(Top Banner Ad)
precarious relationship
C1
Tính từ C1 Quan hệ xã hội/Tâm lý học

precarious relationship

UK: /prɪˈkeəriəs/ • US: /prɪˈkeriəs/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ bấp bênh mối quan hệ không ổn định mối quan hệ có nguy cơ tan vỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exposed to or involving danger; uncertain; risky.

Vietnamese Meaning

Bấp bênh, không ổn định, nguy hiểm, không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their relationship was in a precarious state after the argument."

    "Mối quan hệ của họ trở nên bấp bênh sau cuộc tranh cãi."

  • "The couple knew they were in a precarious relationship, but they were hoping for a miracle."

    "Cặp đôi biết rằng họ đang ở trong một mối quan hệ bấp bênh, nhưng họ vẫn hy vọng vào một phép màu."

  • "After the affair, their relationship was even more precarious than before."

    "Sau vụ ngoại tình, mối quan hệ của họ thậm chí còn bấp bênh hơn trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective precarious bấp bênh, không chắc chắn, nguy hiểm
Adverb precariously một cách bấp bênh, không ổn định
Noun precariousness sự bấp bênh, tình trạng không ổn định
Verb relate liên hệ, liên kết, kể lại
Noun relationship mối quan hệ, sự liên quan
Adjective related có liên quan, có họ hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
precarius
Old French
précaire
English
precarious

Gốc từ của 'precarious'

Từ 'precarious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'precarius', nghĩa là 'được ban cho theo lời thỉnh cầu' hoặc 'phụ thuộc vào ý muốn của người khác'. Điều này ngụ ý rằng cái gì đó được cấp mà không có sự đảm bảo, do đó dễ bị thu hồi hoặc không ổn định. Chính từ gốc này đã định hình ý nghĩa 'bấp bênh, không chắc chắn' của từ 'precarious' trong tiếng Anh.

Usage Note

Tính từ "precarious" mô tả tình trạng thiếu an toàn, ổn định hoặc chắc chắn. Trong ngữ cảnh "precarious relationship", nó ám chỉ một mối quan hệ đang gặp nguy hiểm, có thể tan vỡ bất cứ lúc nào. Sự không chắc chắn này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như thiếu tin tưởng, mâu thuẫn không giải quyết, hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài. Nó khác với "fragile relationship", vốn nhấn mạnh sự dễ vỡ và cần được xử lý cẩn thận, hoặc "unstable relationship", tập trung vào sự thiếu ổn định về mặt cảm xúc hoặc hành vi.
Cụm từ “precarious relationship” được sử dụng như một danh từ ghép. Nó không chỉ đơn thuần mô tả mối quan hệ, mà còn ám chỉ tình trạng dễ tổn thương và thiếu an toàn mà mối quan hệ đang trải qua. Nên phân biệt với “difficult relationship” (mối quan hệ khó khăn), chỉ đơn thuần là mối quan hệ gặp nhiều trở ngại, không nhất thiết có nguy cơ đổ vỡ.

Prepositions

in on

"in" được sử dụng khi nói về tình trạng chung của sự bấp bênh (e.g., The company is in a precarious situation). "on" có thể sử dụng khi mối quan hệ phụ thuộc vào điều kiện gì đó (e.g., Their relationship is precarious on her keeping her promise).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precarious relationship
  • fragile a fragile precarious relationship
    (một mối quan hệ bấp bênh và mong manh)
  • unstable an unstable precarious relationship
    (một mối quan hệ bấp bênh và không ổn định)
  • delicate a delicate precarious relationship
    (một mối quan hệ bấp bênh và tế nhị)
  • vulnerable a vulnerable precarious relationship
    (một mối quan hệ bấp bênh và dễ bị tổn thương)
Verb + precarious relationship
  • maintain to maintain a precarious relationship
    (duy trì một mối quan hệ bấp bênh)
  • navigate to navigate a precarious relationship
    (điều hướng/xử lý một mối quan hệ bấp bênh (để tránh đổ vỡ))
  • have to have a precarious relationship
    (có một mối quan hệ bấp bênh)
  • endure to endure a precarious relationship
    (chịu đựng một mối quan hệ bấp bênh)

Idioms

  • to be in a precarious relationship

    ở trong một mối quan hệ bấp bênh (không ổn định, có nguy cơ đổ vỡ)

    "They've been in a precarious relationship for years, constantly on the verge of breaking up."

    (Họ đã ở trong một mối quan hệ bấp bênh nhiều năm, liên tục đứng trên bờ vực chia tay.)

  • to have a precarious relationship with someone/something

    có mối quan hệ bấp bênh với ai đó/cái gì đó

    "The artist had a precarious relationship with fame, often shying away from public attention."

    (Người nghệ sĩ có mối quan hệ bấp bênh với danh tiếng, thường né tránh sự chú ý của công chúng.)

  • to navigate a precarious relationship

    xoay sở/điều hướng một mối quan hệ bấp bênh (cố gắng duy trì sự ổn định)

    "It takes great skill to navigate a precarious relationship without causing further damage."

    (Phải có kỹ năng lớn để xoay sở một mối quan hệ bấp bênh mà không gây thêm thiệt hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precarious relationship

Tính từ
Lật mặt

Bấp bênh, không ổn định, nguy hiểm, không chắc chắn.

"Their relationship was in a precarious state after the argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precarious relationship".

Mối quan hệ trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, nhiều mối quan hệ (cá nhân, công việc) được xem là bấp bênh hơn do sự thay đổi nhanh chóng của giá trị, kỳ vọng cá nhân, và sự phát triển của công nghệ (ví dụ: hẹn hò trực tuyến). Điều này tạo ra một cảm giác không chắc chắn và đòi hỏi các cá nhân phải nỗ lực nhiều hơn để duy trì sự ổn định.

Quan hệ địa chính trị và ngoại giao

Thuật ngữ 'mối quan hệ bấp bênh' cũng thường được dùng để mô tả tình hình địa chính trị giữa các quốc gia. Ví dụ, mối quan hệ giữa hai cường quốc đối địch có thể được coi là bấp bênh, có nguy cơ đổ vỡ hoặc leo thang xung đột bất cứ lúc nào, phản ánh sự bất ổn toàn cầu và cần được quản lý cẩn trọng.