structure and timing."

    (Làm bài kiểm tra thử là cách tốt nhất để làm quen với cấu trúc và thời gian của kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practice test

Danh từ
Lật mặt

Một bài kiểm tra thử hoặc bài kiểm tra sơ bộ, thường là một bài kiểm tra nhằm chuẩn bị cho học sinh cho một bài kiểm tra chính thức.

"The teacher gave us a practice test before the final exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practice test".

Tầm quan trọng trong giáo dục phương Tây

Trong hệ thống giáo dục và tuyển sinh phương Tây (đặc biệt là các kỳ thi chuẩn hóa như SAT, ACT, IELTS, TOEFL), bài kiểm tra thử đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng được xem là công cụ không thể thiếu để học sinh và sinh viên làm quen với định dạng, áp lực thời gian, và loại câu hỏi của kỳ thi thật, giúp họ xây dựng chiến lược làm bài hiệu quả và giảm bớt lo lắng.

Chiến lược ôn luyện hiệu quả

Văn hóa ôn thi ở phương Tây rất đề cao việc 'học hỏi từ lỗi sai'. Sau khi làm bài kiểm tra thử, việc phân tích kỹ lưỡng các câu trả lời sai, hiểu rõ nguyên nhân và lấp đầy lỗ hổng kiến thức được coi là bước then chốt để cải thiện điểm số. Điều này giúp thí sinh không chỉ 'biết' mà còn 'hiểu' và 'áp dụng' kiến thức một cách hiệu quả.