(Top Banner Ad)
preach
B2
Động từ B2 Tôn giáo, Đạo đức, Truyền thông

preach

UK: /priːtʃ/ • US: /priːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết giảng rao giảng giảng đạo khuyên răn lên lớp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deliver a sermon or religious address to an assembled group of people, typically in church.

Vietnamese Meaning

Thuyết giảng, giảng đạo, rao giảng; đọc một bài giảng hoặc diễn thuyết tôn giáo cho một nhóm người, thường là trong nhà thờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He preached to the congregation every Sunday."

    "Ông ấy thuyết giảng cho giáo đoàn mỗi Chủ nhật."

  • "She's always preaching about the importance of exercise."

    "Cô ấy luôn rao giảng về tầm quan trọng của việc tập thể dục."

  • "Don't preach to me about morality!"

    "Đừng thuyết giáo tôi về đạo đức!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preacher Người thuyết giáo, mục sư (trong đạo Thiên Chúa/Tin Lành)
Noun preaching Bài thuyết giáo, sự thuyết giáo; việc rao giảng
Adjective preachy Có tính thuyết giáo, răn dạy (thường mang nghĩa tiêu cực, quá giáo điều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đạo đức, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praedicare
Old French
prechier
Middle English
prechen
English
preach

Lời rao giảng từ cổ xưa

Từ 'preach' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'praedicare', mang nghĩa 'công bố, tuyên bố công khai'. Ban đầu, nó ám chỉ việc công bố các thông điệp quan trọng, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo, như các giáo lý hay Tin Mừng. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc truyền đạt một thông điệp mạnh mẽ, dù là trong hay ngoài nhà thờ.

Usage Note

Động từ 'preach' thường liên quan đến việc truyền bá một thông điệp tôn giáo hoặc đạo đức. Nó có thể mang nghĩa tích cực khi nhấn mạnh việc chia sẻ những giá trị tốt đẹp, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi chỉ trích ai đó giảng đạo một cách áp đặt hoặc đạo đức giả. So với 'teach', 'preach' mang tính chất trang trọng và mang nặng yếu tố tôn giáo hơn. 'Teach' đơn thuần là dạy kiến thức.

Prepositions

to at about

preach to (someone): thuyết giảng cho ai đó, preach at (someone): thuyết giảng một cách chỉ trích ai đó, preach about (something): thuyết giảng về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun
  • sermon preach a sermon
    (thuyết giảng một bài kinh/bài giảng)
  • Gospel preach the Gospel
    (rao giảng Tin Mừng)
  • peace preach peace
    (rao giảng hòa bình)
  • forgiveness preach forgiveness
    (rao giảng sự tha thứ)
Preach + Preposition/Adverbial Phrase
  • to preach to someone
    (thuyết giáo/răn dạy ai đó)
  • against preach against injustice
    (lên tiếng phản đối sự bất công)
  • from preach from the pulpit
    (thuyết giảng từ bục giảng)

Idioms

  • preach to the choir

    Nói những điều mà người nghe đã biết hoặc đã đồng ý; thuyết giáo cho người đã tin.

    "You don't need to tell me about the importance of being polite; you're preaching to the choir."

    (Bạn không cần phải nói với tôi về tầm quan trọng của việc lịch sự; bạn đang thuyết giáo cho người đã tin rồi đấy.)

  • practice what you preach

    Hãy làm theo những gì mình nói/khuyên người khác; lời nói đi đôi với việc làm.

    "If you tell your kids to be honest, you must practice what you preach."

    (Nếu bạn bảo con cái phải trung thực, bạn phải làm gương (thực hành điều bạn rao giảng).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preach

Động từ
Lật mặt

Thuyết giảng, giảng đạo, rao giảng; đọc một bài giảng hoặc diễn thuyết tôn giáo cho một nhóm người, thường là trong nhà thờ.

"He preached to the congregation every Sunday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preach".

Vai trò của người thuyết giáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong đạo Thiên Chúa và Tin Lành, 'preach' là hành động cốt lõi của mục sư hoặc linh mục khi truyền đạt lời Chúa và giáo lý cho cộng đồng. Hành động này thường diễn ra trong nhà thờ, từ bục giảng (pulpit).

Nghĩa bóng trong giao tiếp

Ngoài ngữ cảnh tôn giáo, 'preach' còn được dùng để chỉ việc ai đó nói về một quan điểm hoặc giá trị đạo đức một cách mạnh mẽ, đôi khi mang ý phê phán là quá giáo điều hoặc răn dạy người khác một cách không cần thiết (ví dụ: 'He's always preaching about healthy eating' - Anh ta lúc nào cũng rao giảng về ăn uống lành mạnh).