preach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deliver a sermon or religious address to an assembled group of people, typically in church.
Vietnamese Meaning
Thuyết giảng, giảng đạo, rao giảng; đọc một bài giảng hoặc diễn thuyết tôn giáo cho một nhóm người, thường là trong nhà thờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He preached to the congregation every Sunday."
"Ông ấy thuyết giảng cho giáo đoàn mỗi Chủ nhật."
-
"She's always preaching about the importance of exercise."
"Cô ấy luôn rao giảng về tầm quan trọng của việc tập thể dục."
-
"Don't preach to me about morality!"
"Đừng thuyết giáo tôi về đạo đức!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'preach' thường liên quan đến việc truyền bá một thông điệp tôn giáo hoặc đạo đức. Nó có thể mang nghĩa tích cực khi nhấn mạnh việc chia sẻ những giá trị tốt đẹp, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi chỉ trích ai đó giảng đạo một cách áp đặt hoặc đạo đức giả. So với 'teach', 'preach' mang tính chất trang trọng và mang nặng yếu tố tôn giáo hơn. 'Teach' đơn thuần là dạy kiến thức.
Prepositions
preach to (someone): thuyết giảng cho ai đó, preach at (someone): thuyết giảng một cách chỉ trích ai đó, preach about (something): thuyết giảng về điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sermon preach a sermon (thuyết giảng một bài kinh/bài giảng)
-
Gospel preach the Gospel (rao giảng Tin Mừng)
-
peace preach peace (rao giảng hòa bình)
-
forgiveness preach forgiveness (rao giảng sự tha thứ)
-
to preach to someone (thuyết giáo/răn dạy ai đó)
-
against preach against injustice (lên tiếng phản đối sự bất công)
-
from preach from the pulpit (thuyết giảng từ bục giảng)
Idioms
-
preach to the choir
Nói những điều mà người nghe đã biết hoặc đã đồng ý; thuyết giáo cho người đã tin.
"You don't need to tell me about the importance of being polite; you're preaching to the choir."
(Bạn không cần phải nói với tôi về tầm quan trọng của việc lịch sự; bạn đang thuyết giáo cho người đã tin rồi đấy.)
-
practice what you preach
Hãy làm theo những gì mình nói/khuyên người khác; lời nói đi đôi với việc làm.
"If you tell your kids to be honest, you must practice what you preach."
(Nếu bạn bảo con cái phải trung thực, bạn phải làm gương (thực hành điều bạn rao giảng).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preach
Động từThuyết giảng, giảng đạo, rao giảng; đọc một bài giảng hoặc diễn thuyết tôn giáo cho một nhóm người, thường là trong nhà thờ.
"He preached to the congregation every Sunday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preach".
